Menu Đóng

Nghệ thuật đờn ca tài tử trong không gian văn hoá Nam Bộ

Nhóm nghệ nhân đang biểu diễn đờn ca tài tử với các nhạc cụ truyền thống.

Đờn ca tài tử, tinh hoa nghệ thuật âm nhạc thính phòng đặc trưng của miền Nam, đã vượt qua thử thách thời gian để trở thành di sản văn hóa phi vật thể quý giá. Khởi nguồn từ Ca Huế, loại hình này đã trải qua hành trình biến đổi sâu sắc, dung hòa tinh túy truyền thống với nét phóng khoáng của đất phương Nam, tạo nên bản sắc độc đáo và đầy mê hoặc.

Theo những bậc thầy gạo cội trong nghề, Đờn ca tài tử bắt đầu định hình vào những năm cuối thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20. Sự ra đời của nó gắn liền với phong trào Cần Vương, khi các nhạc sĩ và nhạc quan tài năng của triều Nguyễn di chuyển vào phương Nam. Trên hành trình gian nan ấy, họ đã dừng chân và trao truyền tinh hoa Ca Huế tại các vùng đất như Quảng Bình, Quảng Trị, Quảng Nam, khiến cho những làn điệu Huế cổ kính được pha trộn thêm chút âm hưởng đặc trưng của xứ Quảng.

Khi đến với mảnh đất phương Nam trù phú, Đờn ca tài tử không ngừng biến đổi để thích nghi với thị hiếu và nếp sống mới của người dân bản địa, không còn giữ nguyên vẹn chất Ca Huế ban đầu. Những con người miền Nam tháo vát, giàu sáng tạo, dù đã tìm thấy một cuộc sống an lành trên vùng đất mới, vẫn luôn khắc khoải nỗi nhớ về cội nguồn. Chính vì thế, trong các điệu, các hơi của Đờn ca tài tử, người ta thường nhận thấy những giai điệu phảng phất nỗi u buồn, day dứt. Trong khi phong cách âm nhạc miền Trung giữ sự chặt chẽ và nghiêm cẩn theo truyền thống, thì Đờn ca tài tử miền Nam lại mang nét phóng khoáng, bay bướm, với nét nhạc và tiết tấu có thể biến đổi linh hoạt tùy vào cảm hứng của nghệ nhân và khoảnh khắc trình diễn.

Nhiều người có thể lầm tưởng rằng chữ “tài tử” trong Đờn ca tài tử mang nghĩa không chuyên nghiệp, chỉ những người chơi nghiệp dư với tính cách giản dị, dân dã. Tuy nhiên, “tài tử” thực chất có nghĩa là người có tài năng thiên bẩm, như trong câu “Dập dìu tài tử giai nhân” hay “Tài tử giai nhân tế ngộ nan”. Hơn thế nữa, chữ “tài tử” còn ngụ ý rằng người nghệ sĩ không dùng nghệ thuật của mình làm phương tiện mưu sinh. Những người nghệ sĩ Đờn ca tài tử thường tụ họp cùng bạn bè đồng điệu tại nhà riêng, hòa đàn và ca hát theo ngẫu hứng, để giải trí và để những người mộ điệu cùng thưởng thức. Xưa cũng như nay, những nghệ nhân tài tử “chính thống” chỉ đàn khi thực sự có hứng khởi, và hiếm ai có thể dùng tiền bạc để mua được tiếng đàn đầy tâm huyết của họ.

Song, sự không chuyên nghiệp về mặt mưu sinh không đồng nghĩa với trình độ nghệ thuật thấp kém. Để trở thành một nghệ nhân Đờn ca tài tử đúng nghĩa, người học phải trải qua quá trình tập luyện vô cùng công phu, tỉ mỉ. Họ phải học cách nhấn, chuyền chữ nhạc sao cho “mùi”, cách sắp chữ, sắp câu sao cho “đẹp” và luôn phải tìm tòi, sáng tạo để tạo nên một phong cách biểu diễn riêng biệt, độc đáo cho mình.

Nhạc khí trong đờn ca tài tử

Trong Đờn ca tài tử, các nhạc khí chủ đạo là đàn kìm (còn gọi là đàn nguyệt) và đàn tranh. Theo truyền thống, các nhạc công ít khi độc tấu mà thường song tấu đàn kìm và đàn tranh, tạo nên âm thanh thổ pha kim đặc trưng, hoặc tam tấu với đàn kìm, đàn tranh và đàn cò. Đôi khi, tiếng sáo ngang hay ống tiêu thổi dọc cũng được thêm vào, làm phong phú thêm hòa âm. Đặc biệt, nhạc cụ gõ không thể thiếu là song lang (hai thanh tre già, còn gọi là song loan) dùng để giữ nhịp. Ngoài ra, một số nhạc khí khác như đờn sến, đờn gáo, đờn độc huyền, đờn tỳ bà cũng góp mặt nhưng ít phổ biến hơn.

Từ khoảng thập niên 1930, các nhạc khí phương Tây bắt đầu du nhập và được cải biên để phù hợp với Đờn ca tài tử. Đó là violon, mandoline khoét phím, ghi-ta măng-đô, ghi-ta Hạ-uy-di và đặc biệt là ghi-ta Tây Ban Nha được chỉnh lại, thường được gọi là ghi-ta phím lõm. Những nhạc cụ này đã được “Việt hóa” để có thể diễn đạt một cách trung thực và chính xác ngôn ngữ âm nhạc truyền thống của Việt Nam.

Khác biệt với Ca trù miền Bắc hay Ca Huế miền Trung, nơi lời ca thường được đề cao hơn tiếng đàn, trong Đờn ca tài tử, dàn nhạc lại nhận được sự chú ý đặc biệt hơn tiếng ca. Người nghe tinh tế thường tập trung vào cách nhấn chữ đàn có “gân”, sự duyên dáng trong cách sắp xếp chữ và câu, sự ngọt ngào uyển chuyển khi xuống câu đến xang, hò, xề, cùng với cách đàn những câu thòng, câu nhồi, câu lợi đầy bay bướm và đa dạng. Tuy vậy, tiếng ca vẫn giữ vai trò quan trọng, góp phần tạo nên sức hút khó cưỡng của loại hình nghệ thuật này.

Những nét đặc thù của nghệ thuật đờn ca tài tử

  • Rao: Trước khi bắt đầu một bản đàn thuộc bất kỳ hơi nào, người nhạc công Đờn ca tài tử luôn dạo một câu rao đặc trưng cho hơi đó. Câu rao này vừa có tác dụng dẫn dắt thính giả dần hòa mình vào điệu, vào hơi của bản đàn sắp tới, đồng thời cũng là lúc nhạc công kiểm tra lại nhạc cụ, xem phím đàn có lệch, dây đàn quá cứng hay quá mềm không, để đảm bảo tiếng nhạc được hoàn chỉnh nhất khi biểu diễn. Khác biệt với những bài “dạo” có nét nhạc cố định của miền Trung, câu “rao” trong truyền thống miền Nam phóng túng hơn nhiều. Mỗi người thầy có một cách rao riêng; ban đầu người học sẽ đàn theo cách của thầy, nhưng khi đạt đến trình độ nghệ thuật cao, họ được phép sáng tạo những câu rao mang phong cách cá nhân mình.
  • Chữ nhạc: Trong Đờn ca tài tử, mỗi chữ nhạc không có cao độ tuyệt đối mà chỉ mang tính tương đối, không cố định. Một chữ đàn có thể là “non” hoặc “già” tùy theo cách biểu diễn. Nhiều chữ nhạc trong bản đàn được tô điểm bằng kỹ thuật nhấn nhá, rung, mổ đặc trưng. Bàn tay phải của người nghệ sĩ tạo ra những âm thanh có cao độ, trường độ, cường độ và màu âm cơ bản – đó chỉ mới là cái “xác” của âm nhạc. Chính nhờ bàn tay trái thực hiện các kỹ thuật rung, nhấn mà cái “hồn” của âm nhạc mới được thổi vào, tạo nên giá trị đích thực của nghệ thuật Đờn ca tài tử.
  • Những cách tô điểm đặc thù: Trong nhiều loại hình âm nhạc, việc tô điểm có thể không bắt buộc. Tuy nhiên, trong nhạc tài tử, chính những cách tô điểm đặc thù, đặc biệt là cách đàn chữ “xang”, lại đóng vai trò quan trọng trong việc định rõ sự khác biệt giữa các hơi Bắc, Quảng, Xuân, Ai.
  • Cấu trúc âm thanh: Đờn ca tài tử sở hữu một cấu trúc âm thanh “động và mở”, hoàn toàn đối lập với cấu trúc “tịnh mà đóng” thường thấy trong âm nhạc phương Tây.
  • Phát triển và vận hành giai điệu: Khi hòa đàn, người nghệ sĩ Đờn ca tài tử không bao giờ lặp lại y nguyên “lòng bản” như đã được thầy truyền dạy. Thay vào đó, họ phải dựa trên quan điểm thẩm mỹ học chân phương, thực hiện kỹ thuật “đàn hoa lá”, tức là thêm thắt những biến tấu tinh tế. Đặc biệt, cách phát triển và vận hành giai điệu trong Đờn ca tài tử tuân theo những nguyên tắc của dịch lý – một triết lý sống sâu sắc trong xã hội người Việt nói riêng và người dân vùng Đông Á nói chung. Theo dịch lý, con người và vạn vật luôn vận động, thay đổi không ngừng. Tuy nhiên, sự thay đổi đó không làm mất đi bản chất, bởi có những yếu tố bất biến không thể thay đổi. Nghĩa là, trong cái “biến dịch” luôn tồn tại cái “bất dịch”. Tương tự, trong đàn tài tử, nét nhạc, chữ nhấn, chữ chuyền của mỗi câu trong bài bản có thể biến đổi tùy theo trường phái hay cảm hứng của người đàn, nhưng “lòng bản” (khuôn khổ cơ bản) thì không thể thay đổi. Do đó, dù nghệ sĩ có thêm chữ chuyền hay đổi nhịp nội ra nhịp ngoại, người nghe vẫn luôn nhận ra được bản đàn gốc. Ngoài ra, dịch lý còn có nguyên tắc “giao dịch”: khi hai yếu tố gặp gỡ, chúng cần có sự thay đổi để tránh xung đột. Trong hòa đàn tài tử, điều này cũng được thể hiện rõ. Ví dụ, nếu đàn tỳ bà hòa cùng đàn kìm, vì cả hai có màu âm gần giống nhau, thường thì đàn kìm sẽ chơi nhịp nội trong khi tỳ bà đàn nhịp ngoại để tạo nên sự hòa hợp, bổ trợ lẫn nhau.
  • Bài bản: Đờn ca tài tử truyền thống bao gồm 20 bài tổ, mặc dù không phải nghệ sĩ nào cũng thuộc làu tất cả, và khi hòa đàn cũng không nhất thiết phải chơi hết. Tuy nhiên, các nghệ sĩ đều phải biết tên các bài đó, bao gồm: 6 bài Bắc, 3 bài Nam, 4 bài Oán và 7 bài lớn (còn gọi là 7 bài hơi nhạc hoặc 7 bài cò). Ngoài ra, còn rất nhiều bài bản khác được sử dụng rộng rãi, trong đó bài Vọng cổ 32 nhịp là thông dụng và được yêu thích nhất. Trong bất kỳ chương trình hòa nhạc Đờn ca tài tử nào, bài Vọng cổ cũng luôn là một phần không thể thiếu.

Đờn ca tài tử theo đúng truyền thống

Một buổi Đờn ca tài tử đúng chất truyền thống thường không theo một chương trình đã được sắp đặt sẵn. Thay vào đó, những người đồng điệu gặp gỡ, và theo ngẫu hứng, ai muốn đàn bản nào thì tất cả cùng hòa theo. Sự tự do và phóng khoáng này tạo nên nét đặc sắc riêng cho mỗi buổi trình diễn.

Ngày xưa, một buổi hòa nhạc Đờn ca tài tử thường bắt đầu bằng những bản đàn, bài ca điệu Bắc, hơi Bắc mang âm hưởng vui tươi, rộn ràng. Tiếp đó, giai điệu sẽ chuyển sang hơi Quảng, hơi Nhạc, hơi Hạ, rồi qua điệu Nam, hơi Xuân, hơi Ai và sau cùng là Đảo ngũ cung. Phần cuối cùng của buổi diễn bao giờ cũng chuyển sang hơi Oán, Ai Oán và bài Vọng cổ – những điệu nhạc trầm buồn nhưng lại được người nghe vô cùng yêu chuộng, đôi khi còn được ưa thích hơn những bài vui tươi.

Đờn Ca Tài Tử: Tinh Hoa Miền Nam Từ Ca Huế Cổ Kính

Posted in Nghệ thuật

Bài tham khảo