Ẩn mình dưới chân núi Sam uy nghi tại Châu Đốc, An Giang, lăng Thoại Ngọc Hầu không chỉ là một công trình kiến trúc cổ kính mà còn là biểu tượng sừng sững của lòng tri ân. Nơi đây vĩnh viễn lưu giữ ký ức về một vị khai quốc công thần, người đã tận hiến cuộc đời cho công cuộc mở mang bờ cõi phương Nam, để lại những dấu ấn không thể phai mờ trong lịch sử đất nước.
Thoại Ngọc Hầu: Cuộc đời và công trạng của vị khai quốc công thần
Thoại Ngọc Hầu, tên thật Nguyễn Văn Thoại, sinh năm Tân Tỵ (1761) và mất năm Kỷ Sửu (1829) hưởng thọ 68 tuổi, là một danh thần lẫy lừng của triều Nguyễn. Nguyên quán từ huyện Tiên Phước, tỉnh Quảng Nam, ông được vua cử vào trấn giữ An Giang đạo và đã gắn bó trọn đời với vùng đất phương Nam, đặc biệt là tứ giác Long Xuyên, thông qua những kỳ công vĩ đại:
- Khai sơn khẩn đất, tập hợp lưu dân từ Quảng Nam, Quảng Ngãi, và cù lao Biên Hòa về các vùng trọng yếu như Ông Chưởng (Chợ Mới), Núi Sập (Thoại Sơn), Châu Đốc và Long Xuyên, biến những nơi hoang sơ thành trù phú.
- Tổ chức đào kênh Thoại Hà từ năm 1818, hoàn thành trong hơn hai tháng với sự tham gia của hơn 2.000 sưu dân, tạo nên con kênh dài 31.744m. Tiếp đó là kênh Vĩnh Tế, khởi đào từ 1819 đến 1824, quy tụ hơn 80.000 sưu dân để kiến tạo tuyến đường thủy dài hơn 90km nối Châu Đốc với Hà Tiên.

Dấu ấn khai phá: Những con kênh huyền thoại và công cuộc mở mang bờ cõi
Khi những dòng kênh đào hoàn thành, Thoại Ngọc Hầu đã lập bản đồ chi tiết và tâu trình lên triều đình Huế. Vua Minh Mạng đã long trọng ban sắc chỉ, lấy tên ông đặt cho Thoại Hà – dòng sông uốn lượn mang dấu ấn khai phá, và lấy tên phu nhân chính thất Châu Thị Vĩnh Tế để đặt cho con kênh huyết mạch Vĩnh Tế, như một sự vinh danh xứng đáng. Bên cạnh đó, ông còn chỉ huy đắp nhiều con đường bộ, góp phần mở mang giao thông, tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của vùng đất mới.

Kiến tạo những vùng đất mới: Từ hoang sơ đến trù phú
Dù công lao đào kênh Thoại Hà và Vĩnh Tế đã khắc sâu vào lòng người, nhưng ít ai biết rằng trước đó hàng thế kỷ, Thoại Ngọc Hầu còn là người tiên phong trong công cuộc khai hoang, biến những vùng rừng rậm hoang vu thành những làng mạc trù phú, đông đúc. Cù Lao Dài, một dải đất rộng 17km bên Vũng Liêm, Vĩnh Long ngày nay, với ruộng vườn màu mỡ và dân cư sung túc, chính là một minh chứng sống động cho nỗ lực di dân, lập ấp và dựng xây xã thôn của ông cách đây gần hai thế kỷ.

Về sự phồn thịnh của Cù Lao Dài sau công cuộc khai phá và quy dân lập ấp của Thoại Ngọc Hầu, sử gia Trịnh Hoài Đức đã khắc họa trong tác phẩm Gia Định thành thống chí: Cù Lao Dài “ở hạ lưu sông lớn Long Hồ, chu vi 30 dặm, gồm 5 thôn Phú Thái, Phước Khánh, Thái Bình, Thanh Lương và Bình Thạnh. Nơi đây vườn nhà dân cư ngay thẳng sạch sẽ, phong thủy thanh tú; có những cây thủy mai đơm sắc ngọc, hương toán phơi màu vàng, đáng gọi là nơi giàu có nhàn tĩnh.”
Tiếp nối những thành tựu đó, Thoại Ngọc Hầu tiếp tục mở mang nhiều thôn cư dưới chân núi Sập. Vào năm 1818, ông lại phát động đào kênh Đông Xuyên, một công trình chiến lược nối liền với Rạch Giá. Khi dòng kênh hoàn tất, dân cư từ khắp nơi đổ về sinh sống, biến vùng đất vốn hoang vắng, chỉ có vượn hú chim kêu thành một khu dân cư trù mật, với đất đai màu mỡ, cỏ cây xanh tốt. Từ đó, để ghi nhớ công lao khai phá của ông, tên làng Thoại Sơn đã ra đời, mang ý nghĩa tri ân sâu sắc.

Năm 1821, khi được cử án thủ Châu Đốc, Thoại Ngọc Hầu đã dốc toàn tâm lực vào việc khai thác vùng biên cương. Ông cho khai phá toàn bộ những khu rừng rậm rạp dọc bờ Hậu Giang, chạy dài theo kênh Vĩnh Tế đến tận núi Sam. Hoài bão lớn lao của ông là kiến tạo một quốc gia giàu mạnh, dân chúng an cư lạc nghiệp, với trật tự xã hội vững vàng, đặc biệt là biến những cánh rừng hoang sơ thành những làng mạc sầm uất. Những khát vọng ấy đã được Thoại Ngọc Hầu ghi lại rõ nét trên bia Vĩnh Tế sơn:
“Lão thần Thoại Ngọc Hầu vốn lãnh ấn Bảo hộ Cao Miên, kiêm quản gìn giữ đồn Châu Đốc, kính dâng thánh thượng, xem xét sửa sang bờ cõi, nghiêm ngặt đồn thủ, theo ý lời dụ. Nay dấu văn hiến chung đồng làm một, cửa thành đóng kín an vui, nên muốn cho nơi cỏ hoang bát ngát đều trở nên làng mạc dân chúng đông vầy, có sổ bộ ghi biên, dâu gai đầy nội, khói lửa liên tiếp nhau, cùng với huyện kề bên, đông đúc giàu có như nhau cả.”
Sự vinh danh từ các triều đại
Với những công lao hiển hách và đóng góp vĩ đại cho vùng đất phương Nam, sau khi Thoại Ngọc Hầu qua đời, vào năm Minh Mạng thứ 10, nhà vua đã truy phong ông chức Tráng võ Tướng quân, Trụ quốc Đô thống. Triều đình cũng ban thưởng 1.000 quan tiền, 5 cây gấm loại tốt, 10 tấm lụa và 30 tấm vải, đồng thời cho con trai ông là Nguyễn Văn Lâm được tập ấm hàm Kị úy, thể hiện sự ghi nhận và tôn vinh sâu sắc.
Trải qua các triều đại sau, Thoại Ngọc Hầu vẫn luôn được vinh danh và ban tặng nhiều danh hiệu cao quý. Vua Khải Định đã sắc phong ông là Đoan Túc Dực Bảo Trung Hưng Thôn Thần, trong khi vua Bảo Đại lại ban tặng danh hiệu Quang Ý Dực Bảo Trung Hưng Trung Đẳng Thần, khẳng định vị thế bất hủ của ông trong lịch sử dân tộc.
Lăng Thoại Ngọc Hầu: Nơi hội tụ kiến trúc và tri ân
Ngày nay, mỗi khi hành hương về An Giang, du khách thường dành thời gian ghé thăm sơn lăng Thoại Ngọc Hầu, thắp nén nhang thơm để tưởng nhớ công đức tiền nhân. Khung cảnh uy nghiêm, cổ kính của lăng như một lời nhắc nhở sâu sắc về những bậc tiền bối đã dốc lòng mở mang bờ cõi, dựng xây đất nước. Mỗi chi tiết kiến trúc nơi đây không chỉ là một công trình nghệ thuật, mà còn là biểu tượng tột cùng của lòng tôn kính mà nhân dân dành cho một vị khai quốc công thần vĩ đại.
Toàn bộ khu lăng mộ là một tổng thể kiến trúc hài hòa và duyên dáng, được bao quanh bởi bức tường dày và những bậc thang kiên cố xây bằng đá ong. Phía trước lăng là khoảng sân rộng lớn, nơi trung tâm là mộ phần của Thoại Ngọc Hầu uy nghi, nằm giữa mộ của hai vị phu nhân và đền thờ trang trọng. Hai bên là hai dãy mộ vô danh, nơi an nghỉ của những người đã cùng ông khai hoang, lập ấp và kiến tạo nên nhiều công trình trọng yếu cho vùng tứ giác Long Xuyên. Phía sau mộ Thoại Ngọc Hầu là bia Vĩnh Tế sơn, tạc bằng đá sa thạch với 730 chữ, được dựng từ năm 1824. Trước Long đình, hai con nai tạc bằng xi măng đứng trấn giữ, tô điểm thêm nét cổ kính cho di tích. Hai cánh cửa lớn hình bán nguyệt, mang kiến trúc cổ kính, nối liền với bức tường kiên cố dày 1m và cao 3m. Sau lăng là đền thờ tọa lạc trên nền đất cao, với vách núi chập chùng hùng vĩ phía sau lưng, tạo thành một bức bình phong tự nhiên, tôn thêm vẻ uy nghi, cổ kính cho toàn bộ khu lăng.
Lăng Thoại Ngọc Hầu không chỉ là một di tích lịch sử mà còn là công trình kiến trúc nghệ thuật tiêu biểu của thời Nguyễn, nơi hòa quyện giữa vẻ đẹp thiên nhiên và sức lao động sáng tạo phi thường của con người. Khi bước vào lăng, du khách sẽ được chiêm ngưỡng di tượng Thoại Ngọc Hầu cao khoảng 2m, cùng với những áng văn chương lộng lẫy như liễn đối, hoành phi, văn bia, văn tế… Tất cả cùng nhau tái hiện một thời kỳ oanh liệt của đất nước, khi cha ông ta vững bước mở cõi, kiến tạo nên những công trình vĩ đại, đặt nền móng vững chắc cho đời sống văn hóa, kinh tế của các thế hệ mai sau.
Bài vị và khắc ghi công đức
Bên trong lăng, bài vị của Thoại Ngọc Hầu khắc ghi rõ những cống hiến và tước vị cao quý của ông:
Phiên âm: “Thống chế án thủ Châu Đốc đồn, lãnh bảo hộ Cao Miên quốc ấn, kiêm quản Hà Tiên trấn biên vụ, gia nhị cấp ki lục tứ thứ, truy tặng Tráng tướng quân, trụ quốc đô thống, thụy Võ Khắc, Nguyễn Công húy Thoại tôn thần”.
Dịch nghĩa: Tôn thần của Nguyễn Công, húy là Thoại, thụy là Võ Khắc được truy tặng là Tráng võ tướng quân trụ quốc đô thống được bốn lần gia nhị cấp kỉ lục, là thống chế án giữ đồn Châu Đốc lãnh ấn bảo hộ nước Cao Miên, kiêm giữ việc biên giới trấn Hà Tiên.
Hằng năm, vào ngày giỗ của ông, hàng ngàn lượt nhân dân và du khách từ khắp nơi đổ về lăng Thoại Ngọc Hầu. Họ không chỉ đến để chiêm nghiệm vẻ đẹp cổ kính mà còn để tưởng nhớ và tri ân sâu sắc công lao, sự nghiệp vĩ đại mà vị tiền nhân đã cống hiến cho vùng đất phương Nam.



