Đồng bằng sông Cửu Long, vùng đất trù phú với mạng lưới sông ngòi, kênh rạch chằng chịt, từ lâu đã được thiên nhiên ưu ái ban tặng nguồn lợi thủy sản dồi dào, đa dạng. Từ cá, tôm nước ngọt đến những loài đặc trưng vùng nước lợ, mặn, bức tranh ẩm thực miền Tây luôn sống động. Nơi đây, người dân đã hình thành nên vô vàn phương thức đánh bắt dân gian độc đáo, thể hiện sự hòa mình tinh tế vào nhịp sống của dòng chảy phương Nam.
Đồng bằng sông Cửu Long, một vùng đất rộng lớn nơi mặt nước chiếm tỉ lệ đáng kể trên các cánh đồng mênh mông, trong hệ thống sông ngòi, kênh rạch, ao hồ, vuông tôm chằng chịt. Mạng lưới thủy lộ này không chỉ là huyết mạch giao thông quan trọng, kết nối các vùng miền từ tỉnh đến ấp, mà còn là cái nôi nuôi dưỡng nguồn lợi thủy sản phong phú, từ cá, tôm, cua nước ngọt cho đến các loài đặc trưng của vùng nước lợ và mặn. Đây chính là kho báu tự nhiên, cung cấp những sản vật tươi ngon, sạch lành cho bữa cơm mỗi gia đình.
Sự đa dạng của hệ sinh thái nước đã tạo nên hàng trăm loài cá và hàng chục loại tôm, cua, ếch, nhái… với đặc điểm “mùa nào thức ấy”. Khi mùa mưa về, ếch nhái rộn ràng, cá lóc, cá rô mề, cá trê vàng béo mập. Mùa khô lại là thời điểm của cá sặc, tôm, cua, tép tươi rói. Một số loài như cá bống tượng, bống trứng, vọp, ốc, lươn, rùa, trăn, rắn thì quanh năm đều sẵn có. Dòng nước lên mang theo tôm cá vào đồng, chúng sinh sôi nảy nở. Khi nước rút, chúng lại theo về sông, tạo nên một chu trình sống động và bền bỉ. Người dân chỉ việc đặt bẫy, giăng lưới, hay đơn giản là dùng tay không, thu hoạch những con lớn để làm thức ăn, còn những con nhỏ thì thả vào vuông, đìa quanh nhà để nuôi dưỡng, làm nguồn dự trữ cho những ngày sau. Từ đó, khói bếp mỗi nhà lại nghi ngút, mang theo hương thơm ngào ngạt của món cá kho, cá chiên, tôm luộc, lan tỏa khắp xóm làng, tạo nên bức tranh bình dị mà ấm cúng của miền quê sông nước.
Bài viết này sẽ đưa độc giả khám phá những phương thức và vật dụng đánh bắt thủy sản miệt đồng, những nét văn hóa gắn liền với cuộc sống của người dân ven kênh rạch, không đề cập đến các phương pháp đánh bắt thủy hải sản biển.
Bắt bằng tay không – nghệ thuật mưu sinh của người miền tây
Bắt ếch, bắt nhái khi mùa mưa về
Khi những cơn mưa đầu mùa trút xuống vào độ cuối tháng ba, đầu tháng tư âm lịch, khắp đồng trống vang vọng tiếng ếch nhái gọi bạn tình. Đó là tín hiệu cho một cuộc hành trình săn đêm đầy thú vị. Lúc chạng vạng tối, người dân miền Tây mang theo chiếc lồng đèn chong cóc tỏa ánh sáng vàng leo lét và một chiếc bao hay cái rộng đan bằng tre, nhẹ nhàng men theo bờ ruộng để soi nhái. Bị ánh đèn bất ngờ chiếu rọi, những chú ếch nhái đang mải mê “hò hẹn” đành nằm im chịu trận, và người đi bắt chỉ việc lượm bỏ chúng vào bao. Đôi khi may mắn, họ còn bắt được cả cặp ếch nhái đang quấn quýt bên nhau. Không chỉ thu hoạch được ếch nhái, chuyến đi đêm còn có thể mang lại những bất ngờ khác, khi người dân sẵn sàng dùng cây chĩa trong tay để hạ gục những loài rắn nước hay rắn hổ nguy hiểm, biến một cuộc đi săn thành nhiều nguồn lợi.
Lượm ốc, bắt cua đồng và mò cá ven bờ
Trên những cánh đồng khô ráo hay ven bờ mương vườn, ốc gạo sinh sôi nảy nở vô số, trở thành nguồn thực phẩm dồi dào, dễ kiếm. Người dân chỉ cần một chiếc thao hay rổ, thản nhiên đi lượm về để cải thiện bữa ăn. Ốc có thể được chế biến thành nhiều món ngon: luộc cùng lá ổi chấm cơm mẻ chua thanh, hoặc nướng trên bếp than hồng cho vị ngọt đậm, thơm lừng đặc trưng mà trẻ con đặc biệt yêu thích. Cua đồng, dù bị xem là loài gây hại cho lúa, cũng là một món ăn vặt hấp dẫn khi được rang hoặc nướng, mang lại niềm vui nhỏ cho người dân quê. Việc lượm ốc, bắt cua đồng không đòi hỏi công cụ cầu kỳ, chỉ cần đôi bàn tay trần và một vật dụng để đựng chúng. Khi thủy triều rút cạn, sông rạch để lộ ra những bãi bùn, người dân lại lội xuống, dùng tay không mò tìm cá. Dưới những mé lá dừa nước hay trong các bụp bè – nơi thân cây dừa nước ken đặc thường dùng để lợp nhà – cá thác lác, cá trê, tôm càng xanh ẩn mình chờ nước lớn. Bằng sự khéo léo và kinh nghiệm, họ tóm lấy những con mồi này cho vào rộng, mang về bữa ăn đạm bạc nhưng đầy hương vị đồng quê.
Bắt cá theo mùa nước lên và nước cạn
Sức sống mãnh liệt của miền Tây gắn liền với vòng tuần hoàn của con nước. Khi những trận mưa lớn đầu mùa đổ xuống, cá rô, cá lóc theo bản năng tự nhiên sẽ vượt cạn, bơi lên những cánh đồng ngập nước để tìm nơi sinh sản. Nắm bắt được quy luật này, người dân địa phương thường ra đồng ngay trong lúc mưa giông, chọn những bờ đập, rãnh mương hay đường nước dẫn lên ruộng. Từng đàn cá cha, cá mẹ lũ lượt vượt qua bờ đất, lao mình tìm đến vùng nước mới, vô tình trở thành món quà quý giá từ thiên nhiên cho con người nơi đây. Ngược lại, khi mùa gió chướng thổi mạnh, những cơn mưa cuối cùng đã dứt vào khoảng tháng mười, tháng mười một âm lịch – thời điểm mà ngày xưa chỉ canh tác một vụ lúa dựa vào nước trời – đồng ruộng dần cạn khô, và cá lại bắt đầu tìm đường rút xuống sông. Lúc này, người dân đào các rãnh dẫn cá vào những đìa nước sâu hơn, nằm giữa vườn và ruộng, hoặc tạo ra những chiếc hầm bẫy để cá tự nhảy vào. Cuối cùng, những con cá non, cá nhỏ còn sót lại, mắc kẹt trong những vũng bùn sền sệt, sẽ được người dân dùng tay mò bắt. Mùi bùn đất, quyện với hương vị cá đồng, đã trở thành một phần không thể thiếu trong ký ức và hương vị quê nhà.
Đào hầm bẫy cá
Để tận dụng tối đa nguồn lợi tự nhiên khi mùa nước rút, người dân miền Tây còn sáng tạo ra những chiếc hầm bẫy cá. Hầm là những khoảng đất được khoét rộng, sâu hơn, thường nằm giữa các bờ mẫu – những ranh giới phân chia thửa ruộng. Khi nước trên đồng cạn dần, cá theo bản năng sẽ tìm đường rút lui, nhảy từ những vùng nước nông sang những chỗ nước sâu hơn, và không may mắn, chúng sẽ rơi vào những chiếc hầm này. Sáng hôm sau, chủ hầm chỉ việc ra xem, thường là thấy cá lóc, cá rô chen chúc, lúc nhúc đầy hầm, sẵn sàng để thu hoạch mang về cho bữa ăn gia đình.
Độc đáo dụng cụ tự chế trong mưu sinh sông nước
Rổ, sà nel và kỹ thuật xúc tép, chạy cù
Trong vô vàn phương thức đánh bắt, những dụng cụ tự chế như rổ và sà nel đóng vai trò quan trọng trong việc thu hoạch tép trấu – loài tép nhỏ xinh còn được gọi là tép mồng, tép càng hay tép đất. Chúng thường trú ngụ ẩn mình dưới rễ ô rô hay những tán lá mái dầm mọc um tùm ven sông, rạch. Vào những thời điểm trái gió trở trời, khan hiếm thức ăn, người dân lại mang theo chiếc rổ lớn dùng để xúc hay chiếc sà nel – dụng cụ đan bằng trúc đặc trưng của đồng bào Khmer – xuống sông để xúc tép. Tép sau khi được xúc về, lặt sạch râu và càng, sẽ được chế biến thành nhiều món ngon dân dã: rang muối mặn mà, kho tiêu cay nồng, hay cầu kỳ hơn là lăn bột chiên giòn rụm, ăn kèm với rau rừng và chấm nước mắm đồng dầm bần hay chùm ruột chua cay, làm nên bữa cơm đậm đà hương vị quê hương.
Kỹ thuật “chạy cù” cũng tương tự như xúc tép, nhưng mục tiêu là các loại cá nhỏ như cá bãi trầu hay cá lòng tong, thường sống trong các ao, đìa nước cạn, hoặc những chùm năng, lát mọc dày đặc ở ruộng lung – nơi nước ngập ngang bụng người. Người có kinh nghiệm sẽ khéo léo chạy vòng tròn quanh vùng nước, dồn cá gom vào các bụi cỏ, gốc năng, lát rồi nhanh tay xúc lấy. Các loại cá này, từ cá bãi trầu to cỡ ngón tay cái đến cá sặc, cá lòng tong hủn hỉn, khi được mang về thường được kho với nước cốt dừa béo ngậy, ăn kèm rau choại, rau ráng luộc, tạo nên món ăn quen thuộc và hấp dẫn trong bữa ăn miền Tây.
Tát đìa – phong tục mùa tết
Khi thời tiết chuyển mình sang mùa gió chướng, báo hiệu những ngày cuối năm, cá trên đồng bắt đầu theo con nước rút về sông. Những người nông dân khéo léo sẽ “dẫn dụ” chúng vào các đìa nước hay mương vườn đã được chuẩn bị sẵn. Nơi đây, với mực nước sâu và được che chắn bởi những chất chà kín đáo, trở thành nơi trú ngụ lý tưởng cho cá và tôm. Gần đến Tết Nguyên Đán, tát đìa trở thành một hoạt động cộng đồng sôi nổi, mang đậm nét văn hóa sum vầy. Với những đìa lớn, cần đến ba bốn người cùng dùng gàu – được đan từ lá dừa nước hoặc tre – để tát cạn. Có loại gàu dành cho một người, có loại gàu vai buộc dây cần hai người cùng tát, tạo nên nhịp điệu lao động hăng say. Khi đìa cạn nước, cá nằm phơi mình trên nền bùn, mọi người chỉ việc bắt chúng bỏ vào thùng, vào rộng mang về. Sau buổi tát đìa, chủ nhà thường chia cá cho những người anh em đã đến giúp đỡ, thể hiện tình làng nghĩa xóm gắn bó và sẻ chia.
Kỹ thuật chất chà dụ cá
Bên cạnh tát đìa, “chất chà” là một phương pháp đánh bắt truyền thống độc đáo khác, đòi hỏi kinh nghiệm và sự tinh tế của người dân miệt vườn. Dựa vào dòng chảy và đặc tính của từng loài, những người lão luyện sẽ chọn những vị trí thuận lợi trong lòng sông, con rạch nơi cá thường tập trung trú ngụ. Chà là những cành cây trâm bầu, gốc trúc, tre có nhiều nhánh, được đốn và phơi khô cho rụng hết lá, sau đó chất thành đống dưới nước. Để tăng thêm sức hấp dẫn, người ta còn phủ thêm lá dừa nước hoặc bỏ vào đống chà một ít lục bình để dụ cá đến ẩn náu. Kỹ thuật này thường được chuẩn bị kỹ lưỡng từ 5 đến 7 tháng trước Tết Nguyên Đán. Đến gần Tết, khi mọi người chuẩn bị “dở chà ăn Tết”, một đội ngũ khoảng chục người sẽ cùng nhau dùng đăng – loại lưới được bện từ sống cây dừa nước khô, chẻ dẹp và vót sạch, cùng với dây buộc làm từ bụp dừa chắc chắn – để bao quanh đống chà. Sau khi bao xong, họ lần lượt vứt bỏ các nhánh chà ra ngoài, rồi từ từ dời đăng vào, dùng tay và vợt để thu hoạch sản phẩm. Những đống chà lớn, nếu trúng vụ, có thể mang lại hàng trăm ký cá và vài chục ký tôm, minh chứng cho sự ưu đãi của thiên nhiên và tài nghệ của con người.
Đăng mương đón cá
Những con lạch, con mương nhỏ dẫn nước từ sông vào ruộng vườn, thường có một vàm (cửa) lớn tiếp giáp với sông và cạn dần về phía ngọn. Lợi dụng đặc điểm này, người dân đã sáng tạo ra phương pháp “đăng mương”. Vào buổi sáng, khi nước lớn ngập mênh mông, họ rải cám rang khắp mặt nước để nhử cá, tôm theo dòng vào mương. Sau đó, họ dùng đăng – loại lưới đã được đề cập trong kỹ thuật chất chà – để chặn ngang vàm mương, ngăn không cho cá rút ra. Khi nước bắt đầu ròng dần đến trưa, dòng mương, rạch đã cạn, người dân chỉ việc đắp đập ngang, tát cạn hoàn toàn phần nước còn lại và bắt đầu thu hoạch cá, tép. Phương pháp này không chỉ hiệu quả mà còn thể hiện sự am hiểu sâu sắc về thủy triều và tập tính của các loài thủy sản.
Chĩa – vũ khí đa năng của người đi đồng
Khi ra đồng, ra vườn, người dân miền Tây thường mang theo bên mình cây chĩa, một vật dụng đa năng vừa là công cụ mưu sinh, vừa là “vũ khí” phòng thân hiệu quả. Chĩa có nhiều loại với số mũi khác nhau, từ một đến năm mũi, được làm từ thanh sắt nhỏ mài nhọn, uốn cong và gắn vào cán trúc hoặc tre. Loại chĩa nhiều mũi thường dùng để đâm cá, phóng ếch, hoặc hạ gục rắn khi gặp phải. Riêng chĩa đâm lươn lại có cấu tạo đặc biệt hơn, chỉ gồm hai nhánh ngắn và bén, được thiết kế để dễ dàng xuyên sâu vào đất. Người đi đâm lươn sẽ dùng chĩa xom xuống những nơi đất mềm, có nhiều rơm rạ mục nát – môi trường sống ưa thích của lươn. Khi đâm trúng lươn, họ giữ chặt tay chĩa, rồi dùng xà beng hoặc dá đào đất lên để bắt lấy con mồi, tạo nên một hình ảnh quen thuộc của cuộc sống nơi đây.
Nôm – công cụ úp cá truyền thống
Nôm là một công cụ đánh bắt cá truyền thống, được làm từ những thanh tre vót nhẵn, với phần đầu nhọn hướng xuống miệng. Hình dáng của nôm khá đặc biệt: phần trên túm lại cỡ bằng chiếc tô, trong khi phần miệng dưới lại mở rộng như miệng một chiếc thúng nhỏ. Khoảng một tấc tay tính từ miệng lên, người ta cố định các thanh tre bằng một niềng tre hoặc niềng sắt, tạo nên cấu trúc vững chắc. Khi sử dụng, người dân sẽ úp mạnh miệng nôm xuống những vũng nước nhỏ mà họ nghi ngờ có cá, khiến cá bị kẹt bên trong và không thể thoát ra ngoài, thể hiện sự khéo léo và hiệu quả trong việc tận dụng nguồn lợi thủy sản.
Ống trúm bẫy lươn
Để bắt lươn, người dân miền Tây đã sáng tạo ra “ống trúm” – một dụng cụ đơn giản nhưng hiệu quả, được làm từ ống tre già, thông hết các mắt tre trừ mắt cuối cùng. Miệng trúm có hom, được đan bằng các thanh tre vót nhỏ và bện chặt bằng dây lạt cà bắp (làm từ lá dừa nước non). Mồi nhử thường là cá hay cua chết đã bốc mùi, bởi lươn đặc biệt ưa thích thức ăn ôi. Trúm được đặt ở những vùng bưng biền rậm rạp lát và sậy, nơi lươn thường sinh sống. Khi ngửi thấy mùi mồi, lươn sẽ mò đến, chui vào trúm qua chiếc hom và bị kẹt lại bên trong, không thể tìm đường thoát ra, minh chứng cho sự tinh tường trong việc nắm bắt tập tính loài vật.
Nghệ thuật câu cá đa dạng
Nghệ thuật câu cá ở miền Tây Nam Bộ vô cùng phong phú và tinh tế, được thực hiện bằng những chiếc cần làm từ trúc, tre. Tùy thuộc vào từng loài cá, cách thức và loại mồi mà người dân sẽ có những loại câu khác nhau, thể hiện sự am hiểu sâu sắc về thế giới thủy sinh:
- Câu nhấp: Cần câu nhấp thường là một thân lục bình lớn, già và dài, với sợi nhợ dài 5-7 thước và lưỡi câu inox lớn. Mồi câu thường là nhái hoặc thằn lằn. Người câu sẽ quăng nhợ ra xa, rồi dùng sức kéo nhẹ nhàng để lưỡi câu lướt trên mặt đìa, ao. Những con cá lóc lớn hay đôi khi là ếch, khi thấy mồi sẽ vồ đớp nhanh chóng và dính câu.
- Câu thọt: Nhỏ hơn câu nhấp một chút, cần câu thọt chỉ dài khoảng 2-3 thước, nhợ và lưỡi câu cũng nhỏ hơn. Phương pháp này thường được áp dụng ở các hóc lá dừa nước, ven vàm kênh, rạch hay những nơi nước lặng. Cách câu tương tự như câu nhấp, chủ yếu nhắm vào cá lóc nhỏ, cá rô.
- Câu cá rô tom tít: Sử dụng cần câu trúc nhỏ với nhợ và lưỡi câu rất mảnh. Mồi câu đặc biệt là trứng kiến vàng – một loại kiến phổ biến ở vùng lau sậy, dừa nước. Người đi câu phải kỳ công đi “thọt” tổ kiến, dùng rổ nhỏ hứng trứng kiến rơi xuống. Khi lúa ngoài đồng xanh mơn mởn cũng là lúc cá rô con (cá rô tom tít) bắt đầu biết ăn mồi. Trứng kiến vàng được thả xuống, chúng thi nhau đớp mồi, tạo nên cảnh tượng nhộn nhịp.
- Câu cắm: Bờ mẫu ruộng, bờ mương hay ao vườn là nơi lý tưởng để cắm câu. Cần câu cắm được vót từ tre, dài khoảng non một thước tây, với lưỡi câu nhỏ buộc bằng sợi chỉ hoặc dây gân. Nếu cắm mồi trùn cơm (giun đất) trộn cám, thường bắt được cá rô, cá lóc. Mồi nhái bén lại đặc biệt hiệu quả với cá lóc. Còn để câu cá trê, người ta dùng mồi ong non hay trứng kiến. Một biến thể khác của câu cắm là cắm dưới sông để bắt cá chốt, cá bống, với cần dài khoảng 2 mét bằng trúc hoặc sậy, lưỡi câu buộc cách mặt đất chừng 3-4 tấc và mồi là tép mồng, tép trấu. Khi cá ăn, câu động nhẹ, người câu sẽ tóm được con mồi tham ăn.
- Câu kiều: Đây là loại câu thả, với cần câu là một đoạn tre, trúc, sậy ngắn chừng 5-7 tấc, ở giữa có nhợ và lưỡi câu. Mồi câu thường là trùn hoặc ốc, dùng để bắt các loài ăn “mồi chìm” như cá trê, cá chốt hay lươn.
- Câu giăng: Khác với câu cắm hay câu kiều dùng cần riêng lẻ, câu giăng sử dụng một sợi dây chính để gắn nhiều lưỡi câu và nhợ phụ. Chúng được giăng ven kênh, rạch, với mồi chủ yếu là trùn, tép để bắt cá chốt, cá trê, cá bóng. Đặc biệt, cá sặc không bao giờ cắn câu vì cấu tạo miệng nhỏ của chúng không phù hợp với các loại lưỡi câu thông thường.
- Câu tôm: Tôm càng xanh thường ăn mồi chìm, mồi câu là những miếng khoai mì xắt khúc. Tuy nhiên, miệng tôm không vừa lưỡi câu. Khi tôm ăn làm nhợ động, người câu tôm sẽ nhẹ nhàng chèo xuồng đến gần, bất ngờ dùng nôm úp xuống và mò bắt tôm.
- Câu cua: Dụng cụ câu cua là một chiếc rổ đan bằng dây hoặc lưới. Mồi được đặt vào trong rổ, sau đó rổ được thả chìm xuống đáy sông (xung quanh buộc những cục gạch nhỏ để tạo sức nặng). Một miếng mốp sẽ được đặt trên mặt nước để báo hiệu. Khi cua bén mồi và bò vào, người câu thấy động sẽ vớt rổ lên, và cua bị mắc lưới không thể thoát ra.
Savi – bẫy lóc tinh tế
Savi là một nông cụ đánh bắt đơn giản nhưng cực kỳ tinh tế, được bện thủ công bằng dây cà bắp, chuyên dùng để bắt cá lóc. Dụng cụ này chỉ lớn hơn cườm tay người trưởng thành một chút, được thắt thành những mắt lưới nhỏ nhưng chắc chắn. Điều làm nên sự độc đáo của Savi chính là yêu cầu người đặt phải có kinh nghiệm dày dặn, biết chính xác những con đường mà cá lóc thường đi qua. Một khi cá đã chui vào Savi, chúng sẽ không thể nào “quay đầu” thoát ra được nhờ cấu tạo đặc biệt của bẫy. Đến lúc đó, người dân chỉ việc đến thu hoạch, mang về những con cá lóc tươi ngon.
Lộp – cạm bẫy đa năng
Lộp là một dụng cụ đánh bắt quen thuộc được làm từ tre, thường được đặt ở mương vườn hay những hóc lá rậm rạp. Cấu tạo của lộp khá đặc biệt với hai cái hom: một hom cửa vào và một hom bên trong. Khi cá, rùa, cua, tôm chui vào lộp, chúng dễ dàng đi qua hom cửa vào nhưng lại bị hom sau chặn đường, không tài nào tìm được lối thoát. Cứ thế, chủ lộp chỉ việc đến “đổ lộp” và mang sản vật về nhà. Đối với những vùng nước sâu hơn, nơi có thể bắt được cá lớn, người dân thường dùng đăng ven để nhử cá vào lộp. Những chiếc lộp lớn hơn còn được thiết kế thêm ống hơi, giúp cá bên trong không bị chết ngạt. Khi lộp quá nặng không thể dỡ bằng tay, người ta sẽ dùng cây và dây dừa để quay lên, tựa như cách quay tời kéo pháo, thể hiện sự khéo léo và sáng tạo trong lao động.
Nò – bẫy đứng bắt tép bạc, cá bóng
Nò là một dụng cụ đánh bắt có hình dáng ống, được dựng đứng trong nước. Hom của nò được làm từ những thanh tre chuốt dẹp, tạo thành lối vào một chiều. Nò thường được đặt ven đăng, ở những nơi có dòng nước chảy, và vào ban đêm, người dân còn đốt đèn để dụ cá, tép mò vào. Tép bạc và cá bóng là những sản vật phổ biến mà người dân thu hoạch được từ chiếc nò, góp phần làm phong phú thêm bữa ăn dân dã miền sông nước.
Lờ – bẫy nhỏ cho cá sặc, cá chốt
Lờ là một dụng cụ đánh bắt tinh xảo, được làm từ ruột tre hoặc những cọng tre chuốt nhỏ, có vẻ mảnh khảnh hơn nhiều so với lộp hay nò. Đặc điểm này phù hợp với mục đích chính của lờ là chuyên dùng để bắt các loại cá nhỏ như cá sặc, cá chốt. Lờ có thể có hai hom hoặc bốn hom, cho phép cá vào từ nhiều phía. Tuy nhiên, nếu không may có con lươn rằn to lớn chui vào, chiếc lờ nhỏ bé sẽ khó lòng chịu nổi sức mạnh của chúng, cho thấy sự giới hạn của dụng cụ này.
Chài, vó, dớn, đuôi chuột, lưới, sệp – dấu ấn của thời hiện đại
Bên cạnh những phương pháp thủ công và dụng cụ tự chế tinh xảo, miền Tây còn có những hình thức đánh bắt bằng lưới, dù ít nhiều đã chịu ảnh hưởng của sự phát triển khoa học kỹ thuật, nhưng vẫn gắn liền với đời sống sông nước. Các dụng cụ này bao gồm chài, vó, dớn, đuôi chuột, lưới và sệp. Mỗi loại có cấu tạo và cách sử dụng riêng biệt:
- Chài: Người dân sẽ vãi chài ra một cách khéo léo để chụp lấy cá, tôm đang bơi lội trong nước.
- Lưới: Lưới được giăng ở những khu vực mà cá hoặc rắn thường xuyên qua lại, tạo thành một rào cản hiệu quả.
- Vó: Có loại vó được đặt cố định, chờ cá tự bơi vào, và có loại có thể cất lên, đặt xuống linh hoạt.
- Đuôi chuột: Là một loại lưới được bện tinh xảo, đặt ven đăng và để suốt ngày đêm để thu hoạch sản vật.
- Sệp: Là một tấm lưới được mắc vào hai thanh tre gác chéo, sau đó người dùng sức người để đẩy sệp đi, thu gom cá.
Tuy nhiên, dù vẫn giữ được nét dân gian nhất định, những dụng cụ như vó, lưới, đuôi chuột, sệp ngày nay đã không còn mang đậm dấu ấn nguyên thủy như thuở xa xưa, khi mà sự thủ công và gắn bó với tự nhiên là tuyệt đối.
Những chiêm nghiệm về mưu sinh và sự biến đổi của miền sông nước
Tổng hòa những phương thức và vật dụng đánh bắt dân gian được kể trên đã khắc họa rõ nét một nền kinh tế tự túc tự cấp, nơi đời sống của người dân bình dị hòa quyện cùng thiên nhiên. Sự gắn bó mật thiết này đã đi vào thơ ca, trở thành nguồn cảm hứng bất tận, như những câu ca dao mộc mạc mà sâu sắc: “Cá trong lờ lờ đờ ngoắc ngoải. Cá ngoài lờ bươn chải chun vô.” hay hình ảnh sum vầy, đoàn kết trong lao động: “Chồng mò, vợ lưới con câu. Chàng rể đổ lộp, con dâu ngồi nò.”.
Những dụng cụ đánh bắt thủ công, dễ kiếm, dễ làm, đôi khi chỉ cần đôi bàn tay trần, đã đủ để đảm bảo nguồn thức ăn dồi dào, minh chứng cho sự giàu có và phong phú của thủy sản trên mảnh đất “lạ lùng, con cá vùng cũng kinh” này. Tuy nhiên, trong bối cảnh kinh tế phát triển và hội nhập mạnh mẽ như hiện nay, nhiều vật dụng đánh bắt dân gian đã thay đổi, thậm chí biến tướng theo hướng hủy hoại môi trường sống tự nhiên, phá vỡ sự cân bằng sinh thái đã tồn tại hàng trăm năm. Tình trạng sử dụng các phương tiện đánh bắt tận diệt như xuyệt điện hay hành vi nhẫn tâm dùng vịt con làm mồi câu cá lóc mẹ đang nuôi con đã trở thành vấn nạn, buộc chính quyền các cấp phải vào cuộc, tịch thu và xử phạt để bảo vệ nguồn lợi thủy sản và gìn giữ nét văn hóa mưu sinh bền vững của miền sông nước.
