Menu Đóng

Nét văn hóa sông nước: Hò chèo ghe Bạc Liêu

Nét văn hóa sông nước: Hò chèo ghe Bạc Liêu

Hò chèo ghe Bạc Liêu là một làn điệu dân ca độc đáo, gắn liền với đời sống sông nước của cư dân khẩn hoang, là phương tiện biểu đạt tâm tư, tình cảm sâu sắc của con người với thiên nhiên và đồng loại. Mang trong mình dấu ấn lịch sử và văn hóa, điệu hò này đã trở thành một phần quan trọng trong kho tàng văn học dân gian phong phú của vùng đất phương Nam.

Giới thiệu tổng quan về hò chèo ghe Bạc Liêu

Trong kho tàng văn hóa dân gian phong phú của Bạc Liêu, hò chèo ghe chiếm một vị trí đặc biệt quan trọng, định hình nên bản sắc âm nhạc của vùng đất trẻ này. Qua lời kể của những nghệ nhân cao tuổi hay từ các tư liệu lịch sử, có thể nhận thấy rằng giọng hò Bạc Liêu đã hình thành gần như đồng thời với các làn điệu dân ca trứ danh khác của Đồng bằng sông Cửu Long như hò Đồng Tháp, Bến Tre, Trà Vinh hay hò sông Hậu. Tất cả đều chung nguồn cội, gắn liền với hành trình xuôi ngược trên hệ thống sông ngòi chằng chịt, mang đậm dấu ấn của cuộc Nam tiến vĩ đại.

Một bức ảnh phong cách sepia vintage, mô tả cảnh người dân chèo ghe trên sông nước miền Tây, gợi lên không khí xưa cũ.
Hò Chèo Ghe Bạc Liêu: Làn Điệu Dân Gian Độc Đáo

Trên bước đường mở cõi, những lưu dân từ khắp nơi đã mang theo không chỉ công cụ lao động mà còn cả kho tàng tinh thần quý giá: những câu hò, điệu lý được cất lên từ những chiếc ghe bầu, ghe chài, tam bản hay xuồng ba lá, làm điểm tựa vững chắc cho tâm hồn nơi xứ người. Dần dà, những điệu hò này được các thế hệ tiền nhân sáng tạo, phổ biến và đổi mới để hòa hợp với bối cảnh thực tế. Thậm chí, nhiều loại hò từ các tỉnh thành khác trong vùng như hò sông Hậu, hò Bến Tre, hò Trà Vinh, hò Vĩnh Long cũng từng được lưu hành tại Bạc Liêu, nhưng mỗi khi vang lên đều được người dân bản địa khéo léo biến tấu, pha trộn giai điệu và tiết tấu để phù hợp với điều kiện, hoàn cảnh sống riêng của mình.

Hai loại hình hò chèo ghe phổ biến

Theo thời gian và bối cảnh lịch sử, hò chèo ghe Bạc Liêu đã được phân thành hai loại hình chính, mỗi loại mang một sắc thái biểu cảm và hình thức trình diễn riêng biệt: đó là hò đơn lẻ và hò đôi.

Hò đơn lẻ, hay còn gọi là hò suông, đại diện cho hình thức sơ khai nhất của hò chèo ghe Bạc Liêu. Từ thuở ban đầu khẩn hoang cho đến những thập niên đầu của thế kỷ XX, tiếng hò đơn lẻ vang vọng trên những con ghe, chiếc xuồng xuôi ngược qua các dòng sông lớn như Gành Hào, Cái Tàu, Bảy Háp hay sông Trẹm U Minh, cũng như phổ biến tại những bến đò ngang, đò dọc tấp nập. Giai đoạn này chứng kiến sự thịnh hành của hò đơn với hai sắc thái chính: hò chậm và hò nhanh.

Ở lối hò chậm, câu hò thường là những câu ca dao lục bát hoặc lục bát biến thể ngắn gọn, chất chứa nội dung tự sự, gửi gắm tâm trạng bâng khuâng, xa xăm của con người trước bao la đất trời, sông nước. Giọng hò cất lên mênh mang, chậm rãi, dường như trải dài vô tận trên mặt nước rồi hòa tan vào không gian tĩnh mịch. Có thể nghe một câu hò điển hình: “Hò ơ… Bạc Liêu là xứ quê mùa – Dưới sông cá chốt (ơ ơ ơ) trên bờ Triều Châu (ơ ơ).”

Hình ảnh một người đang hò trên chiếc ghe trên sông, thể hiện nét văn hóa sông nước Bạc Liêu.
Hò Chèo Ghe Bạc Liêu: Khúc Ca Vọng Từ Thuở Khai Hoang

Ngược lại, giọng hò nhanh vẫn mang tính tự sự nhưng đã có chủ ý rõ ràng hơn, hướng đến một đối tượng cụ thể để giãi bày tâm sự. Thời gian hò cũng kéo dài hơn, vừa như lời nhắn nhủ đến con người, vừa như lời tâm tình gửi gắm vào thiên nhiên sông nước vô tận để sẻ chia nỗi lòng. Câu hò thường bao gồm một hoặc nhiều câu song thất lục bát hoặc lục bát biến thể dài, đủ sức chứa đựng dung lượng ngôn ngữ biểu cảm. Mỗi lời kể đều có những tiếng ngân hơi đặc trưng như “ờ ờ”, với hơi hò đầu thường được nâng cao giọng “ơ ớ ơ” và hơi hò sau có phần ngang giọng hơn “ơ ơ ơ”. Giai điệu và tiết tấu của hò nhanh cũng dồn dập, gấp gáo hơn, phù hợp với tốc độ dòng nước chảy xiết và những chuyến ghe xuồng di chuyển nhanh trên sông.

Lối hò thứ hai, hò đôi, đánh dấu một bước phát triển quan trọng của hò chèo ghe Bạc Liêu. Đặc biệt là sau Cách mạng tháng Tám, khi cả nước bước vào cuộc kháng chiến trường kỳ 9 năm chống thực dân Pháp và Bạc Liêu trở thành một căn cứ cách mạng kiên cường, giọng hò không còn thuần túy mang tính tự sự đơn giản mà chuyển mình thành những khúc ca trữ tình, giao lưu và trao đổi tình cảm. Hình thức hò đôi nhanh chóng trở thành sinh hoạt tập thể, phổ biến rộng rãi dưới dạng đối đáp, huê tình, và được nâng tầm thành một loại hình sinh hoạt văn hóa văn nghệ đậm tính cộng đồng.

Hò đối đáp chậm thường là những lời trêu ghẹo, tâm tình nhẹ nhàng: Nam: “Hò ơ ớ ơ… Gió năm non thổi lòn hang chuột – Tui thấy cô Ba chèo xuồng (ờ ờ) đứt ruột … đứt gan (ơ ơ)” Nữ: “Hò ơ ớ ơ… Gió năm non thổi lòn hang chuột – Tui thấy anh chèo xuồng (ờ ờ) tui cũng đứt ruột … bầm gan (ơ ơ).”

Trong khi đó, hò đối đáp nhanh thường mang tính chất thử thách trí tuệ, với những câu đố hóc búa: Nữ: “Hò ơ ớ ơ …Thấy anh hay chữ, em hỏi thử đôi lời – Sao trên trời mấy cái, nhái ngoài ruộng mấy con, đất Ba Xuyên một mẫu mấy sào (ơ ờ) – Hò ơ ớ ơ ơ… Anh mà đối đặng…, gái má đào thương anh (ơ ơ)” Nam: “Hò ơ ớ ơ … Thấy em đố tức, anh nói phức cho rồi – Sao trên trời sao vua chín cái, nhái ngoài ruộng bắt cặp hai con, đất Ba Xuyên một mẫu mười sào (ơ ờ) – Hò ơ ớ ơ ơ… Anh đà đối đặng… gái má đào tính sao ? (ơ ơ).”

Dù có nhiều nét tương đồng với hò sông Hậu, hò chèo ghe Bạc Liêu vẫn giữ những đặc điểm riêng biệt. Phần lấy hơi hò “ơ ớ ơ ơ ơ” của hò sông Hậu thường kéo dài hơn, phù hợp với không gian mênh mông của dòng sông Hậu, và ít có những tiếng ngân hơi “ờ ơ” thường thấy trong hò Bạc Liêu, tạo nên sắc thái độc đáo cho mỗi vùng miền.

Sự biến đổi và thích nghi của hò chèo ghe Bạc Liêu

Đến những năm 1960, sự ra đời và phát triển của các phương tiện giao thông thủy cơ khí đã dần thay thế cho những chiếc ghe chèo truyền thống. Điều này cũng đồng nghĩa với việc giọng hò chèo ghe Bạc Liêu dần trở nên thưa vắng, ít còn vang vọng trên các sông rạch như trước.

Mặc dù không còn thịnh hành trong đời sống thường nhật, làn điệu độc đáo này vẫn được nhiều nghệ nhân và nghệ sĩ tâm huyết tìm cách bảo tồn và biến tấu. Họ đã đưa hò chèo ghe “lên bờ”, biến nó thành những khúc hò ru thay cho những lời ru đã cạn, hay mạnh dạn đưa vào lĩnh vực âm nhạc và sân khấu, tham gia vào nhiều loại hình nghệ thuật khác để tiếp tục sống và lan tỏa giá trị.

Giữ gìn và phát huy giá trị văn hóa của hò chèo ghe Bạc Liêu

Trong bối cảnh xã hội hiện đại đang không ngừng phát triển, hò chèo ghe Bạc Liêu ngày nay gần như không còn hiện diện trong thực tế đời sống. Môi trường sông nước vốn là cái nôi nuôi dưỡng làn điệu này đã thay đổi, không còn thuận lợi cho các sinh hoạt chèo ghe, xuồng như trước. Hệ quả là làn điệu hò cũng dần mai một, chỉ còn tồn tại chủ yếu trong ký ức của những thế hệ lớn tuổi.

Tuy nhiên, với sức sống mãnh liệt và giá trị nghệ thuật độc đáo, hò chèo ghe Bạc Liêu đã tìm được những hướng đi mới để tiếp tục tồn tại và phát triển. Làn điệu này đã khéo léo hòa mình vào nhiều bộ môn nghệ thuật khác như vọng cổ, tân nhạc, điện ảnh, xuất hiện trên các đĩa CD, VCD, hay được sân khấu hóa, quảng bá trên các phương tiện truyền thông. Sự biến đổi và thích nghi tự phát này, dù mang tính dân gian, lại cho thấy khả năng linh hoạt của hò chèo ghe trong dòng chảy văn hóa.

Với những nét gần gũi, trữ tình và đặc biệt là với chủ trương bảo tồn, phát huy giá trị văn hóa truyền thống của dân tộc, cộng đồng Bạc Liêu và cả nước đều kỳ vọng rằng hò chèo ghe sẽ được gìn giữ, phát triển một cách bền vững và thích ứng linh hoạt với cơ chế thị trường, góp phần vào sự phát triển chung của đất nước, đồng thời làm phong phú thêm bản sắc văn hóa Việt Nam.

Hò Chèo Ghe Bạc Liêu: Nét Độc Đáo Văn Hóa Sông Nước Miền Tây

Posted in Nghệ thuật

Bài tham khảo