Mỗi năm, cứ đến tháng tư âm lịch, từ khắp các tỉnh đồng bằng sông Cửu Long và cả nước, dòng người lại nối nhau về Châu Đốc như một cuộc trở về đã được định sẵn trong lòng. Họ không ai bảo ai, chỉ biết rằng Bà đang chờ — và lòng người phải đi. Lễ hội Vía Bà Chúa Xứ Núi Sam là một trong những cuộc hành hương lớn nhất Nam Bộ, nơi tín ngưỡng dân gian và ký ức văn hóa quyện vào nhau dày đặc như lớp khói hương trên đỉnh Núi Sam.
Pho tượng trên đỉnh núi và huyền thoại còn truyền mãi
Theo lời kể của những bậc cao niên vùng Châu Đốc, vào khoảng những năm 1820, khi quân Xiêm La tràn sang quấy phá, họ đã phát hiện pho tượng cổ trên đỉnh Núi Sam và cố sức mang đi. Nhưng lạ thay, tượng cứ nặng dần, bước chân mỗi lúc mỗi không nhấc nổi — như đất trời đang giữ lại điều thiêng. Sau đó, trong một đêm, một cô gái bỗng lên đồng, xưng là Chúa Xứ Thánh Mẫu, truyền lời chọn chín trinh nữ lên núi rước tượng về. Chín người con gái ấy đã làm được điều mà đám trai tráng lực lưỡng không sao làm nổi — và nơi tượng dừng bước, ngôi miếu đầu tiên được dựng lên.
Huyền thoại ấy được truyền khẩu qua nhiều thế hệ, không ai chứng minh, không ai phủ nhận. Người ta chỉ biết rằng từ lúc có ngôi miếu nhỏ ấy, vùng đất Châu Đốc như được che chở bởi một bàn tay vô hình.
Pho tượng đá nghìn năm và dấu vết văn hóa Phù Nam
Các nhà khảo cổ học đã xác định pho tượng Bà được tạo tác khoảng thế kỷ thứ VI từ loại đá diệp thạch — một loại đá trầm tích đặc biệt hiếm gặp ở vùng này. Nghiên cứu cho rằng tượng mang dấu ấn của nền văn hóa Phù Nam từng hiện diện ở đồng bằng sông Cửu Long hàng nghìn năm trước, khi người Khmer và người Ấn Độ giao thoa văn hóa trên mảnh đất này. Đây là cái nhìn của giới học thuật — còn với hàng triệu người hành hương, Bà đơn giản là Mẹ, là nguồn che chở không cần giải thích.
Ngôi miếu ban đầu được xây dựng năm 1870, sau đó trùng tu và mở rộng vào năm 1972 với kiến trúc pha trộn giữa phong cách Hoa và Việt, mái cong vút giữa nền trời xanh và bóng Núi Sam xanh thẳm.
Bốn ngày lễ hội và những nghi thức thiêng liêng
Lễ hội diễn ra từ đêm 23 đến ngày 27 tháng Tư âm lịch, với bốn nghi thức chính nối tiếp nhau:
- Lễ Tắm Bà (đêm 23): Những người phụ nữ được tuyển chọn sẽ dùng nước thơm tắm gội tượng Bà, thay áo mão mới — nghi thức đầy trang trọng và lòng thành kính.
- Lễ Túc Yết (nửa đêm 23): Cúng tế trọng thể với lễ vật đặc biệt, hương đèn rực sáng trong tiếng nhạc lễ vang vọng giữa đêm khuya.
- Lễ Chánh Tế (ngày 25): Lễ chính của hội, đông người nhất, không khí trang nghiêm xen lẫn náo nhiệt của đoàn người thập phương.
- Lễ Hồi Sắc (ngày 27): Kết thúc hội, tiễn đưa trong luyến tiếc — như một cuộc gặp gỡ ngắn ngủi mà lòng người sẽ mong đến năm sau.

Triệu người về một chỗ — lễ hội của lòng dân
Không có con số nào đủ diễn tả. Người ta ước tính mỗi mùa lễ hội có từ ba đến bốn triệu lượt người hành hương về Núi Sam — từ người buôn bán nhỏ cầu tài lộc, người nông dân cầu mùa màng thuận hòa, người mẹ cầu con cái bình an, đến cả những người không biết mình cầu gì nhưng vẫn cứ đi, vì lòng cần một chỗ nương tựa vô hình.
Lễ hội đã được Bộ Văn hóa công nhận là Di sản văn hóa phi vật thể quốc gia — sự ghi nhận chính thức cho điều mà người dân Nam Bộ đã tin tưởng từ hàng trăm năm trước. Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm một nét tâm linh đặc sắc khác của vùng sông nước, Lễ hội Quán Âm Nam Hải tại Bạc Liêu cũng là một hành trình đáng trải nghiệm.

Đến Châu Đốc mùa lễ hội
Núi Sam không chỉ có miếu Bà. Xung quanh còn có lăng Thoại Ngọc Hầu, chùa Tây An, hang Bạch Hổ — mỗi nơi một câu chuyện, một lớp trầm tích lịch sử chờ người kiên nhẫn khám phá. Mùa lễ hội, cả vùng Châu Đốc như sống lại trong không khí rộn ràng mà không đánh mất vẻ thành kính — đó là điều hiếm thấy ở những lễ hội đông người.
Và khi tan lễ, khi dòng người rút dần về phía bến xe, phía bờ sông, phía cuộc đời thường nhật — Núi Sam lại trở về im lặng của nó. Bà vẫn ở đó, như đã ở đó từ hơn nghìn năm trước.