Giữa bức tranh đa sắc của lễ hội dân gian Việt Nam, lễ giỗ Tổ cổ nhạc tại Bạc Liêu nổi bật như một nét chấm phá độc đáo, vẫn còn giữ nguyên giá trị truyền thống nhưng chưa thực sự được giới nghiên cứu chú trọng. Hàng năm vào ngày 12 tháng 8 âm lịch, cộng đồng nghệ sĩ cải lương và người mộ điệu lại cùng nhau tề tựu, thành kính tưởng nhớ các bậc tiền nhân, gìn giữ mạch nguồn âm nhạc cổ truyền xứ sở.
Tầm vóc và hành trình của một di sản vô giá
Việt Nam, đất nước ngàn năm văn hiến, tự hào với kho tàng lễ hội dân gian phong phú, thu hút sự quan tâm sâu rộng từ các ngành khoa học xã hội. Nhiều công trình nghiên cứu, tác phẩm chuyên sâu và thậm chí cả từ điển về lễ hội của 54 dân tộc anh em đã lần lượt ra đời, góp phần kiến tạo một bức tranh văn hóa toàn diện. Thế nhưng, giữa dòng chảy nghiên cứu sôi nổi ấy, vẫn còn những viên ngọc quý chưa kịp tỏa sáng, những lễ hội mang tính đặc thù nhưng lại ít được nhắc đến. Trong số đó, lễ giỗ Tổ cổ nhạc tại Bạc Liêu, diễn ra đều đặn vào ngày 12 tháng 8 âm lịch hàng năm, là một ví dụ điển hình. Đây không chỉ là một nghi lễ tưởng nhớ mà còn là nơi hội tụ tinh hoa của một loại hình nghệ thuật đặc sắc, cần được nhìn nhận và bảo tồn giá trị.
Dấu chân thời gian qua các địa điểm hành lễ
Cứ mỗi độ tháng 8 âm lịch về, không khí chuẩn bị cho ngày giỗ Tổ lại rộn ràng khắp làng ca nhạc cổ Bạc Liêu. Hành trình của lễ giỗ Tổ cũng là một câu chuyện lịch sử đầy biến động. Thuở ban sơ, nơi hành lễ là tư gia của nhạc sĩ Lê Văn Chột tại xóm Rạch Ông Bổn. Đến năm 1950, nghi lễ được dời về nhà nhạc sĩ Trần Tấn Hưng, tọa lạc tại số 225 đường Minh Mạng, Bạc Liêu, nay là số 165 đường Nguyễn Thị Minh Khai, phường 5. Sau khi ông Trần Tấn Hưng khuất núi vào năm 1982, lễ giỗ Tổ đã trải qua vài lần di chuyển và hiện nay, Đoàn Cải lương Cao Văn Lầu là điểm đến quen thuộc, nơi cộng đồng nghệ sĩ tiếp tục thắp nén hương tri ân. Mỗi địa điểm không chỉ là một cột mốc thời gian mà còn ghi dấu sự gắn bó, gìn giữ của nhiều thế hệ nghệ nhân đối với truyền thống thiêng liêng này.
Từ những chuẩn bị công phu đến nghi thức trang trọng
So với sự giản dị của ngày nay, lễ giỗ Tổ trong những thập niên giữa thế kỷ XX trở về trước từng mang một quy mô và sự chuẩn bị hết sức công phu. Vài ngày trước 12 tháng 8, một cuộc họp quan trọng của các nhạc sĩ lão thành sẽ diễn ra để định hình chương trình hành lễ. Mọi thứ từ các bản nhạc tế lễ, hương đăng trà quả, lễ vật cho đến đồ ăn thức uống đều được bàn bạc tỉ mỉ. Các khoản đóng góp của thành viên được thống nhất, thư ký, thủ quỹ cùng các ban chuyên trách như tế lễ, tiếp tân, hậu cần cũng được phân công rõ ràng, thể hiện tinh thần đoàn kết và trách nhiệm cao độ.
Vào chiều ngày mùng 10 tháng 8, sau khi thu nhận niên phí, thủ quỹ sẽ chuyển giao tiền cho ban hậu cần. Sáng ngày 11, ban này cử người đi chợ sắm sửa mọi thứ cần thiết, sau đó bắt tay vào nấu nướng suốt đêm để kịp hoàn thành công việc. Đồng thời, ban tế lễ cũng có mặt để chỉ đạo việc trang trí bàn thờ Tổ, sắp xếp không gian hành lễ và chuẩn bị nơi đón tiếp khách mời chu đáo nhất. Sáng sớm ngày 12 tháng 8, ban tiếp tân đã sẵn sàng, chuẩn bị trà nước, sắp đặt bàn ghế và hỗ trợ ban tế lễ dâng cúng hoa quả, rượu trà từ khách thập phương. Họ còn đảm nhận trọng trách bưng mâm lễ vật, góp phần tạo nên sự trang nghiêm cho buổi lễ.
Không gian thiêng liêng và những điệu nhạc cổ truyền
Bàn thờ Tổ, trung tâm của nghi lễ, không có ảnh tượng mà chỉ có một bài vị khắc bốn chữ Hán “Cổ Nhạc Tổ Sư” uy nghi. Phía trước là bát hương lớn, hai bên là chân đèn với cặp nến sáng lung linh. Ngũ quả và hương hoa được sắp đặt tinh tươm. Hai bên bàn thờ treo các loại nhạc khí cổ truyền đa dạng: đàn kìm, đàn sến, đàn gáo, đàn cò, đàn tranh, đàn độc huyền, đàn lục huyền, cùng các loại kèn sáo và bộ trống cổ. Phía trước là chiếc bàn thấp dùng để bày thức ăn cúng tế, nổi bật nhất là con heo quay đỏ au. Khoảng trống rộng lớn phía trước bàn thờ được trải đệm hoặc chiếu, dành cho các nghi thức tế lễ.
Đúng 10 giờ, nghi lễ bắt đầu. Đa số khách dự là các nghệ nhân, nghệ sĩ địa phương và một số ít người hâm mộ. Mọi người đứng hình chữ U trang nghiêm trước bàn thờ. Chủ tế và bồi tế, trong trang phục áo dài khăn đóng màu xanh truyền thống, tuần tự bước ra giữa tiếng chuông trống vang vọng, thực hiện các nghi thức dâng hương, dâng hoa, dâng ngũ quả, bánh, giấy tiền, và rượu. Nghi thức cuối cùng là đọc văn tế, nội dung ca ngợi công đức Tổ và cầu mong quốc thái dân an.
Sau phần tế lễ, mọi người trở về vị trí và cùng ngồi xuống. Tiếng nhị cầm (đàn cò) cất lên lảnh lót, dẫn dắt các loại đàn sáo khác hòa theo, mở đầu bằng một bản nhạc lớn. Giữa làn khói hương nghi ngút, một người được chỉ định trước bước ra, quỳ lạy ba lạy trước bàn thờ Tổ rồi cất tiếng ca hòa cùng điệu đàn. Bản nhạc mở đầu thường là “Lưu thủy trường”, bản đầu tiên trong “20 bản Tổ”. Buổi lễ tiếp tục với sự hòa tấu của một số bản đã định trước từ 19 bản Tổ còn lại, bao gồm: Phú lục, Bình bán, Xuân tình, Tây thi, Cổ bản, Xàng xê, Ngũ đối thượng, Ngũ đối hạ, Long đăng, Long ngâm, Vạn giá, Tiểu khúc, Nam xuân, Nam ai, Đảo ngũ cung, Tứ đại oán, Phụng hoàng, Giang nam, Phụng cầu. Phần lễ hiến Tổ kết thúc bằng một hồi trống dài, tất cả cùng đứng dậy nghiêm trang bái Tổ.
Hòa nhạc ẩm thực và những giai điệu canh tân
Kết thúc phần cúng tế, các món ăn được dọn ra, vẫn sắp xếp theo hình chữ U, mời gọi mọi người cùng thưởng thức. Đây cũng là lúc các nghệ nhân tiếp tục hòa tấu, tạo nên một không khí giao lưu văn hóa độc đáo. Giai đoạn này, những người tấu nhạc sẽ trình diễn các nhạc bản canh tân, thường mở đầu bằng các tác phẩm nổi tiếng của Nhạc Khị như “Ngự giá đăng lâu”, “Minh hoàng thưởng nguyệt”, “Phò mã giao duyên” hoặc “Ái tử kê”. Tiếp theo là sự hòa tấu của nhiều nhạc bản khác, được phân loại rõ ràng:
- Nhạc bản do người Bạc Liêu sáng tác: “Dạ cổ hoài lang”, “Thu phong” (Bá điểu), “Liêu giang”, “Ngũ quan”, “Ngự giá”, “Vạn thọ”, “Hòa duyên”, “Huỳnh ba”, “Mẫu đơn”, “Nhật nguyệt”, “Lưỡng long”, “Tam quan nguyệt”, “Vọng cổ”, “Hứng trung thinh”, “Minh hoàng thưởng nguyệt”, “Tùng lâm dạ lãm”…
- Nhạc bản cải tiến từ nhạc cổ Trung bộ: “Phẩm tuyết”, “Nguyên tiêu”, “Hồ Quảng”, “Liên huờn”, “Bình bản” (Bình nguyên), “Tây mai”, “Kim tiền Huế”, “Xuân phong”, “Long hổ”, “Tẩu mã”…
- Nhạc bản cải tiến từ nhạc cổ Trung Quốc: “Uyên ương hội vũ”, “Khốc hoàng thiên”, “Tân xái phỉ”, “Ngũ điểm”, “Bài tạ”, “Mạnh Lệ Quân”, “Xang xừ liếu”, “Lạc âm thiều”, “Tô Vũ mục dương”, “Quý phi túy tửu”…
- Nhạc bản được cải tiến từ dân ca: “Lý con sáo”, “Lý thập tình”, “Lý ngựa ô”, “Lý giao duyên”, “Ngựa ô nam”…
Lễ kết thúc và cuộc họp thường niên mang ý nghĩa cộng đồng
Khoảng 3 giờ chiều, buổi lễ trọng thể chính thức khép lại. Tiếng kèn trống vang lên một lần nữa, mọi người thành kính hướng về linh vị Tổ bái ba bái, sau đó cùng nhau dọn dẹp và tuần tự ra về. Tuy nhiên, lễ giỗ Tổ chưa dừng lại ở đó. Ban tế lễ và những nhạc sĩ cao tuổi sẽ ở lại để tham dự một cuộc họp thường niên, mang ý nghĩa sâu sắc đối với cộng đồng. Cuộc họp này gồm hai phần chính: Thứ nhất là giải quyết các vấn đề nội bộ, đặc biệt là việc tương trợ những gia đình nhạc sĩ, ca sĩ nghèo khó. Thứ hai là thảo luận và đưa ra những đề nghị, ý kiến chung nhằm phát triển ngành cổ nhạc Nam bộ. Những buổi họp này thường kết thúc trong không khí đồng thuận và hân hoan, thể hiện tinh thần gắn kết, trách nhiệm của những người đang gánh vác di sản văn hóa.
Tóm lại, lễ giỗ Tổ cổ nhạc diễn ra vào ngày 12 tháng 8 âm lịch hàng năm tại Bạc Liêu, dù mang tính địa phương rõ rệt, lại là một nguồn tài liệu vô cùng quý giá. Những thông tin về cổ nhạc mà buổi lễ này lưu giữ và tái hiện, thường rất khó tìm thấy trên sách báo, là kho tàng đích thực cho những người làm công tác văn hóa và đặc biệt là các nhà nghiên cứu âm nhạc Việt Nam. Nó không chỉ là một nghi lễ mà còn là sợi dây kết nối quá khứ với hiện tại, khẳng định giá trị bền vững của một di sản văn hóa phi vật thể.
