Menu Đóng

Lòng bao dung người miền Tây: Nền tảng và biểu hiện

Lòng bao dung, một đức tính quý báu mà nhân loại luôn đề cao, được xem là nền tảng cho sự tồn tại và phát triển của mỗi cộng đồng. Tại Việt Nam, đặc biệt là vùng đất miền Tây Nam Bộ, phẩm chất này không chỉ là di sản ngàn đời mà còn được tôi luyện sâu sắc qua bối cảnh tự nhiên và lịch sử độc đáo. Đây là nét tính cách nổi bật, định hình nên bản sắc văn hóa và lối sống phóng khoáng, nghĩa tình của con người nơi đây.

Khái niệm bao dung và nền tảng hình thành

Từ thuở sơ khai, con người đã nhận thức được giá trị của sự bao dung. Theo nghĩa từ nguyên, “bao” mang ý nghĩa che chở, bao bọc, trong khi “dung” lại thể hiện sự chứa đựng, tiếp nhận. Khi kết hợp với “khoan” – rộng lượng, tha thứ, ta có “khoan dung” chỉ tấm lòng quảng đại, sẵn sàng dung nạp người khác. Các học giả như Đào Duy Anh từng định nghĩa “bao dung” là người có đại độ, còn Hoàng Phê trong Từ điển Tiếng Việt (2009) mô tả đây là phẩm chất rộng lòng cảm thông, thương yêu, đối lập với sự hẹp hòi.

Như vậy, bao dung là một đức tính nhân văn, khởi nguồn từ lòng nhân hậu và tình thương, thể hiện qua cách ứng xử cởi mở, dung nạp, biết điều hòa và sẵn lòng tha thứ. Nó bao gồm sự thông thoáng trong nhìn nhận, châm chước những sai lầm và quan tâm giúp đỡ lẫn nhau. Phẩm chất này không chỉ giới hạn trong mối quan hệ giữa người với người, mà còn mở rộng ra mối tương giao giữa con người với xã hội, với tự nhiên và toàn thế giới. Ngược lại, lối sống hẹp hòi, ích kỷ chính là đối cực của lòng bao dung.

Tính bao dung, một trong những đức tính nổi bật của người Việt, đã được khẳng định qua hàng ngàn năm lịch sử. Những câu nói kinh điển như “Đem đại nghĩa để thắng hung tàn; Lấy chí nhân để thay cường bạo” của Nguyễn Trãi trong Bình Ngô đại cáo chính là biểu hiện cao quý nhất của tinh thần này. Ở miền Tây Nam Bộ, lòng bao dung của người Việt càng trở nên sâu sắc và rõ nét, không chỉ bởi kế thừa truyền thống dân tộc mà còn được vun đắp từ những đặc thù về tự nhiên và xã hội của vùng đất này.

Nền tảng hình thành tính bao dung của người Việt Miền Tây

Tính bao dung của người miền Tây được hun đúc từ nhiều yếu tố, trong đó có cơ sở truyền thống vững chắc và những đặc điểm riêng của vùng đất phương Nam.

Về truyền thống, người Việt miền Tây thấm nhuần triết lý âm dương chuyển hóa, tin rằng mọi sự việc đều có sự luân chuyển hợp lý, con người sẽ nhận được sự bù đắp xứng đáng. Niềm tin này giúp họ sống một cách tự nhiên, không toan tính, sẵn lòng sẻ chia. Cái nhìn thấu đáo về âm dương, rằng trong cái ác có thể có thiện, trong cái sai có thể có đúng, giúp họ bình tĩnh, thông thoáng hơn khi đánh giá vấn đề, là hạt mầm của lòng bao dung. Bên cạnh đó, đạo Phật với tinh thần “lòng từ bi”, “phổ độ chúng sanh”, “luân hồi nghiệp báo” và “tha thứ để thoát khỏi vòng ân oán” đã ăn sâu vào tiềm thức người Việt hơn hai ngàn năm. Kết hợp với “chữ tình” vốn có trong cộng đồng làng, tất cả đã định hình nên lối ứng xử nhân ái của người dân nơi đây.

Những yếu tố đặc thù của vùng đất mới cũng đóng vai trò quan trọng trong việc làm nổi bật tính bao dung ở người Việt miền Tây. Đó là môi trường tự nhiên, bối cảnh lịch sử xã hội và những đặc tính riêng của con người miền Tây.

Môi trường tự nhiên có sức ảnh hưởng lớn đến tính cách con người. Khác với vẻ cổ kính của sông Hồng hay thơ mộng của sông Hương, sông Cửu Long hào phóng đón chào những cư dân “chân ướt chân ráo” với sự trù phú vô bờ. Hình ảnh dòng sông trở nên bình dị, gần gũi và thiết thực, là nguồn sống trong hoàn cảnh sinh tồn khắc nghiệt. Lòng người miền Tây cũng vì thế mà rộng mở, bao la như chính dòng sông đã đón nhận họ.

Môi trường tự nhiên miền Tây không chỉ ưu đãi mà còn ẩn chứa nhiều thử thách khắc nghiệt. Việc ứng phó với cả hai mặt của tự nhiên đã tôi luyện nên tính cách con người. Để vượt qua khó khăn, họ phải đoàn kết, chấp nhận lẫn nhau và chia sẻ tổn thất. Sự sung túc về vật chất cũng giúp họ không phải lo lắng về cái đói, không cần thắt lưng buộc bụng hay hẹp hòi. Đời sống vật chất ảnh hưởng đến cách sống, lâu dần thói quen “rộng mở” trở thành một nét đặc trưng, khởi nguồn cho lòng bao dung. Lối sống giản dị cũng góp phần tạo nên tư duy phóng khoáng của người dân miền Tây.

Không bị giới hạn bởi lũy tre làng truyền thống, người miền Tây luôn cởi mở, thân thiện trong các cuộc giao tiếp mới. Tư duy của họ không bó hẹp trong khái niệm “ta” mà hướng ra thế giới. Tính mở của làng xã đã tạo nên cách sống phóng khoáng của cư dân.

Hàng loạt đặc tính khác đã hình thành nên con người miền Tây, như nghĩa hiệp, bất khuất, dũng cảm, ngang tàng, phóng khoáng, trọng nghĩa khinh tài, bộc trực, chân chất, giản dị, lạc quan yêu đời. Tất cả những phẩm chất này đều chứa đựng tấm lòng vị tha và rộng lượng.

Dung nạp và điều hòa các thành phần xã hội

Những người Việt đến miền Tây, khi thoát ly môi trường cũ, đã phần nào rũ bỏ được những khuôn mẫu cứng nhắc của Nho giáo, những luân lý giáo điều hay những câu nệ về thân phận, cấp bậc. Trên hành trình mở cõi gian khổ, trong những lúc hiểm nguy, họ không kịp phân biệt “anh là ai” hay “tôi là ai” mà chỉ biết nương tựa, giúp đỡ nhau. Lâu dần, truyền thống trọng tình nghĩa, không phân biệt sang hèn, nghề nghiệp trở thành đặc trưng trong giao tiếp. Sự dung nạp này đòi hỏi chấp nhận khác biệt và khả năng điều hòa tốt.

Ở miền Tây, không hiếm cảnh nhà giáo, thợ sửa xe, kỹ sư cùng ngồi chung bàn nhậu và vui vẻ đến tàn tiệc. Người thành đạt vẫn giữ lối sống hòa mình với gia đình, bà con, hàng xóm, vẫn là “thằng ba”, “con hai” như thuở hàn vi. Nếu không, họ sẽ bị xem là “làm phách” và tự tách mình ra khỏi cộng đồng. Văn hóa ca hát của Sơn Nam cũng ghi nhận sự tụ họp của nông dân, thợ hớt tóc, tài xế xe đò, con cháu điền chủ và giáo viên, cùng vui chơi không phân biệt giai cấp. Lối ứng xử dung hòa này bắt nguồn từ “lòng rộng mở”, khác với sự bình đẳng dựa trên “chủ nghĩa cá nhân” hay “quyền cá nhân” ở phương Tây.

Khác với lối sống co cụm sau lũy tre làng, người miền Tây thường xuyên giao tiếp với “người lạ”. Cách ứng xử tự nhiên là người đến trước, người đến sau cùng nương tựa nhau mà sống, mở rộng lòng để cùng tồn tại.

Các tộc người ở miền Tây không sống biệt lập mà chan hòa. Làng Chăm ở Tân Châu (An Giang) dù tập trung người Chăm nhưng vẫn có người Việt sinh sống, cùng họp chợ, mua bán. Người Khmer cũng có phum sóc nhưng không hoàn toàn tách biệt, thậm chí ở Cà Mau, họ sống chung làng với người Việt. Người Hoa, chủ yếu làm nghề buôn bán, tập trung ở các chợ. Các tộc người cùng dung nạp, điều hòa cái chung và cái riêng, không chỉ tôn trọng mà còn giao thoa văn hóa. Người Việt ăn mì sủi cảo, trang trí nhà bằng chữ Hán của người Hoa; ăn bún cá, choàng khăn rằn của người Khmer; ăn lạp xưởng bò của người Chăm. Các dịp lễ tết, hội hè của từng tộc người đều thu hút đông đảo cộng đồng khác đến chung vui, ăn uống, xem đua ghe ngo, đua xe bò. Giới lao động, tiểu thương người Hoa, Việt, Khmer sống quây quần, cùng chia sẻ vui buồn kinh tế.

Khi tiếp xúc với các nền văn hóa xa lạ hơn như Đông Nam Á hay phương Tây, người miền Tây vẫn giữ tinh thần cởi mở, sẵn sàng tiếp nhận các yếu tố ngoại sinh một cách tự nhiên, không gặp trở ngại đáng kể.

Dung nạp và điều hòa về mặt tôn giáo, tín ngưỡng

Việt Nam có truyền thống dung nạp các tôn giáo từ bên ngoài như Nho, Phật, Đạo, Công giáo, và tất cả đều cùng tồn tại hòa bình qua các thời kỳ. Ở miền Tây, sự dung nạp này càng phát triển mạnh mẽ. Nếu như Phật giáo phải mất gần 1000 năm và Khổng giáo gần 15 thế kỷ để được chấp nhận ở Việt Nam, thì quá trình dung hợp tôn giáo ở miền Tây diễn ra nhanh chóng, có lẽ ngay từ buổi đầu khai phá, trong vòng vài trăm năm ngắn ngủi.

Dung nạp các tín ngưỡng tôn giáo khác nhau:

Miền Tây là vùng đất đa dạng tôn giáo tín ngưỡng bậc nhất cả nước. Bên cạnh Phật giáo (Bắc tông, Nam tông), Tin Lành, Thiên Chúa giáo, Cao Đài, nơi đây còn là cái nôi của nhiều đạo mới như Phật Giáo Hòa Hảo, Tứ Ân Hiếu Nghĩa, Bửu Sơn Kỳ Hương. Ngoài ra, vô số các “ông Đạo” dân gian như Đạo Dừa, Đạo Chuối, Đạo Gò Mối, Đạo Ngồi, Đạo Nằm… cũng tồn tại. Mỗi “ông Đạo” hoạt động riêng, không ai bài xích ai. Người dân có thể tin hoặc không tin, nhưng nhìn chung không can dự. Nếu có hành vi gây mất an ninh, chính quyền địa phương sẽ can thiệp. Tín ngưỡng của các tộc người khác cũng được người Việt trân trọng, chấp nhận và cùng tham gia. Sơn Nam từng viết, khi lạc quyên xây cất, trùng tu, cúng kiến, người Việt, Hoa, Khmer đều giúp đỡ nhau, không kỳ thị, với suy nghĩ “nếu linh thiêng, mình hưởng được may mắn, bằng không, cũng tạo được cái gì lạ và vui cho thôn xóm”.

Dung nạp các đối tượng thờ cúng khác nhau:

Câu chuyện Ông Tà kiện Ông Địa là minh chứng cho tinh thần hợp tác, cùng chung sống của người Việt và Khmer. Ông Tà, vị thần của người Khmer, ban đầu thua kiện Ông Địa của người Việt vì lêu lổng. Nhưng thay vì lấn lướt, Ông Địa lại an ủi, chia phần ruộng đồng cho Ông Tà, khuyên cùng nhau hợp sức. Ông Tà coi giữ đồng ruộng, Ông Địa coi giữ chợ búa, tạo nên câu tục ngữ “Ông Địa canh nhà, ông Tà giữ ruộng”. Đây là biểu hiện sâu sắc của lòng bao dung từ người Việt.

Thực tế, người Việt miền Tây cũng thờ cúng Neákta (Ông Tà) của người Khmer như một phúc thần, cầu nguyện đủ thứ từ tìm của mất đến trúng số đề. Trong các ngôi chùa Việt khắp miền Tây, không khó để bắt gặp tượng Quan Công, Thiên Hậu, Ông Bổn của người Hoa, hay rắn Naga bảy đầu của tín ngưỡng Khmer. Chùa tháp cổ Tân Kiều (Đồng Tháp) thờ chung Như Lai, La Hán và cả các ngẫu tượng linh phù (linga) của người Khmer bản địa. Hải Phước An tự (Sóc Trăng) có tượng thờ bà Mã Châu, Bắc đế, miếu ông Tà, Ngũ hành, bà Hỏa, bà Thủy, bà Chúa xứ. Các đạo Phật Giáo Hòa Hảo, Bửu Sơn Kỳ Hương, Tứ Ân Hiếu Nghĩa thờ đa dạng từ Phật, tổ tiên, đất nước, trời đất, núi sông.

Việc thờ cúng các anh hùng khai hoang, cứu dân cũng không phân biệt tộc người. Nguyễn Văn Hầu đã ghi nhận việc người dân nhắc đi nhắc lại tên Bà Chúa Ngọc, Ông Sát Cá, Ông Mạc Tiên Công (người Hoa), Ông Thổ Duồn (người Miên)… không hề có sự phân biệt, chia rẽ. Tinh thần khoáng đạt này thể hiện rõ qua sự dung nạp các vị thần không phân biệt nguồn gốc, giới tính, hay xuất xứ nhân thần, nhiên thần. Họ tin rằng các thần cũng “sống với nhau” hòa bình, biểu hiện qua sự xuất hiện của “Miếu hội đồng” và việc thờ cúng vong linh vô chủ.

Phan An trong bài viết Người Việt Nam Bộ từ góc nhìn tôn giáo đã nhận xét rằng sự chấp nhận và dung nạp nhiều hình thái tín ngưỡng, tôn giáo trong cùng một cá nhân hay cộng đồng là nét riêng của văn hóa Việt Nam Bộ. Đó là sự cởi mở, thân thiện, không cố chấp, mà thay vào đó là khao khát tìm kiếm một chỗ dựa tâm linh rộng rãi và hiệu quả nhất. Tinh thần “có kiêng có lành”, “có cầu, có được”, “vái bốn phương tám hướng” đã được người Việt miền Nam thực hành một cách triệt để và sáng tạo.

Khoan thứ

Lòng rộng lượng, vị tha của người miền Tây biểu hiện một cách tự nhiên, bình dị trong cuộc sống thường nhật.

Họ sẵn lòng “bỏ qua” theo triết lý “đánh kẻ chạy đi chứ không ai đánh người chạy lại”. Tinh thần khoan thứ này được thể hiện rõ nét nhất ở miền Tây. Chuyện con gái chửa hoang, dù là bất hạnh và sĩ nhục, nhưng phần lớn các gia đình miền Tây vẫn đặt “tình thương” lên trên sĩ diện, không “nỡ lòng” để con gái chịu khổ, mà giận dữ, la mắng rồi vẫn đón về cưu mang. Hàng xóm dù có coi thường nhưng không phỉ báng hay can dự, thậm chí còn khuyên nhủ gia đình nên đón con về.

Họ cũng sẵn sàng “bỏ qua” dựa trên tình nghĩa “có trước có sau”. Nhiều người lớn tuổi vì nhớ tình xưa nghĩa cũ mà bỏ qua những chuyện xích mích hiện tại, như câu nói “Tao mà không nghĩ tình ba mày, thì mày biết tay tao”.

Tinh thần nghĩa khí cũng là một yếu tố ẩn chứa lòng bao dung. Lời can gián trong những cuộc xích mích thường là “Thôi, bỏ qua cho cháu nó nhờ”, “lớn mà tính toán với con nít làm chi” hay “Thua đủ với nó giang hồ coi ra gì”. Người miền Tây quan niệm “Đấng trượng phu đừng thù mới đáng; Đấng anh hùng đừng oán mới hay”, trái ngược với “Quân tử trả thù mười năm chưa muộn”. Sơn Nam nhận định: sĩ khí hiên ngang còn có nghĩa là máu anh hùng, không giết người té ngựa. Người khẩn hoang, dù ít chữ nghĩa, tánh khí nóng nảy, bộc trực, nhưng sau khi được giải thích thì vui vẻ, thông cảm.

Sự nhường nhịn của người miền Tây xuất phát từ tư duy thực tế, chỉ cần không thiệt hại hoặc thiệt hại không lớn, không cần phải thắng hay hơn người. Trong hoàn cảnh “ra đi là sự đánh liều”, họ ý thức rõ rằng hợp tác thì cùng sống, tranh hơn thua thì cùng thiệt. Câu ca dao “Chữ nhẫn là chữ tương vàng, ai mà biết nhẫn rộng đàng dễ đi” thể hiện rõ điều này. Câu chuyện Cóc kiện trời trong hành trang của họ đã biến thành Cóc đòi mưa khi đến miền Tây, không cần kiện cáo, chỉ cần đạt được điều mình cần. Cái “đáng mặt” của người nghĩa khí là bao dung, không tính toán, không báo thù, và đặc biệt là đứng về phía kẻ yếu, đối kháng với kẻ mạnh. Sự nhường nhịn cũng xuất phát từ quan niệm công bằng, cùng làm cùng hưởng, hoặc từ lòng thương xót.

Chuyện thừa kế hương hỏa, gia tài không còn là quyền lợi duy nhất của con trai trưởng. “Giàu út ăn nghèo út chịu” là câu nói thể hiện sự san sẻ. Người anh lớn khi lập nghiệp thành công thường không về “giành” gia tài với các em nhỏ. Chị em gái cũng có phần. Vấn đề trọng nam khinh nữ được đặt sau vấn đề cùng làm cùng hưởng, bởi công việc đồng áng hay làm ăn của gia đình đều do anh chị em chung sức. Cha mẹ đối với con cái cũng “đứa nào nghèo thì giúp đỡ nó nhiều hơn, đứa nào khá thì bớt phần lo lắng”.

Trong kho tàng chuyện kể dân gian miền Nam, chủ yếu là các câu chuyện về sự giúp đỡ lẫn nhau, chung sức đối phó với nguy hiểm để sinh tồn, hiếm khi thấy những mối hận thù, mưu mô hay trừ khử lẫn nhau.

Những biểu hiện này có thể được lý giải: thứ nhất, những ràng buộc luân lý khắc khe đã được gỡ bỏ, người miền Tây thoáng hơn trong đánh giá cách cư xử, nhân phẩm, nên dễ dàng bỏ qua lỗi lầm. Thứ hai, cái ăn, cái mặc và việc chống chọi với rừng thiêng nước độc là ưu tiên hàng đầu, khiến họ không còn đủ thời gian và sức lực cho những mối quan hệ “không phải”. Thứ ba, tâm lý “tạm bợ qua ngày”, “tới đâu hay tới đó” trong đời sống vật chất khiến họ không quá khắc khe, không ôm giữ giận dỗi hay thù hận lâu dài. Thứ tư, từng trải qua nhiều khó khăn, họ có tấm lòng cảm thông sâu sắc và biết quý trọng những tháng ngày yên ổn bên gia đình, hàng xóm.

Thông thoáng “châm chước”

Chữ “kệ” của người miền Tây không có nghĩa là “mặc kệ, bỏ mặc” mà là “kệ đi, thôi vậy cũng được”. Người dân nơi đây thường không “bắt lỗi, bắt phải” về hình thức, mà coi trọng tấm lòng. Quý mến và thật lòng với nhau thì mời ăn bằng chén mẻ cũng vui vẻ. Đám cưới tổ chức đơn giản về nghi lễ, nhưng không thể thiếu ăn uống và đờn ca tài tử. Chàng rể lạy bàn thờ ông bà vụng về cũng ít khi bị câu chấp. Tục cưới ở miền Nam linh hoạt theo cung cầu: nhà hiếm gái thì quý chuyện đón dâu, nhà không trai thì cần bắt rể. Trong lễ nghi chào hỏi, chủ và khách đều cùng lúc chào nhau, không câu nệ ai trước ai sau. Đặc biệt, lễ đón dâu, chủ hôn và cha mẹ chồng dẫn đầu đoàn sang nhà gái, thậm chí quen dùng từ “rước dâu”. Đối với nhiều nơi, việc cha mẹ chồng phải “rước” con dâu là điều khó chấp nhận, nhưng trong ý thức người miền Tây, việc thể hiện tình cảm và niềm vui trong ngày cưới của đôi trẻ mới là điều quan trọng nhất.

Bao bọc và trợ giúp

Với quan niệm thông cảm người cùng cảnh ngộ là chỗ dựa của mình, người miền Tây sẵn lòng chia sẻ vật chất và tinh thần vượt ra ngoài ranh giới “máu mủ”, không tính toán công ơn. Hiện tượng chủ nhà cho khách ở dài ngày không xem là người ngoài, và khách cũng rất tự nhiên chung sức chung tay việc nhà, là điều thường thấy. Cách sống rộng rãi của họ dường như đúng với nghĩa gốc của từ “bao dung”: sức chứa đựng lớn lao.

Nguyễn Văn Hầu từng miêu tả: “Thuở ấy người ta biết thương yêu nhau dữ lắm. Đêm hôm đau ốm, chuyển bụng đẻ, không cần cậy mướn, miễn có một người hay được là cả xóm đều rộ lên. Việc tìm thầy, rước mụ, việc chèo ghe chở bịnh dầu phải phí mất nhiều công, vẫn không thấy ai biết so đo câu nệ. Không bao giờ có chuyện khiêng đám ma mà ăn tiền. Những việc làm không sanh hợi như lợp nhà, đẩy ghe, lấy đất đắp nền mả, đều làm dùm, gọi là tiếp tay nhau vậy thôi.” Những câu ca của họ là “Gặp người lâm nạn đua chen giúp dùm”, “Ông Tà nương xác cục đá, cục đá mượn danh ông Tà”.

Dọc các con đường miền Tây, thỉnh thoảng vẫn còn thấy những lu nước mát kèm gáo hoặc ca đặt dưới hiên nhà. Người qua đường có thể ghé lại uống nước, nghỉ mệt, tránh nắng mà không cần hỏi xin, và chủ nhà cũng không cần lời cảm ơn. Họ không chỉ giúp đỡ không quản công mà đôi khi còn bất chấp cả hiểm nguy cho bản thân. Có bài ca dao viết: “Dấn mình vô chốn chông gai, Kề lưng cõng bạn ra ngoài thoát thân. Lao xao sóng bủa dưới lùm, Thò tay vớt bạn chết chìm cũng ưng”.

Kết luận

Tính bao dung (hay khoan dung) là một giá trị “chân – thiện – mỹ” được toàn nhân loại đề cao và hướng tới. Người Việt Nam đã thấm nhuần chân lý “dây chùn khó đứt”, luôn mở rộng tấm lòng để chung sống hòa bình cả trong đối nội và đối ngoại.

Tinh thần bao dung này phát huy mạnh mẽ nhất ở miền Tây. Nếu ở nhiều nơi khác, lối ứng xử của con người còn chịu ảnh hưởng bởi tâm lý đố kỵ, ích kỷ, bè phái, và sự phân biệt “của ta – của người” quá mạnh (“ta về ta tắm ao ta”, “trâu ta ăn cỏ đồng ta”); bị ràng buộc bởi luân lý đạo đức khắc khe, dư luận hay bệnh sĩ diện làm lu mờ “chân tình”; hay sự trọng tình chỉ giới hạn trong nội bộ làng xã. Thì ở miền Tây, lòng bao dung nảy nở trên môi trường sống bất ổn, bấp bênh, xa lạ và đầy chông gai, nơi giá trị cao nhất của sự rộng mở là để cùng sinh tồn. Như một quy luật của triết lý âm dương, cảm giác bơ vơ, sợ hãi trước môi trường mới càng lớn bao nhiêu, thì “tấm lòng”, “tình người” càng rộng mở bấy nhiêu.

Tính bao dung, cùng với những đặc tính khác, đã làm nên nét đặc trưng của người miền Tây. Đây là những giá trị vô giá cần được duy trì và phát huy để kiến tạo một môi trường sống chan hòa với thiên nhiên, đậm tình người với cộng đồng, và hòa bình với thế giới. Từ đó, tạo ra một vùng đất phát triển bền vững với khả năng thích ứng và hội nhập nhanh chóng.

Tuy nhiên, cần chú trọng nâng cao trình độ dân trí để lòng bao dung không bị lợi dụng và để con người “biết cách” bao dung một cách đúng đắn, thông suốt trong nhận định và phán đoán vấn đề.

Posted in Phong tục - Tập quán

Bài tham khảo