Menu Đóng

Từ “Mượn” và nét đẹp tương trợ: Bản sắc người Cửu Long

Hình ảnh hai người phụ nữ mặc áo bà ba trao đổi lon gạo, thể hiện sự tương trợ tối lửa tắt đèn của cư dân Nam Bộ theo phong cách sepia vintage.

Từ “mượn” không chỉ là hành động trao đổi vật chất tạm thời, mà còn là một dấu ấn văn hóa sâu sắc, in đậm trong đời sống của cư dân miền Tây Nam Bộ. Nảy mầm từ những ngày đầu khẩn hoang gian khó, tinh thần “mượn chác” đã trở thành sợi dây cố kết cộng đồng, thể hiện rõ nét tính cách hào sảng, nghĩa hiệp của người dân nơi đầu sóng ngọn gió Cửu Long giang.

Định nghĩa học thuật về từ “mượn”

Trong hệ thống từ vựng tiếng Việt, từ “mượn” mang nhiều tầng nghĩa phức tạp, vượt ra khỏi khái niệm trao đổi vật chất thông thường. Theo Đại Nam quốc âm tự vị, “mượn” (Nôm) được giải thích là sự tha tạm mà dùng trong một ít lâu.

Các học giả thuộc nhóm Lê Văn Đức và Lê Ngọc Trụ trong Việt Nam tự điển đã xác định nhiều nét nghĩa cơ bản của từ này:

  • Nghĩa động từ chỉ việc tạm nhờ của người khác trong một khoảng thời gian nhất định, với sự thỏa thuận sẽ hoàn trả, không cần trả phí.
  • Nghĩa động từ mang hàm ý như “mướn,” tức là phải trả tiền công hoặc thuê dịch vụ: “Sắp tiền mướn kẻ cấy thuê / Cấy xong rồi mới trở về nghỉ ngơi” (Ca dao).
  • Nghĩa cậy nhờ, dựa vào công sức của người khác để hoàn thành một hoặc nhiều việc.
  • Nghĩa dựa vào hoặc lấy nể, mang tính chất lợi dụng ảnh hưởng.
  • Mượn còn được dùng với nét nghĩa là giả dạng, che đậy.

Ngoài ra, xét trên phương diện hiện đại, từ “mượn” còn bao hàm các nét nghĩa liên quan đến việc tiếp nhận và hòa nhập:

  • Xin phép tạm dùng đồ vật của người khác trong thời gian giới hạn (Ví dụ: Mượn chiếc xe đạp đi ra phố).
  • Nhờ người khác làm hộ một việc cụ thể (Ví dụ: Mượn chữa chiếc xe đạp).
  • Thuê mướn thợ để thực hiện công trình (Ví dụ: Mượn thợ xây nhà).
  • Dựa vào thời cơ hoặc người khác để thực hiện mục đích (Ví dụ: Mượn gió bẻ măng – Tục ngữ).
  • Tiếp nhận yếu tố từ bên ngoài để bổ sung vào hệ thống của mình (Ví dụ: Mượn tiếng nước ngoài).

Như vậy, trong tiếng Việt, tùy thuộc vào ngữ cảnh, từ “mượn” có thể có từ ba đến năm nét nghĩa khác nhau, phản ánh sự linh hoạt của ngôn ngữ.

“Mượn” – Nét văn hóa đặc trưng của người bình dân vùng Cửu Long

Từ trong đời sống thường nhật

Sự hình thành tính cách và văn hóa tương trợ của cư dân Nam Bộ gắn liền với công cuộc khai phá đầy gian truân. Cuối thế kỷ XVII, khi chúa Nguyễn Phúc Chu sai Thống suất Chưởng cơ Nguyễn Hữu Kính kinh lý phương Nam, cương vực phủ Gia Định nhanh chóng mở rộng. Kể từ đó, những dòng người Việt từ miền Trung, miền Bắc đã dấn thân vào Đồng Nai, Gia Định, tiến dần xuống vùng đất Cửu Long. Đây là cuộc hành trình định cư kéo dài, xây dựng nên cộng đồng người Việt đông đảo, chiếm hơn 92% dân số toàn vùng tính đến năm 2009.

Cùng thời điểm đó, vùng đất này còn đón nhận sự giao thoa văn hóa từ người Hoa và người Khmer. Người Hoa, tiêu biểu là Dương Ngạn Địch và Mạc Cửu, đã có công lớn trong việc khai khẩn vùng Mỹ Tho, Hà Tiên, xây dựng nên các thương cảng sầm uất. Người Khmer, vốn là cư dân bản địa lâu đời nhất, tiếp tục sinh sống xen kẽ, chủ yếu tập trung tại các vùng Trà Vinh, Sóc Trăng, và dọc biên giới Châu Đốc.

Sinh sống giữa vùng đất hoang sơ, khắc nghiệt với phèn chua, nước mặn, đối mặt với thiên tai và thú dữ, con người miền Nam đã tự tôi luyện nên bản tính “hành hiệp trượng nghĩa.” Họ thẳng thắn, dứt khoát, nói một là một, hai là hai. Đặc biệt, họ sẵn sàng hy sinh vì đạo nghĩa, thể hiện qua tinh thần “Kiến ngãi bất vi vô dõng dã, Lâm nguy bất cứu mạc anh hùng.”

Họ là những người tứ xứ, không có nhiều thân thích, chính vì vậy, sự đồng cảm về “chung một số phận” đã giúp họ kề vai sát cánh vượt qua hoạn nạn. Trong điều kiện sống khó khăn ấy, việc “mượn chác” diễn ra liên tục, trở thành một quy tắc ứng xử, một nét văn hóa độc đáo không thể thiếu của cư dân Cửu Long giang.

Văn hóa “mượn” thấm sâu ngay từ thuở ấu thơ. Trong trò chơi bắn đạn keo, đứa trẻ nhanh miệng hô “mượn vội” là đã đặt luật: nếu đạn bắn trượt nhưng vô tình chạm mô đất hay vật cản rồi lăn vào trúng đích thì vẫn được tính điểm. Ngược lại, bên bị bắn nếu hô “tử vội” nhanh hơn thì đạn “vội” không được công nhận. Luật chơi được quyết định bởi hành động “mượn” lời.

Khi tối lửa tắt đèn, người ta thường sang nhà hàng xóm “mượn” lửa từ con cúi hay mượn ống quẹt để đốt đèn dầu. Khi nhà có khách đột xuất mà chưa kịp chuẩn bị, việc sai con cái sang “mượn” nồi trà, cái chén, hay lon gạo là chuyện cơm bữa. Tình làng nghĩa xóm thiêng liêng đến mức: “bán anh em mua láng giềng” là vì lẽ đó.

Sự san sẻ không chỉ dừng lại ở vật dụng nhỏ như: “Tới đây mượn chén ăn cơm / Mượn ly uống rượu mượn đàn kéo chơi.” Nó còn là sự tương trợ lớn hơn khi gia đình đông con túng thiếu gạo bữa, hàng xóm sẵn lòng cho mượn chén muối, lon gạo, thậm chí là năm mười giạ lúa để vượt qua cơn đói ngặt: “Con thơ năm sáu đứa / Gạo mượn ăn từng nồi anh thấy không?”

Đến mùa vụ, nhà có đám tiệc, hàng xóm xem đó là chuyện chung. Mọi người hỗ trợ lẫn nhau, từ bàn ghế, chén dĩa, đũa muỗng đều được “mượn nhờ.” Khi nông nhàn, người ta “mượn công, dần công” để làm cỏ, đắp bờ, cấy cày. Khi cất nhà, dừng vách, kéo ghe hay khiêng tủ nặng, người trong nhà làm không xuể thì chạy sang láng giềng “mượn công.” Sự giúp đỡ diễn ra vô tư, không tính toán thiệt hơn. Người được mượn công sức đôi khi không qua giúp đỡ được còn tự thấy có lỗi. Sau khi hoàn thành công việc, họ thường được gia chủ đãi cho một bữa nhậu thân mật, ấm tình nghĩa xóm giềng.

…Đến những bài học đạo lý nhân sinh

Trong kho tàng thành ngữ, tục ngữ, từ “mượn” trở thành hình ảnh tu từ sắc nét để gửi gắm những bài học đạo lý và kinh nghiệm ứng xử ở đời.

Thành ngữ “cáo mượn oai hùm” là câu chuyện ngụ ngôn nổi tiếng bắt nguồn từ Chiến Quốc Sách. Nó kể về con chồn lanh trí lừa con cọp tin rằng chồn là sứ giả của Trời. Cọp đi theo chồn và thấy các loài thú đều kinh hãi bỏ chạy, nhưng nó không biết rằng các loài thú ấy sợ chính oai hùm chứ không phải oai chồn. Nét nghĩa chính của thành ngữ này là sự núp bóng, dựa hơi uy thế của kẻ mạnh để hù dọa, lừa bịp người khác. Theo dòng chảy văn hóa, câu chuyện này dần được lưu truyền rộng rãi trong dân gian.

Gần với “cáo mượn oai hùm” là thành ngữ “sáo mượn lông công.” Tuy nhiên, nét nghĩa của nó có phần dị biệt hơn, dùng để chỉ sự giả dối, che giấu cái xấu xa, tầm thường của bản thân bằng cách mượn vẻ đẹp đẽ bên ngoài của người khác: “Khác nào quạ mượn lông công / Ngoài hình xinh đẹp, trong lòng xấu xa.”

Chúng ta còn gặp nhiều thành ngữ khác như: “Nhè sư mà hỏi mượn lược,” chỉ hành động làm việc vô ích, phi thực tế, mượn thứ mà người khác không có; “Ngẩn ngơ như ốc mượn hồn,” miêu tả điệu bộ ngơ ngẩn, dại dột; hay “Mượn gió bẻ măng,” ngụ ý thừa cơ hội làm điều xấu, trục lợi về mình.

Hình ảnh “mượn” còn được dùng để răn dạy những bài học về sự chắt chiu, lo xa, không nên ỷ lại. Đó có thể là lời hát bâng quơ như: “Mãn mùa, nón cũ rã vành / Mượn tiền người nghĩa mua nón lành đội chơi.” Hoặc một lời nhắc nhở thẳng thắn về sự cảnh giác đối với những kẻ hay vay mượn mà thiếu nợ dai dẳng:

“Có tiền mua sắm để coi / Có của cho mượn đi đòi mất công.”

Người xưa cũng dùng những câu hát ru em hoặc câu ca dao để bộc lộ quan niệm về tình yêu, sự đối đãi: “Thương thì thương hết cả nhà / Ghét thì mượn hết người ta ghét giùm.” Biện pháp tu từ nói quá được sử dụng triệt để nhằm biểu đạt quan niệm tình cảm rõ ràng, dứt khoát.

Và tất nhiên, “mượn” cũng không thể thiếu được trong tình yêu lứa đôi

Trong tình yêu trai gái, từ “mượn” được sử dụng đầy tinh tế, nhất là qua nghệ thuật “mượn cớ” để bày tỏ tâm tư. “Mượn cớ” ở đây không phải là lý do chính đáng, mà là cái cớ khéo léo để lồng ghép lời tỏ tình.

“Thấy em đi cấy cấy một mình / Anh mới mượn cớ tỏ tình với em”

Chàng trai đã để ý cô gái, nhân lúc nàng đang làm đồng cạn cỏ, anh ta “mượn cớ” tiếp cận. Ca dao Bắc Bộ cũng có bài “xin áo” thể hiện sự đáo để ấy: “Áo anh sứt chỉ đường tà / Nay mượn cô ấy về khâu cho cùng…” Thực chất, đó là lời ngỏ làm quen đầy mật ngọt.

Ở Tây Nam Bộ, cách “mượn cớ” còn thú vị hơn khi chàng trai dùng lời lẽ vòng vo:

“Đường xa thì thiệt là xa, / Mượn mình làm mối cho ta một nàng, / Một nàng ở đất Mỹ An, / Một nàng vừa đẹp vừa sang như mình.”

Việc chàng trai “mượn” cô gái làm mối cho một người khác, cùng với việc dùng từ “mình” đa nghĩa và điệp từ “một nàng” lặp đi lặp lại, kết hợp với nghệ thuật so sánh khéo léo, đã giúp người ngoài cuộc dễ dàng nhận ra đối tượng mà anh ta hướng đến chính là người đang đối thoại. Đó là cách tỏ tình vừa lém lỉnh vừa chân thật.

Kỷ vật tình yêu cũng được gắn liền với chữ “mượn.” Khi hai người yêu nhau phải tạm xa cách vì lý do ngoài ý muốn, họ “mượn” vật dụng để giữ lại dư vị ngọt ngào:

“Em về anh mượn khăn tay / Gói câu tình nghĩa lâu ngày sợ quên.”

Tuy nhiên, đôi khi lời nói đẩy đưa ấy chỉ là cách tán tỉnh. Khi đó, cô gái khéo léo dùng cụm từ “ai mượn, ai biểu” để nhẹ nhàng trách móc hành động không nên làm của đối phương:

“Áo bà ba em bận trong mình / Ai biểu ai mượn mà anh nói anh nhìn anh thương”

Xa hơn cấp độ tỏ tình là lúc tương tư. Khi tình yêu đã ăn sâu vào tâm trí, người trong cuộc dùng “mượn” để diễn tả nỗi nhớ da diết và sự hướng vọng về nhau:

“Thiếp với chàng vô can, vô cớ, / Mượn lấy chữ tơ tình đêm nhớ ngày thương. / Có hay chàng ở đâu đây / Thiếp xin mượn cánh chắp bay theo chàng.”

Ngay cả khi duyên tình tan vỡ, từ “mượn” vẫn xuất hiện trong lời đối đáp trách cứ. Khi chàng trai nhắc lại công lao của mình, cô gái đáp lại bằng sự phủ nhận gay gắt hơn:

“Nào khi gánh nặng anh chờ, / Qua truông anh đợi bây giờ nghe ai? / – Qua truông anh đạp lấy gai, / Anh ngồi anh lể nào ai mượn chờ.”

Ở cấp độ này, cụm từ “ai mượn” đã tăng tính sát thương, vừa trách móc sự không chung thủy, vừa nhấn mạnh rằng sự chờ đợi ngày trước là tự nguyện, không hề có lời nhờ vả hay “mượn” nào.

Nguyên nhân đổ vỡ còn có thể là sự nghi ngờ về lòng dạ của đối phương, sử dụng thành ngữ “mượn đầu heo nấu cháo” để chỉ những anh chàng ba hoa, cố tình giả dối, lợi dụng vẻ ngoài hào nhoáng để bòn rút tình cảm hoặc tiền bạc:

“Hỡi người quần trắng bảnh bao / Cha mẹ thế nào ăn bận giàu sang / Hay là anh buôn bán ngoài đàng / Mượn đầu heo nấu cháo nổi màng màng dễ coi, …”

Và một trong những cách hỏi mượn, từ chối cho mượn độc đáo nhất trong ca dao Tây Nam Bộ là câu đối đáp liên quan đến quan hệ vợ chồng, nơi chữ “mượn” mang hàm ý nhạy cảm về tình dục:

“Của chua ai thấy cũng thèm, / Em cho chị mượn chồng em vài ngày, / – Chồng em nào phải trâu cày, / Mà cho chị mượn cả ngày lẫn đêm.”

Người hỏi “mượn chồng em vài ngày” không đơn thuần là mượn sức lao động. Người đáp lại đã dùng hình ảnh “trâu cày” để so sánh. Trong khẩu ngữ vùng sông nước, từ “cày” không chỉ là động tác trên đồng ruộng mà còn gợi đến hành vi ân ái vợ chồng. Người vợ khéo léo từ chối, khẳng định sức người không thể so với sức trâu, vừa giữ được sự ý nhị, vừa thể hiện sự sắc sảo của mình.

Nét đẹp văn hóa của tinh thần tương thân

Từ “mượn” vượt qua giới hạn của ngôn ngữ để trở thành một biểu tượng văn hóa sâu sắc, thể hiện tinh thần tương thân tương trợ, hào sảng và phóng khoáng của người bình dân Nam Bộ. Đó là sự chia sẻ vật chất, sức lao động, và hơn hết là sự san sẻ tâm tình, gắn kết cộng đồng trong suốt quá trình khẩn hoang, mở cõi.

Những bài học đạo lý, những cung bậc tình yêu lứa đôi ẩn chứa trong các câu ca dao, thành ngữ đã ghi nhận lại những hạt ngọc tinh thần quý giá của những người “chân lấm tay bùn,” tạo nên bản sắc độc đáo của văn hóa Cửu Long giang.

Từ

Posted in Dân gian

Bài tham khảo