Vùng đất Tây Nam Bộ trù phú không chỉ dệt nên những điệu lý, câu hò mượt mà mà còn chứa đựng kho tàng tiếng cười dân gian phong phú. Tiếng cười nơi đây vượt qua giới hạn giải trí đơn thuần, trở thành một vũ khí thẩm mỹ sắc bén, phản ánh tinh thần lạc quan, đồng thời giương cao ngọn cờ trào phúng để phê phán cái xấu, vạch trần sự giả dối, khẳng định trí tuệ và sự phóng khoáng của người lao động miền sông nước.
Khái niệm về tiếng cười trong văn học dân gian
Trong hệ thống từ vựng tiếng Việt, khái niệm cười được định nghĩa ở cấp độ động từ, đó là một hành động vật lý cụ thể: Nhích môi, hé miệng, nhe răng để phát ra âm thanh hoặc không phát ra âm thanh, cốt yếu để bày tỏ niềm vui hoặc truyền tải một ý tứ nào đó. Tuy nhiên, khi đặt trong bối cảnh nghiên cứu thi ca và mĩ học, hành động cười lại được gắn liền với một phạm trù lớn hơn, mang tính triết lý, đó chính là cái hài.
Theo định nghĩa của Từ điển thuật ngữ văn học, cái hài là một phạm trù mĩ học có khả năng phản ánh những hiện tượng phổ biến và chân thật của đời sống, những hiện tượng này có thể tạo ra tiếng cười ở nhiều cung bậc và sắc thái cảm xúc khác nhau. Mặc dù cái hài luôn song hành cùng sự buồn cười, nhưng không phải bất cứ điều gì gây ra cảm giác buồn cười cũng mặc nhiên trở thành cái hài.
Bản chất sâu xa của cái hài trong văn học là sự khẳng định những lý tưởng thẩm mỹ cao cả, gắn liền với ý nghĩa xã hội sâu sắc, đồng thời đối lập, phủ nhận những cái thấp kém, phi lí, tiêu cực trong cuộc sống. Vì lẽ đó, khi tiến hành nghiên cứu kho tàng ca dao Tây Nam Bộ, chúng ta có thể nhận thấy rõ sự xuất hiện của những cung bậc tiếng cười độc đáo, phản ánh chân thực cái hài theo đúng tinh thần của lý luận văn học.
Cách người bình dân tây nam bộ miêu tả tiếng cười
Cũng như ở nhiều vùng miền khác trên dải đất hình chữ S, bước chân của những người đi mở cõi luôn mang theo hơi thở của lời ca, tiếng hát, điệu hò, điệu lý như một phần không thể tách rời của đời sống sinh hoạt. Trong dòng chảy văn hóa ấy, tiếng cười là một yếu tố tất yếu, vừa là sự phản ánh tâm trạng, vừa là công cụ giao tiếp hữu hiệu, tinh tế.
Chẳng hạn như trong câu ca dao mộc mạc sau, tiếng cười trở thành chất xúc tác cho sự nảy nở của tình cảm lứa đôi:
Chuồn đậu ngọn cau lơ
Anh cười bả lả, em ngờ duyên anh
Nếu tạm gác lại nội dung và chức năng của tiếng cười, chúng ta có thể thấy rõ sự đa dạng trong cách kết hợp của từ cười trong ca dao dân gian, thể hiện sự tinh tế của người bình dân khi vận dụng ngôn ngữ.
Ở dạng cơ bản, cười là một động từ biểu thị hành động cụ thể, phản ánh sự mỉa mai, trớ trêu của số phận:
Nực cười con tạo trớ trênh
Chữ duyên chao chát, chữ tình lãng xao
Tuy nhiên, tiếng cười trở nên giàu sắc thái và truyền cảm hơn khi nó kết hợp với một tính từ, qua đó khu biệt ý nghĩa và truyền tải thông điệp rõ ràng hơn. Ví dụ, trong câu ca về tình duyên dang dở, sự lạnh nhạt, dứt khoát được biểu thị qua tiếng cười:
Chiều chiều ra đứng vườn cà
Thấy em cười lạt anh biết đà hết duyên
Cái cười lạt ở đây đã thể hiện rõ sự nguội lạnh, dứt khoát trong tình cảm, giúp người trong cuộc lẫn người nghe nhận ra kết cục buồn của mối tình. Ngược lại, nụ cười lại là công cụ tô điểm cho vẻ đẹp của người thiếu nữ, làm rúng động cả thiên nhiên, vũ trụ, mang hàm ý ngợi ca:
Cóc nghiến răng còn động lòng trời
Cũng vì em có điệu cười mỉm chi
Ngoài ra, cười còn được đặt sau một danh từ để tạo thành tổ hợp nhấn mạnh về mặt hình thể và cảm xúc:
Chẳng tham nhà ngói lung linh
Tham gì một nỗi anh xinh miệng cười
Tác giả dân gian đã khéo léo sắp đặt sự kết hợp hài hòa giữa các từ loại khác nhau (đại từ nhân xưng “anh”, tính từ “xinh”, danh từ “miệng” và động từ “cười”) để tạo ra một lời khen duyên dáng và sâu sắc, tập trung vào điểm nổi bật của người thương.
Tiếng cười còn được kết hợp với các đại từ phiếm định, mang ý nghĩa thách thức hoặc mặc kệ dư luận xã hội, thể hiện tinh thần tự tại của người lao động:
Ngửa tay lấy tấm vàng mười
Quần bô áo vải ai cười mặc ai
Trong trường hợp này, đại từ “ai” chỉ những đối tượng không xác định, thể hiện tinh thần không quan tâm đến những lời gièm pha, chấp nhận sự khác biệt. Sự kết hợp với hư từ cũng cho thấy sự đa dạng trong cách dùng từ của người bình dân, đôi khi nhằm phê phán một thói quen giao tiếp vô duyên:
Vô duyên chưa nói đã cười
Chưa đi đã chạy là người vô duyên
Xét về góc độ từ pháp học, sự linh hoạt trong cách sử dụng từ cười đã phần nào cho thấy sự đa dạng của cái “cười” trong văn hóa dân gian miền Tây sông nước.
Những giới thuyết về giọng điệu và trào phúng
Trào phúng là một thuật ngữ văn học đặc biệt, vừa được xem là loại hình sáng tác, vừa là nguyên tắc phản ánh nghệ thuật. Trong đó, các yếu tố của tiếng cười mỉa mai, châm biếm, phóng đại, khoa trương và hài hước được sử dụng nhằm mục đích chế nhạo, chỉ trích, tố cáo, hoặc phản kháng những cái tiêu cực, lỗi thời, độc ác trong đời sống xã hội. Theo nghĩa từ nguyên, trào phúng là dùng lời lẽ bóng bẩy, kín đáo để cười nhạo, mỉa mai người khác. Giọng điệu trào phúng này xuất hiện rất rõ rệt trong thơ ca dân gian, đặc biệt là ca dao.
Giọng điệu nghệ thuật được xem là một phạm trù thẩm mỹ quan trọng, cấu thành phong cách của tác phẩm. Giọng điệu, hay còn gọi là “văn khí,” “hơi văn,” “giọng văn,” có vai trò lớn không chỉ trong việc sáng tác mà còn trong nghiên cứu giá trị của tác phẩm. Mặc dù văn học dân gian nói chung, ca dao nói riêng, có tính tập thể và truyền miệng, khiến giọng điệu không mang đậm dấu ấn cá nhân, nhưng không có nghĩa là nó không có giọng điệu riêng.
Giọng điệu trong ca dao chủ yếu gắn liền với tính loại hình của nội dung cảm xúc hoặc sự việc được miêu tả. Sự khác biệt về giọng điệu ở từng bài ca dao phản ánh sự khác nhau về cảm xúc và sự kiện. Theo các nhà nghiên cứu Lê Bá Hán, Trần Đình Sử và Nguyễn Khắc Phi, trong lĩnh vực văn học, trào phúng gắn liền với phạm trù mỹ học và cái hài với các cung bậc như hài hước (humour) và châm biếm (satire). Căn cứ vào nhận định này và qua khảo sát thực tế ca dao Tây Nam Bộ, giọng điệu trào phúng được thể hiện qua nhiều cấp độ khác nhau, từ bông lơn đến đả kích sâu cay.
Giọng bông đùa, hài hước
Đây là cung bậc “nhẹ” nhất của tiếng cười trào phúng, nơi người bình dân sông nước tự trào, bông đùa để giải tỏa những mệt nhọc và tạo không khí thoải mái, gần gũi trong sinh hoạt. Mặc dù là sáng tác dân gian, yếu tố tự tình và hóm hỉnh vẫn luôn đậm nét. Giọng điệu này thường gặp trong những câu ca dao đùa vui, trào lộng diễn tả các sự việc “lạ lùng” trong cuộc sống hoặc sự “hớ hênh” đáng yêu của con người. Yếu tố cường điệu hóa mang lại sự thú vị, khiến người nghe bật cười:
May không chút nữa em lầm
Khoai lang khô xắt lát em tưởng sâm cao ly bên Tàu
Tiếng cười hóm hỉnh còn được dùng để trêu chọc những người có thói quen không đứng đắn, “ham vui” hoặc thể hiện sự thèm muốn đời thường một cách trần trụi, ví von:
Cô kia cười cợt ghẹo trai
Cái miệng méo xẹo như quai chèo đò
Giữa trưa đói bụng thèm cơm
Thấy đùi em vợ như tôm kho tàu, …
Tuy nhiên, giọng điệu bông đùa, hài hước nổi bật nhất là trong những câu ca dao thuộc đề tài tình yêu đôi lứa, nơi người dân miền Tây bộc lộ sự phóng khoáng, vô tư của mình, không bị gò bó bởi lễ giáo.
Đó có thể là lời chọc ghẹo táo bạo, đầy chất chơi và sự sỗ sàng đáng yêu:
Vú em nhu nhú chúm cau
Cho anh bóp cái có đau anh đền
Hay lời tỏ tình mạnh mẽ, chất phác, dùng hình ảnh đời thường để bộc lộ khao khát:
Nước láng linh chảy ra Vàm Cú
Thấy em chèo cặp vú muốn hun
Khi đã yêu, sự tương tư cũng trở nên hài hước, đôi khi là phóng đại hết chỗ nói để khẳng định tình cảm mãnh liệt:
Thương em nên mới đi đêm
Té xuống bờ ruộng đất mềm hổng đau
May đất mềm nên mới hổng đau
Phải mà đất cứng ắt xa nhau phen này
Sự tương tư vì nỗi nhớ cũng được diễn đạt một cách lãng mạn hóa nhưng đầy tiếng cười, sử dụng lối nói đối lập:
Vắng cơm ba bữa còn no
Vắng em một bữa giở giò không lên
Ngay cả việc khẳng định sự chung thủy, dẫu phải đối mặt với muôn vàn trở lực, cũng mang giọng điệu hào sảng, bông lơn và thách thức:
Dao phay kề cổ, máu đổ không màng
Chết thì chịu chết, buông nàng anh không buông
Những mộng mơ về tình yêu cũng không kém phần ngộ nghĩnh, hài hước, thể hiện sự thẫn thờ vì nỗi nhớ:
Phòng loan trải chiếu rộng thình
Anh lăn qua đụng cái gối, tưởng bạn mình, em ơi!
Tôi xa mình ông trời nắng tôi nói mưa
Canh ba tôi nói sáng, giữa trưa tôi nói chiều
Khi tình duyên tan vỡ, những “đối tượng” gây ra sự chia cách như ông tơ, bà nguyệt cũng trở thành nạn nhân để người dân trút giận bằng giọng điệu trào lộng, hóa giải nỗi buồn bằng sự giễu cợt:
Quất ông tơ cái trót
Ổng nhảy tót lên ngọn cây bần
Biểu ông xe mối chỉ năm bảy lần, ổng không xe
Trong hoàn cảnh này, tiếng cười trào phúng mang đến nét khác biệt so với giọng tâm tình buồn bã thường thấy, khiến sự thất vọng trở nên nhẹ nhàng hơn. Chẳng hạn, sự nuối tiếc được thay thế bằng hình ảnh cường điệu hóa mang tính phi lí:
Tưởng giếng sâu qua nối sợi dây cụt
Ai dè giếng cạn nó hụt cái sợi dây
Qua tới đây mà không cưới được cô Hai mầy
Qua chèo ghe ra biển… đợi nước đầy qua chèo vô
Đây là sự đối lập rõ rệt với giọng điệu nuối tiếc quen thuộc ở nhiều nơi khác:
Tưởng giếng sâu anh nối sợi dây dài
Ai dè nước giếng cạn anh tiếc hoài sợi dây
Ngay cả khi có sự bất hòa trong cuộc sống vợ chồng, giọng điệu hài hước vẫn kịp thời xuất hiện để xoa dịu và hòa giải bằng hình ảnh ngộ nghĩnh:
Mù u ba lá mù u
Vợ chồng cãi lộn con cu giảng hoà
Giọng châm biếm, đả kích
Giọng điệu châm biếm, đả kích nằm ở cấp độ cao hơn, nặng hơn so với bông đùa, hài hước. Nếu tiếng cười bông đùa chủ yếu mang tính giải trí, tự trào, thì châm biếm, đả kích lại hướng tới việc lên án, phê phán trực diện những thói hư tật xấu, những hành vi trái đạo lý của con người trong đời sống xã hội, sử dụng tiếng cười như một hình phạt tinh thần.
Trong vấn đề tình yêu, tiếng cười châm biếm được dùng để cảnh báo và trừng phạt những kẻ vi phạm đạo đức. Ví dụ, lời tỏ tình của một cô gái đã có chồng cùng ý định “thuốc chồng” đã bị người ngỏ lời hoặc dư luận xã hội lên án gay gắt, thể hiện sự phẫn nộ:
Anh có thương em thì cho em một đồng,
Để em mua gan công, mật cóc thuốc chồng em theo anh.
Nghe hò tao phát nổi xung
Dớt cho một phảng chết chung cho rồi!
Tiếng cười “lãnh nhách” cũng là một tai họa khiến tình duyên tan vỡ, buộc chàng trai phải ý thức rút lui vì sự thiếu duyên dáng, lố lăng:
Tưởng đâu bến đã gặp thuyền
Nào hay em cười lãng nhách anh liền lui ghe
Chàng trai nhận ra rằng không phải lúc nào tiếng cười cũng là niềm vui, đôi khi nó là điều tai họa nếu cô gái cười thiếu duyên, thiếu chuẩn mực, thể hiện sự đề cao phẩm hạnh gia đình:
Thà rằng chịu cảnh gông xiềng
Còn hơn có vợ cười vô duyên trong nhà
Đối với những người không đứng đắn, tiếng cười lỏn lẻn bị gán cho sự mờ ám, gian dối, vi phạm chuẩn mực xã hội:
Con quạ nó núp vườn chồi
Thấy em đứng cười lỏn lẻn với ai
Hay những hành vi vượt rào đạo lý bị lên án thẳng thừng, chỉ trích hành vi trắc nết:
Quét nhà long mốt long hai
Cha mẹ đi vắng dẫn trai vô nhà
Đối tượng bị châm biếm, đả kích đôi khi còn là những người “lớn tuổi” hoặc những hành vi cưỡng ép duyên tình, thể hiện sự mâu thuẫn trong gia đình và xã hội:
Chuối non vú ép chát ngầm
Trai tơ đòi vợ khóc thầm thâu đêm
Khóc đêm mẹ lại mắng thêm
Vợ đâu tao cưới nửa đêm cho mày?
Mẹ ơi con muốn lấy chồng
Con ơi mẹ cũng một lòng như con
Tiếng cười trào phúng cũng được sử dụng như một lời tự răn mình về đạo đức, một sự phản tỉnh:
Cười người ngó lại sau vai
Xem mình trong sạch hơn ai mà cười
Đặc biệt, tầng lớp trí thức hoặc những kẻ làm nghề mê tín dị đoan, dùng danh nghĩa để trục lợi, là mục tiêu ưa thích của tiếng cười dân gian. Một văn nhân tự khoe học đạo lý thánh hiền nhưng không thoát khỏi dục vọng tầm thường bị phơi bày sự giả tạo:
Văn chương chữ nghĩa bề bề
Thần l… ám ảnh mà mê mẫn đời
Hay một tay anh hùng làm ra vẻ đạo mạo bỗng trở thành trò cười mỉa mai, đầy ẩn ý:
Dậm chân xuống đất cái đùng
Vỗ l … cái phạch chào anh hùng đến đây!
Thầy bói, người sống bằng nghề ăn may nói mò, bị giễu cợt qua hình ảnh hài hước, vô dụng, làm nghề không chuyên tâm:
Nực cười thầy bói trèo cau
Buồng thì không bẻ bẻ tàu quơ quơ
Tác giả dân gian dùng cách nói lấp lửng và ví von để giễu cợt họ, vạch trần thói tham lam, lừa bịp:
Nhà bà có con chó đen
Người lạ nó sủa người quen nó mừng
Nhà bà có cái cối xay
Bốn chân dưới đất, ngõng quay lên trời
Ngoài ra, giọng điệu châm biếm còn ẩn chứa trong những lời cảnh báo về các mối quan hệ trái luân thường đạo lý, sử dụng hình ảnh mang tính gợi mở mạnh mẽ:
- Rung rinh nước chảy qua đèo
- Bà già tập tễnh mua heo cưới chồng
- Mèo hoang thì chó cũng hoang
- Một chàng ăn trộm gặp nàng nhổ môn
- Có chồng thì mặc có chồng
- Tôi đi ngủ dạo kiếm ít đồng mua rau!
- Cầm chài mà vải bụi tre
- Con gái mười bảy đi ve ông già!
- Củ lang nấu lộn củ mì
- Cháu lấy chồng dì kêu dượng bằng anh
- Con gái chơi với con trai
- Coi chừng cặp vú như hai sọ dừa
Các cách thức thể hiện giọng điệu trào phúng
Để tạo ra những tiếng cười sắc sảo và hiệu quả, người bình dân Tây Nam Bộ đã vận dụng linh hoạt nhiều biện pháp nghệ thuật khác nhau, chủ yếu là phóng đại, chơi chữ và sử dụng yếu tố tục, thể hiện sự tài hoa trong việc chế tác ngôn từ.

Dùng cách nói phóng đại
Trong ngôn ngữ học, đây là biện pháp tu từ khoa trương, hay còn gọi là thậm xưng, nhằm cường điệu hóa một mức độ, tính chất, hoặc đặc điểm nào đó của sự vật, sự việc, con người để tăng tính biểu cảm và hài hước. Lối nói này đặc biệt phổ biến trong ca dao miền Nam, phản ánh sự hào sảng và cách biểu lộ tình cảm hết mình của người dân, không chút dè dặt:
Phải chi cắt ruột đừng đau
Để em cắt ruột em trao anh mang về!
Hay sự phóng đại về nhu cầu và tâm lý của người thiếu nữ ở tuổi dậy thì, bị mẹ mắng một cách hài hước:
Con gái mười bảy mười ba
Đêm nằm với mẹ, khóc la đòi chồng
Mẹ giận mẹ phát ngang hông:
”Đồ con chết chủ đòi chồng thâu đêm”!
Lối nói phóng đại này đã rất quen thuộc trong văn học dân gian Việt Nam, thường được dùng để lái từ sự xấu xí thành cái duyên:
Lỗ mũi mười tám cánh lông
Chồng thương chồng bảo tơ hồng trời cho
Nghệ thuật chơi chữ
Chơi chữ, hay lộng ngữ, là một biện pháp tu từ lợi dụng hiện tượng đồng âm, đa nghĩa, hoặc gần âm trong ngôn ngữ nhằm gây ra sự bất ngờ thú vị, hài hước hoặc châm biếm kín đáo. Từ điển thuật ngữ văn học giải thích lộng ngữ là việc sử dụng những điểm giống nhau về ngữ âm, ngữ nghĩa để tạo ra dòng liên tưởng độc đáo trong người nghe, buộc người nghe phải giải mã. Lộng ngữ thường mang tính hài hước và là công cụ không thể thiếu của văn thơ trào phúng.
Các hình thức chơi chữ rất phong phú, trong đó có dùng từ đồng âm, dùng từ đa nghĩa và nói lái.
Dùng từ đồng âm là hình thức tạo ra sự hiểu lầm hoặc ý nghĩa kép qua những từ có âm thanh giống nhau nhưng nghĩa khác nhau, thường được sử dụng trong văn nói tán tỉnh:
Cu tôi vừa mới đâm lông
Cho mượn cái lồng nhốt đỡ vài đêm?
Cu tui ăn đậu ăn mè
Ăn chi của chị mà chị đè cu tui
Trong ví dụ này, từ “cu” vừa chỉ con chim gáy, vừa dùng để ám chỉ điều thầm kín, mang tính sinh thực khí mà nhân vật trữ tình muốn nhắc đến. Tương tự, “lồng” vừa là dụng cụ nhốt chim vừa mang hàm ý ẩn sâu, buộc người nghe phải liên tưởng đến hành động thân mật.
Dùng từ đa nghĩa tạo ra lối nói lấp lửng, gây cười và đầy thú vị, thường dùng để trêu chọc và thách thức:
Cồng cộc bắt cá bầu eo
Chi chê tôi bé, tôi trèo chị coi
Việc nói lấp lửng “chê tôi bé” khiến người nghe không rõ là chê về kích thước cơ thể hay một bộ phận nào đó, kết hợp với hành động “trèo” mang tính gợi mở đã tạo nên sự hài hước và thú vị đầy ẩn ý.
Lối lấp lửng tương tự còn xuất hiện trong nhiều câu ca khác, sử dụng lối nói mập mờ:
Ví ví von von
Anh cho một cái, cỏng con về nhà
Cô tú kẽo kẹt cậu cai
Vợ chồng thuyền chài kẽo kẹt dưới sông
Trong đó, cách chơi chữ dùng từ tượng thanh “kẽo kẹt” không chỉ miêu tả hành động lao động thực tế (như chèo thuyền, đẩy xe) mà còn ngụ ý hành động thân mật của nam nữ lúc ân ái, gây cười bằng cách đánh tráo ngữ cảnh.
Lối nói lái là một hình thức chơi chữ đặc trưng, thường được sử dụng trong ca dao trào phúng để tạo bất ngờ:
Tặng anh cái áo tôn là
Ban ngày mặc mát tối ra câu đề
Hai chữ cuối của mỗi dòng trong ví dụ trên đều là cách sử dụng nói lái nhằm tạo ra sự bất ngờ và tiếng cười ngụ ý, thể hiện trí tuệ dân gian.
Dùng yếu tố tục
Việc sử dụng yếu tố tục để gây cười là một hiện tượng văn hóa phổ biến, nhằm hạ giá đối tượng bị phê phán, hoặc đơn thuần chỉ để thỏa mãn sự nghịch ngợm, bộc trực trong lời ăn tiếng nói. Thực chất của việc nói tục là dùng những từ ngữ chỉ hoặc gợi đến sinh thực khí hay hành động ân ái vợ chồng. Chính những yếu tố tục ấy đã tạo nên giọng điệu bông đùa, mang đến tiếng cười thoải mái, phóng khoáng, không bị ràng buộc bởi lễ giáo và khuôn mẫu đạo đức khắt khe:
L… này l… chẳng sợ ai
Sợ thằng say rượu đ… dai đau l…
Gió nam non thổi lòn hang chuột
Đ… em rồi, đ… nữa được không em?
Cô Ba, cô Bốn lấy chồng
Cô Năm ở lại giật mồng tăng tăng
Xót lòng mẹ góa con côi
Kiếm ăn lần hồi l… lớn bằng mo
Dĩa bàng thang con tôm càng dựng đứng
Bởi gia cảnh anh nghèo nên c… nứng nửa con
Kết luận về tiếng cười trào phúng tây nam bộ
Tiếng cười là một yếu tố, một nhu cầu tinh thần không thể thiếu trong đời sống con người. Ca dao dân ca, với tư cách là tiếng lòng của người lao động, đương nhiên đã đưa tiếng cười vào trong lời thơ, điệu hò, câu lý như một lẽ tự nhiên không cần phải bàn cãi. Qua tiếng cười ấy, người dân hôm nay có thể thấy được tâm hồn phóng khoáng, hóm hỉnh, và trào lộng của người bình dân miền Tây, những con người luôn biết dùng sự hài hước để vượt qua gian khó.
Tiếng cười trong ca dao Tây Nam Bộ vừa nhằm mục đích giải trí, tạo không khí vui vẻ, thoải mái, nhưng không dừng lại ở đó, nó còn ẩn chứa những bài học răn đời sâu sắc, nhắm thẳng vào nhiều đối tượng cần bị đả kích, giễu cợt, cốt yếu là để hướng cuộc sống tới những giá trị tốt đẹp hơn, nhân văn hơn, thể hiện sự đấu tranh ngầm với cái xấu. Trí tuệ và sự tinh tế trong cách thể hiện những vần ca điệu hát ấy như những hạt ngọc sáng ngời, là sản phẩm của những tâm hồn “gần bùn mà chẳng tanh hôi mùi bùn.” Việc tìm hiểu và nghiên cứu kho tàng văn học dân gian quý giá này là một việc làm cần thiết để gìn giữ và yêu quý cội nguồn văn hóa dân tộc, đồng thời hiểu rõ hơn về tính cách độc đáo của con người nơi đây.
