Nghệ sĩ ưu tú, soạn giả Viễn Châu, bậc thầy của cải lương, đã khéo léo đưa chất liệu ngôn ngữ địa phương Nam Bộ vào những bài vọng cổ bất hủ của mình. Từ cách xưng hô thân mật đến những miêu tả sông nước mộc mạc, giàu cảm xúc, ông không chỉ tạo nên giai điệu mượt mà, sâu lắng mà còn khắc họa bức tranh chân thực về văn hóa, triết lý nhân sinh và cốt cách người dân phương Nam, góp phần làm phong phú thêm tiếng Việt.
Cùng với các bậc danh tài văn chương như Hồ Biểu Chánh, Nguyễn Tuân hay Nguyễn Đình Chiểu, nghệ sĩ ưu tú, soạn giả Viễn Châu đã chứng tỏ khả năng bậc thầy trong việc khai thác vốn từ địa phương, đưa vào các sáng tác vọng cổ của mình một cách tinh tế và đầy sức sống. Trong các bài ca của ông, đặc trưng ngôn ngữ văn hóa miền sông nước trở thành dòng chảy âm nhạc, tạo nên những giai điệu mượt mà, sâu lắng, phản chiếu chân thực bức tranh quê đằm thắm, yên bình, thấm đẫm nghĩa tình.

Những lời ca ấy không chỉ là những ca từ giản dị, không tô vẽ hoa mỹ mà còn là triết lý nhân sinh sâu sắc, là cốt cách thôn dã, mộc mạc của người Nam Bộ. Tiêu biểu nhất phải kể đến hệ thống từ xưng hô độc đáo, nơi ta cảm nhận rõ rệt sự gần gũi, mật thiết và đầy ân tình của con người nơi đây. Chẳng hạn, sự thân mật được thể hiện qua câu hát thấm đẫm nỗi niềm:
“Tao thấy mầy về tao nhớ nó nhiều thêm.” (Giây phút ngậm ngùi)
Người Nam Bộ khi nhắc về bạn đời của mình với người khác cũng thường dùng những cách gọi thân mật, bình dị như “ông xã”, “má sắp nhỏ” hay “ba thằng X”, thể hiện sự gắn bó khắng khít và ít câu nệ hình thức. Trong bài “Tôi đi hớt tóc” do danh ca Văn Hường thể hiện, chất giọng địa phương càng làm nổi bật tính cách dí dỏm, chân chất:
“Mỗi khi nghe má thằng Nhái cằn nhằn cửi nhửi nó nói đời bây giờ mà còn để củ tỏi Hạ Châu. Tía nó ôi, nghe lời tôi đi hớt tóc, gội đầu cho được gọn ghẽ bảnh bao cùng thiên hạ”
Đặc biệt, tình cảm của người Nam Bộ đối với bên ngoại thường rất sâu nặng. Vì thế, không chỉ có những cách gọi thân thương như “ngoại Năm”, “ngoại Chín”, mà trong nhiều gia đình, các cháu còn gọi dì (chị hoặc em của mẹ) bằng “má” kèm theo thứ tự như “má Hai”, “má Sáu”. Tương tự, để tăng thêm sự thân mật và giảm bớt tính trịnh trọng, các bậc ông chú, bác, cô, dì cũng thường được gọi bằng thứ bậc trực tiếp như “ông Năm”, “bà Bảy”, “bác Hai”. Sự gần gũi ấy được Viễn Châu khắc họa chân thực qua hình ảnh:
“Bác Sáu giăng câu cho xuồng cập bến ngước mắt nhìn tôi thay tiếng hỏi câu chào” (Bông ô môi)
Trong giao tiếp hằng ngày, người lớn tuổi thường dùng từ “con” khi nói chuyện với người nhỏ tuổi thân thiết, hoặc “cháu” nếu ít thân mật hơn. Đặc biệt, còn có cách gọi độc đáo như “thằng + thứ” hay “con + thứ”, thể hiện sự dung dị, không phân biệt rạch ròi tôn ti trật tự mà đề cao tình cảm gần gũi. Ví dụ như trong bài ca:
“Cháu ở xa xôi về tự hồi nào, cháu ơi con Tư nó đã lấy chồng từ năm về trước nhưng số phần bạc phước vô duyên” (Bông ô môi)
Nhìn chung, hệ thống xưng hô trong tiếng Việt vô cùng phong phú, nhưng phương ngữ Nam Bộ đã tạo nên một sắc thái riêng biệt với khuynh hướng dùng tên riêng kèm ngôi thứ, đặc biệt là trong quan hệ láng giềng, thường gọi theo thứ tự trong gia đình như “bác Sáu”, “cậu Ba”. Cách xưng gọi này mang đậm tính bình dân, không câu nệ lễ nghi hay trật tự bắt buộc, mà chủ yếu hướng đến sự chân tình, gắn kết.
Dấu ấn sông nước trong ca từ Viễn Châu
Không chỉ dừng lại ở ngôn ngữ xưng hô, soạn giả Viễn Châu còn là bậc thầy trong việc khắc họa chân dung miền Tây Nam Bộ qua hệ thống từ ngữ đậm chất sông nước. Nơi đây, kênh rạch chằng chịt không chỉ là huyết mạch kinh tế mà còn in sâu vào đời sống văn hóa, tinh thần của người dân bản xứ. Từ điều kiện tự nhiên ấy, cuộc sống gắn liền với sông nước đã sản sinh ra một vốn từ vựng phong phú, đặc biệt trong phương ngữ Nam Bộ, và Viễn Châu đã tái hiện một cách tài tình trong các tác phẩm của mình, đặc biệt là các bài vọng cổ.

Hình ảnh “ghe chiếu Cà Mau đã cắm sào trên bờ kênh ngã Bảy” hay “nhớ năm ngoái khi ghe vừa tới vàm sông ngã Bảy” (Tình anh bán chiếu), cùng với “trên con thuyền cũ kỹ ai muốn sang bến sông này lão đưa rước dùm cho” (Ông lão chèo đò) đã trở thành những biểu tượng quen thuộc, đi sâu vào lòng người nghe. Chúng không chỉ mô tả cảnh vật mà còn gợi lên câu chuyện, nỗi niềm của những kiếp người trên sông.
Với mạng lưới kênh rạch dày đặc, ghe và xuồng trở thành phương tiện giao thông chủ yếu, thiết yếu như xe cộ ở thành phố. Người bán chiếu dùng chiếc ghe đặc trưng để mưu sinh, trong khi đò hay thuyền được dùng để đưa rước khách qua sông. Tuy nhiên, xuồng ba lá lại là phương tiện nhỏ gọn, tiện dụng nhất, gắn bó mật thiết với sinh hoạt hằng ngày, từ học sinh đến trường cho đến việc thăm hỏi, đưa rước người thân:
“Em bơi xuồng ba lá tiễn đưa tôi đến tận đầu làng”
“Trên chiếc xuồng có một ông lão quen quen” (Bông ô môi)
Đi kèm với những phương tiện ấy là các động từ đặc thù chỉ sự vận động trên sông nước. Từ “chèo” không chỉ là hành động mà còn là hình ảnh tượng trưng cho sự bền bỉ, mưu sinh nơi sông nước:
“Mặc dù tuổi đã già nua, vẫn còn chèo nổi con đò sang sông” (Ông lão chèo đò)
Những chiếc mái chèo dài 2 đến 3.5 mét là công cụ không thể thiếu của ghe, xuồng. Bên cạnh đó, các tác phẩm của Viễn Châu còn phản ánh sự vận động kỳ diệu của dòng nước. Hiện tượng “nước lớn” hay “nước lên” (thủy triều dâng) là một phần không thể tách rời của cuộc sống:
“Khuya đêm nay ngồi chờ nước lớn nỗi buồn đau cứ canh cánh bên lòng” (Tình anh bán chiếu)
“Nước lớn” là khi con nước chuyển từ mực thấp sang cao, một chu kỳ tự nhiên ảnh hưởng sâu sắc đến sinh hoạt người dân. Đặc biệt hơn, từ “rong” (hay rông) chỉ con nước cao vượt mức bình thường, thường diễn ra hai lần mỗi tháng vào tháng 9, tháng 10 âm lịch, quanh ngày rằm và ngày sóc. Ngoài ra, các hoạt động gắn liền với sông nước như “cắm” (sào), “nhổ” (sào) hay những động tác lao động đặc trưng vùng miền như “vác”, “gánh”, “quảy” cũng được đưa vào ca từ một cách tự nhiên, sống động:
“Tôi nhổ sào cho ghe chiếu trôi xuôi” …”Ghe chiếu Cà Mau đã cắm sào trên bờ kinh ngã Bảy”
“Tôi vác đôi chiếu bông mà cõi lòng tan nát, bước chân đi như thể xác không hồn”. (Tình anh bán chiếu)
“Trầu nặng gánh hay nặng tình em thương nhớ” (Lá trầu xanh)
Khi cảm xúc được thổ lộ bằng lời lẽ mộc mạc
Để bộc lộ tâm tư tình cảm hay bày tỏ một điều gì đó sâu kín, người dân Nam Bộ thường dùng những từ ngữ hết sức mộc mạc, giản dị nhưng chân thành và đong đầy cảm xúc, đậm chất bản xứ. Soạn giả Viễn Châu đã tài tình đưa những sắc thái biểu cảm này vào từng câu hát, khiến người nghe cảm nhận rõ nét sự chân chất, thật thà trong tâm hồn người miền Tây. Từ lời than thở thống thiết của Địch Lang cho đến những lời cằn nhằn dung dị, tất cả đều tạo nên một bức tranh cảm xúc đa chiều:
“Địch Lang ôi! Khá dừng cương để thiếp đây tỏ bày hơn thiệt” (Thoại Ba công chúa)
“Mỗi khi nghe má thằng Nhái cằn nhằn, cửi nhửi” (Tôi đi hớt tóc)
“Nhìn cánh thiệp hồng nằm trơ trên gác vắng nghe tâm tư chết lặng mối thương sầu” (Được tin em lấy chồng)
“Võ Lang, Võ Lang, trời ơi, thiếp đã gào lên mấy lượt sao chàng vẫn im lìm trong cổ áo quan” (Bạch Thu Hà)
“Em bỗng bâng khuâng đôi má hồng chín ửng” (Cô gái bán sầu riêng)
Có thể thấy, Viễn Châu đã khắc họa một cách chân thực và đa dạng những cung bậc tình cảm của con người Nam Bộ, từ “tỏ bày hơn thiệt” đến “cằn nhằn, cửi nhửi” hay “gào lên”—những sắc thái ít thấy trong phương ngữ Bắc Bộ. Chính nhờ thế mà người nghe càng thấu hiểu hơn về tình cảm, tính cách mộc mạc, hồn hậu của người dân phương Nam. Đây cũng là một yếu tố quan trọng làm nên sức hấp dẫn đặc biệt cho các bài ca vọng cổ của ông.
Sức sống của hư từ và ngữ khí từ phương Nam
Một trong những nét đặc trưng văn hóa ngôn ngữ Nam Bộ trong bài ca vọng cổ của soạn giả Viễn Châu chính là việc sử dụng nhuần nhuyễn ngữ khí từ và hư từ. Những từ ngữ này tuy nhỏ bé nhưng lại liên quan mật thiết đến lời ăn tiếng nói hằng ngày của người dân miền sông nước, góp phần làm phong phú thêm vốn từ vựng tiếng Việt. Các từ như “ôi”, “sao”, “ơi”, “mà”, “chớ” được ông dùng một cách tự nhiên, sống động, tạo nên chất đời, chất tình cho mỗi câu hát:
“Ôi sương trắng phủ màu tang trên nấm mộ”
“Hỡi ơi chiếc lá vàng bay vật vờ trong gió lạnh” (Lắng tiếng chuông ngân)
“Chớ cô bác nghĩ coi từ làng trên xóm dưới ai ai lại chẳng biết tên thầy Tư làm pháp sư đã bốn năm trời”(Pháp sư giải nghệ)
“Trời ơi! Ta làm vua mà không nghe lời can gián thì bảo sao đám thần dân không hận oán căm thù …”(Trụ Vương thiêu mình)
Nhìn chung, ngữ khí từ và hư từ được soạn giả Viễn Châu sử dụng một cách điêu luyện và đa dạng, không chỉ làm giàu thêm ngôn ngữ vọng cổ mà còn giúp người nghe và người đọc phát triển vốn từ vựng, hiểu sâu sắc hơn về cách biểu đạt tinh tế trong tiếng Việt của người Nam Bộ.
Vọng cổ Viễn Châu: Biểu tượng văn hóa Nam Bộ
Tóm lại, ca cổ cải lương không chỉ là một dòng âm nhạc truyền thống của dân tộc mà còn là món ăn tinh thần không thể thiếu đối với người dân Nam Bộ nói riêng và cả nước nói chung. Những bài ca trữ tình, sâu lắng ca ngợi quê hương, đất nước, cùng với nét đẹp trong tâm hồn người dân miền sông nước và tình yêu đôi lứa son sắt thủy chung, tất cả đều được khắc họa sống động qua ngôn ngữ. Chính qua những tác phẩm của soạn giả Viễn Châu, người nghe được cảm nhận một cách trọn vẹn và sâu sắc về miền quê Nam Bộ hiền hòa, gần gũi và gắn bó mật thiết với sự niềm nở, chân tình của người bản xứ.
Tính cách và tấm lòng chất phác, thật thà của người Nam Bộ sẽ mãi mãi được ghi khắc không chỉ trong lời ca, điệu hát của soạn giả Viễn Châu – nghệ sĩ ưu tú đã dành trọn đời mình cho nghệ thuật, mà còn in sâu vào trái tim của mỗi con người, đặc biệt là những người con của miền đất phương Nam.
