Trên vòm trời Kiên Giang rộng lớn, sự trở về đơn độc của một con chim già sói trên mí rừng phía đông không chỉ là dấu hiệu của một mùa cũ đã lặp lại, mà còn là lời nhắc nhở về một miền đất từng vang danh với những sân chim trù phú. Hình ảnh ấy mở ra ký ức của ông Tư, người đã chứng kiến bao thăng trầm của Rạch Đường Sân, và gợi về một thời vàng son nay chỉ còn trong hoài niệm về những tặng vật thiên nhiên kỳ vĩ.
Sự xuất hiện từ phía rặng rừng phía đông, ban đầu chỉ là một đốm đen nhỏ xíu, đã thu hút sự chú ý của tôi. Tôi đã ngỡ đó là con chim đầu đàn, mong đợi những đồng loại khác sẽ nối đuôi theo sau, nhưng tôi vô cùng ngạc nhiên khi thấy nó đơn độc. “Con diệc này sao lại bay về có một mình vậy, ông Tư? Chẳng phải chúng thường bay thành từng đàn lớn, tựa như mũi tên rẽ ngang bầu trời sao?” Tôi thắc mắc. Ông Tư, ánh mắt kiên định dõi theo đốm đen cô độc ấy, khẽ lắc đầu, quả quyết: “Không phải! Chắc chắn không phải đâu!” Ông bước đi bước lại, rồi chợt reo lên vui sướng, một niềm hân hoan lẫn chút xót xa: “Nó đó! Đúng là nó rồi! Khổ thân nó quá. Năm nào cũng vậy, cứ đến hẹn lại lên…” Con chim khổng lồ, thân đen tuyền với đốm trắng nổi bật trên đầu, sừng sững trên ngọn cây gòn, cao vút như dáng hình một đứa trẻ vừa chạm ngưỡng mười tuổi. Nắng chiều nghiêng mình trên rặng rừng, phủ lên đôi cánh của nó một lớp ánh vàng óng ả, mướt rượt.
“Năm nay nó đã già đi nhiều rồi… Thật tội nghiệp!” Ông Tư trầm ngâm. “Giờ đây, chẳng cần lượn vòng tốn công, nó vẫn dễ dàng nhận ra dòng Rạch Đường Sân quen thuộc này…” Lòng tôi nóng ruột, vội hỏi: “Đó là loài chim gì mà trông hùng dũng đến vậy, ông Tư?” Ông đáp, giọng chứa đựng sự trân trọng: “Đó là con già sói, cháu ạ. Loài này giờ đây hiếm khi còn xuất hiện ở vùng Cạnh Đền này nữa, chứ thuở xưa thì nhiều vô kể…”
“Ước gì có cách nào để bắt nó xuống cho cháu ngắm kỹ hơn. Giá như mình có khẩu súng…” Tôi buột miệng nói. Ông Tư nhìn tôi, nét mặt nhăn lại, khẽ lắc đầu quầy quậy. “Súng ống làm gì cho ra chuyện? Cháu đừng nói bậy bạ, lỡ nó nghe được thì bay đi mất đấy. Loài già sói nổi tiếng là gan dạ vô cùng. Cháu chưa từng nghe chuyện hồi xưa sao? Năm nọ, ông kiểm lâm Rôbe đến vùng này, cũng vào độ tháng này, và đã đối mặt với chính nó. Ông ấy nổ phát súng đầu tiên ‘rầm’ một tiếng, con già sói chẳng mảy may để ý, vẫn đứng im lìm như pho tượng. Đến phát súng thứ hai, nó chỉ khẽ ngẩng mỏ lên, lộ vẻ tức tối, bực bội ra mặt. Phát súng thứ ba vang lên, con già sói mới từ từ cất cánh bay đi, nhưng trước khi khuất dạng, nó thản nhiên trút một cục phân, rơi trúng chiếc nón của ông Rôbe. Khổ nỗi ông ấy ngượng chín mặt, đến mức tôi còn phải thay mặt con già sói mà xin lỗi ông ấy…” Ông Tư kể, ánh mắt xa xăm. “Con già sói này chắc chắn đã sống không dưới năm mươi năm rồi. Nó là loài có nghĩa khí, chẳng nỡ lòng nào bỏ rơi sân chim đã gắn bó bao đời.”
Ký ức về những sân chim phồn thịnh
Thuở năm mươi, thậm chí cả trăm năm về trước, Rạch Đường Sân thuộc vùng Chắc Băng này từng là một trung tâm phồn thịnh của sự sống. Vùng đất Rạch Giá, Hà Tiên thời ấy nổi danh khắp nơi như một tặng vật quý giá của tạo hóa, nơi quy tụ vô số sân chim tự nhiên. Dọc theo con sông Cái Lớn, từ cửa sông đến tận thượng nguồn, bạt ngàn những sân chim mang những cái tên quen thuộc như sân Cái Nước, sân Thầy Quơn, sân Thứ Nhứt… Đó là chưa kể đến những sân chim ẩn mình sâu thẳm trong lòng rừng, nơi dấu chân con người chưa từng chạm tới.
Mỗi sân chim là một vùng đất rộng lớn, có khi lên đến mười ngàn thước vuông, là mái nhà chung của hàng vạn loài chim lớn. Chúng sinh sôi nảy nở, kiến tạo nên một thế giới riêng biệt, đầy náo nhiệt và sôi động, bao trùm khắp những cành cây cổ thụ và trên cả mặt đất.
Thế giới chim bồ nông và tập tính sinh sản
Về tập tính làm tổ, có thể phân chim thành hai loại chính: những loài làm tổ trên cây và những loài làm tổ dưới mặt đất. Trong số các loài làm tổ trên cây, chúng ta có thể kể đến chim chàng bè, chim già sói và chim chó đồng. Đặc biệt, loài chim bồ nông là nổi bật nhất trong số những loài làm tổ dưới mặt đất.
Chim bồ nông thường tập trung đông đúc nhất ở vùng thượng nguồn rạch Chắc Băng, nơi dòng nước đổ ra sông Cái Lớn. Đây là một khu vực hẻo lánh, ít cây cổ thụ lớn, cũng ít bóng dáng cọp hay rắn – những loài thường săn chim hoặc trứng của chúng. Hơn nữa, mặt đất nơi đây được phủ dày bởi các loại dây choại, dây dớn, tạo điều kiện lý tưởng cho chim làm tổ. Nguồn nước ngọt ngào từ lòng đất U Minh dồi dào, và xa xa là những vũng bùn lấp lánh, tha hồ cho chúng bơi lội, vui đùa.
Chim bồ nông có hình dáng khá giống chim thằng bè, nhưng bộ lông của chúng mang sắc xám tro đặc trưng. Vào khoảng tháng Chín, tháng Mười âm lịch hàng năm, từng đàn bồ nông từ Biển Hồ hoặc vùng sông Hậu lại bay về rừng U Minh để bắt đầu mùa sinh sản. Chúng dùng chân đạp các dây choại xuống sát mặt đất, sau đó dùng mỏ dò xét kỹ lưỡng bên dưới. Nếu gặp chỗ đất ẩm ướt hoặc có trũng nước, chúng sẽ bỏ đi nơi khác vì lo sợ trứng sau này sẽ bị ung thối. Khi tìm được một vị trí ưng ý, chúng sẽ nhổ cỏ xung quanh, dọn dẹp một vùng đất đủ rộng, tạo thành một vũng nước nhỏ để đàn con sau khi nở có thể thoải mái bơi lội.
Đến tháng Mười Một, chim bồ nông mái sẽ đẻ ra ba quả trứng, mỗi quả lớn hơn trứng ngỗng một chút. Sau đó, chim bố và chim mẹ sẽ thay phiên nhau ấp trứng. Khi trứng nở thành chim con yếu ớt, chúng vẫn tiếp tục ấp con dưới cánh để giữ ấm. Đến khi chim con bắt đầu mọc lông ống, cả chim trống và chim mái sẽ bay đi tận Biển Hồ xa xôi để tìm kiếm thức ăn nuôi con. Khoảng hai ngày sau, khi trở về, túi da dưới mỏ (thường gọi là đãy) của mỗi con đều đầy ắp cá tươi ngon. Chim con được bố mẹ đút mồi mỗi ngày một lần. Trong lúc cha mẹ vắng nhà, bầy chim con tha hồ đùa giỡn trong vũng nước đã được dọn sẵn bên cạnh.
Ngày qua ngày, bầy chim non lớn lên nhanh chóng, hễ đói là chúng lại la hét ầm ĩ. Khi thấy cha mẹ mang mồi về, chim con vội vàng đạp chân, quạt cánh, bay chập chờn lên không trung trong sự háo hức. Cảnh chim bồ nông đút mồi cho con thường được ví như một trận chiến khốc liệt. Hàng ngàn con già sói và chó đồng bay đến, tìm cách giật lấy thức ăn từ mỏ chim bố mẹ để nuôi con của chính chúng. Vì thế, mỗi khi con cá tươi từ Biển Hồ vừa được moi ra khỏi đãy của bồ nông, chúng phải chống chọi quyết liệt với ba loài chim kia. Và ngay cả giữa chó đồng, già sói cũng thường xuyên đánh nhau, cắn xé để tranh giành con mồi, tựa như những kẻ cướp chia chác chiến lợi phẩm vậy.
Cuộc săn bắt chim bồ nông non: “Bạn giữ sân” và “bạn giết”
Ngay khi những quả trứng bồ nông vừa nở, các chủ sân chim đã phải tất bật thuê mướn những người được gọi là “bạn giữ sân”. Nhiệm vụ của họ là dọn dẹp một lối đi tương đối thông thoáng từ mé rạch dẫn lên sân chim. Đồng thời, họ dựng lều trại và xây hai vòng thành tre kiên cố bao quanh khu vực sân. Vòng thành thứ nhất có hình hơi vuông, mỗi cạnh dài khoảng sáu trăm thước, cao chừng hai thước tây. Tiếp đó, bên trong là vòng thành thứ hai, được xem như “pháp trường” để xử lý loài chim. Nền đất bên trong được dọn sạch cỏ. Giữa hai vòng thành có một cánh cửa tre lớn.
Khi mọi sự chuẩn bị đã hoàn tất, chủ sân tiếp tục thuê thêm khoảng hai mươi người khác, được gọi là “bạn giết”. Họ sẽ ra tay khi đàn chim bồ nông con bắt đầu bay chập chờn, tức là khi lông cánh đã mọc đầy đủ. Nếu chậm trễ, chim con sẽ bay mất và không thể thu hoạch được.
Đêm ấy, màn đêm buông xuống dày đặc, vào khoảng canh ba tĩnh mịch. Sau một ngày được cha mẹ đút mồi no nê, đàn chim bồ nông con đang vui chơi thỏa thích, bơi lội tung tăng dưới ao rồi trở về ổ ngủ say sưa. Lúc này, chim bố mẹ đã đi vắng, bay xa tận Biển Hồ để tìm mồi cho ngày mai. Bất chợt, từ bốn phía vang lên những tiếng la ó, gầm thét dữ dội của con người. Mở mắt ra, bầy chim con choáng váng bởi những đốm lửa đỏ rực. Mấy người “bạn giết” đã xông vào, hai tay cầm đuốc quơ qua quơ lại.
Đàn chim con hoảng loạn chạy tứ tung, tìm kiếm một lối thoát vô vọng. Chúng dần dần bị dồn vào một góc, rồi lần lượt bị lùa vào vòng thành thứ hai, tựa như cá bị dồn vào rọ. Cánh cửa tre sập xuống, hàng chục người đứng bao vây phía ngoài cái “pháp trường” ấy, miệng la hét inh ỏi, tay quơ đuốc lửa bập bùng. Dù muốn xé rào thoát thân đến mấy, lũ chim non cũng không còn dám. Ngay lúc đó, hai mươi người “bạn giết” bước vào bên trong, bắt đầu thực hiện nhiệm vụ đao phủ bằng đôi bàn tay trần.
Quần áo của họ được nai nịt gọn gàng, ngang lưng thắt một sợi dây nịt lớn làm bằng yếm dừa, để đề phòng loài mòng chim chui vào người. Loài mòng này thường bám theo cánh chim bồ nông để hút máu, giống như chí hay rận. Hai mươi con người phải đối mặt với hàng vạn chim bồ nông non! Họ hành động vô cùng lanh lẹ, tả xung hữu đột như Triệu Tử Long ở Đương Dương Trường Bản, tay trái nắm lấy cần cổ chim, tay phải nắm đầu chim. Họ vặn xoắn lại, con chim chết không kịp ngáp. Giết xong, chúng bị quăng xuống ngay tại chỗ. Công việc phải được tiến hành thật nhanh chóng, bởi nếu chậm trễ cho đến khi mặt trời mọc, đàn chim lớn từ Biển Hồ trở về sẽ chứng kiến cảnh tượng đẫm máu này. Khi ấy, chúng sẵn sàng đáp xuống, chiến đấu một mất một còn với loài người để giải thoát cho đàn con thơ.
Hậu quả của cuộc tàn sát và những phận đời còn lại
Khi bình minh ló dạng, khắp góc rừng vang vọng tiếng kêu la thống thiết của đàn chim lớn khi chúng trở về mà không thấy bóng dáng đàn con. Một vài con bồ nông may mắn hơn, tìm lại được bầy con nhờ chúng đã chạy lạc và thoát chết trong đêm. Chúng tiếp tục cần mẫn đút mồi cho những đứa con sót lại. Tuy nhiên, chỉ vài đêm sau, chủ sân lại mở một cuộc “tảo thanh” lần thứ hai để tóm gọn những cá thể còn lại.
Riêng về những đôi chim bố mẹ mất con, chúng cứ bay đi bay lại trên sân chim, kêu la thảm thiết suốt ba bốn ngày liên tiếp, rồi cuối cùng đành quay về Biển Hồ với niềm oán hận sâu sắc, thề sẽ không bao giờ trở lại vùng đất Kiên Giang này nữa. Khi công việc “giết” đã hoàn tất, những người “bạn giết” trở về nhà nghỉ ngơi và uống rượu giải tỏa căng thẳng. Giờ đây, đến lượt những người “bạn nhổ” bắt đầu công việc của mình. Họ tỉ mẩn nhổ từng chiếc lông cánh của mỗi con chim, xong một con là bó lại, giao cho chủ sân. Chủ sân ngồi kế bên, trao cho họ những cây thẻ làm bằng chứng để tính tiền công sau này.
Trong số đó, còn có những người được gọi là “cán hôi”. Những người này tình nguyện nhổ lông mà không lấy tiền công. Họ chỉ xin lại xác chim bồ nông, đem về lóc mỡ ra để nấu thành dầu thắp đèn. Không cần phải diễn tả chi tiết, bất cứ ai cũng có thể hình dung được cảnh tượng của “bãi chiến trường” vào hôm sau: xác chim bồ nông chất đống cao ngất ngưởng, tựa như một đống lúa ba bốn trăm giạ. Đó là phương thức tàn khốc để thu hoạch loài chim bồ nông làm tổ trên mặt đất.
Khai thác chim làm tổ trên cây
Đối với các loài chim làm tổ trên cây như thằng bè, già sói và chó đồng, việc thu hoạch đòi hỏi công sức và sự mạo hiểm hơn. Cũng vào khoảng canh ba đêm tối, những người “bạn giết” sẽ trèo lên những cây cao, tìm đến từng tổ, bẻ cổ từng con chim non rồi ném xuống đất.
Giá trị kinh tế và sự lãng phí
Lông chim sau khi thu hoạch được bán cho những ghe buôn từ Hải Nam, Trung Quốc. Họ mua về để kết thành những chiếc quạt lông tinh xảo. Giá thị trường thời bấy giờ được định rõ: một bó lông bồ nông có giá một quan, trong khi lông của thằng bè hay già sói lại có giá cao hơn, lên đến hai quan mỗi bó.
Mỡ chim được đem về nấu thành dầu để thắp đèn, như đã đề cập. Còn về thịt chim, dù có thể chế biến thành món xào sả nghệ hay nấu với nước cốt dừa thơm ngon, nhưng với số lượng khổng lồ như vậy, mấy ai có thể ăn cho hết? Dù có thể muối phơi khô để bảo quản, nhưng vào thời đó, chẳng ai bận tâm đến việc ấy. Hầu hết xác chim đều bị vứt bỏ xuống sông, trở thành thức ăn cho diều hâu, cho quạ, một sự lãng phí đáng tiếc của nguồn tài nguyên thiên nhiên.
Sự biến mất của những sân chim huyền thoại
Theo dòng thời gian, những vùng đất hoang sơ và rừng rậm ở Kiên Giang dần dần được khai thác. Sự xáo động từ việc phá rừng, biến đổi môi trường đã khiến đàn chim phải di cư, bỏ lại những sân chim cũ mà chúng từng gắn bó. Chúng bị tiêu diệt dần dà, và số phận của những loài còn lại, không ai biết chúng đã bay về đâu.
Ngày nay, ở Rạch Giá và Cà Mau vẫn còn sót lại vài sân chim, nhưng chúng chỉ là nơi trú ngụ của các loài chim nhỏ như cò, diệc, cồng cộc. Chỉ có một vài cá thể chim lớn, như con già sói đang đậu trên cây gòn này, vẫn còn nhớ về sân cũ, hàng năm cứ đến tháng Chạp lại bay về Rạch Đường Sân quen thuộc.
Và ông Tư, người đã cung cấp cho chúng tôi những tư liệu quý giá này, khi còn trai tráng, chính là một trong những “bạn giữ sân” và “bạn giết” – hai danh từ giờ đây đã trở nên xa xăm, ít ai còn nhắc đến, như một phần ký ức buồn bã của một thời đã qua.
Nghĩa tình giữa người và vật
Con chim già sói vẫn đứng sừng sững trên ngọn cây gòn cao vút, khẽ quay mỏ về phía căn nhà của ông Tư. Ông tần ngần đứng đó, tay che mắt dõi nhìn, cố gắng nhận ra từng nét trên dáng hình người bạn già quen thuộc, như đang hỏi thăm về sức khỏe, về sự thủy chung của một tình bằng hữu hiếm hoi. Ông khẽ nói: “Mấy chục năm nay rồi, năm nào cứ đến tháng Tết là nó cũng về đây ở vài ngày. Năm nay nó đã già đi nhiều lắm rồi. Cái đầu sói trắng hơn mọi năm, cháu thấy rõ không?”
Theo lời ông Tư, tôi mới nhìn rõ hơn đốm trắng bạc phơ giữa đầu con chim. Là kẻ sinh sau đẻ muộn, tôi chưa từng có cơ hội gặp con chim này vài mươi năm về trước để so sánh, để biết nó già đi nhiều đến mức nào. Mặt trời lúc này đã gần lặn, nền trời đỏ ối như nhuộm một gam màu bi tráng. Con già sói đứng sững sờ, im lìm như một pho tượng đúc bằng đồng đen, phía sau nó là một vầng hào quang rực rỡ của buổi chiều tà. Nó lặng lẽ nhìn ông Tư, người đàn ông với mái râu tóc đã bạc phếu.
Ông Tư cũng nhìn lại nó, có lẽ trong khoảnh khắc ấy, ông đang chiêm nghiệm về phận đời mình, mà bao mối cảm hoài bỗng chốc trỗi dậy. Trong trái tim già nua, qua bao thăng trầm thời gian, giờ đây chắc chắn đã lắng đọng hết mọi hung bạo của thời tuổi trẻ bão giông của ông, và của cả một miền đất hoang vu xưa cũ. Giữa ông và con chim nọ, không còn hằn sâu oán thù nào nữa, chỉ còn lại sự thấu cảm bình yên, tựa như mặt biển sau cơn dông tố. Đây là một thứ tri âm tri kỷ, như Bá Nha và Tử Kỳ ngày xưa. Cầu mong ông Tư và con chim già sói sẽ được sống lâu hơn trăm tuổi, để tiếp tục làm chứng nhân cho những câu chuyện của miền đất này. Xin tạ ơn đấng tạo hóa đã ban tặng cho xứ sở này biết bao đặc ân, và những sân chim trù phú xưa kia là một trong số đó. Hiên ngang thay! Đẹp đẽ thay! Hỡi những người Việt đầu tiên đã đến vùng Kiên Giang, thụ hưởng ơn Trời lộc Nước mà khai phá miền Nam rộng lớn!
