Người ta hay nói người miền Tây sinh ra trên chiếc chiếu, lớn lên trên chiếc chiếu, và đến lúc về đất cũng nằm trên chiếc chiếu. Câu nói đó không phải ngoa — trong suốt mấy trăm năm khai hoang lập ấp, chiếc chiếu gắn bó với người Nam Bộ từng ngày, từng khoảnh khắc. Và ở Cà Mau, từng có một làng nghề dệt chiếu vang danh khắp vùng — nơi tiếng kẽo kẹt của khung dệt là âm thanh quen thuộc nhất mỗi sớm mai. Nhưng tiếng kẽo kẹt ấy, giờ ngày càng thưa dần.

Chiếu Cà Mau — một thời vang bóng
Nghề dệt chiếu ở Cà Mau đã có từ hàng trăm năm trước, theo chân những lưu dân người Việt vào khai phá vùng đất tận cùng của Tổ quốc. Vùng đất Cà Mau với những đồng lác, đồng cói bạt ngàn là nguyên liệu sẵn có — người ta hái cói, phơi khô, nhuộm màu rồi ngồi xuống dệt từng tấm chiếu mang hoa văn riêng của mình.
Nổi tiếng nhất là chiếu lẫy của xã Tân Thành — loại chiếu có hoa văn kẻ ô nhiều màu sắc, mỗi tấm là một tác phẩm thủ công đòi hỏi sự khéo léo và kiên nhẫn. Chiếu Cà Mau từng được buôn bán đi khắp các tỉnh Nam Bộ, thậm chí sang cả Campuchia và Lào. Trong bài ca vọng cổ nổi tiếng Tình anh bán chiếu, hình ảnh người bán chiếu Cà Mau xuôi ghe trên sông đã trở thành một biểu tượng văn hóa không thể thiếu của miền Tây sông nước.

Người thợ dệt và công việc không tên
Dệt chiếu là công việc của đôi tay và của sự nhẫn nại. Người thợ ngồi trước khung dệt, hai chân đạp bàn đạp gỗ, hai tay thoăn thoắt đưa sợi cói qua lại giữa những sợi đay dọc. Mỗi tấm chiếu rộng khoảng một mét, dài gần hai mét, cần hàng nghìn lần đưa thoi mới hoàn thành. Một người thợ lành nghề mỗi ngày dệt được hai đến ba tấm — thu nhập chỉ đủ bữa cơm bữa cháo.
Đó là công việc không có tên trong bất kỳ bảng xếp hạng nghề nghiệp nào. Nhưng đôi tay của những người thợ ấy đã tạo ra thứ mà hàng triệu gia đình miền Tây cần đến mỗi ngày.
Khi nghề truyền thống đứng trước ngã ba đường
Những năm gần đây, nghề chiếu Cà Mau đối mặt với nhiều thách thức cùng lúc. Giá cói nguyên liệu tăng vọt — từ vài trăm nghìn lên hàng triệu đồng mỗi tạ — trong khi giá chiếu thành phẩm không tăng được bao nhiêu vì phải cạnh tranh với chiếu nhựa, chiếu công nghiệp nhập khẩu. Lớp trẻ bỏ làng lên thành phố hoặc vào các khu công nghiệp, không còn mấy người chịu học nghề. Xã Tân Thành — một thời có hàng trăm hộ dệt chiếu — nay chỉ còn chưa đầy sáu mươi hộ còn bám nghề.
Đây không chỉ là câu chuyện của nghề chiếu Cà Mau. Nhiều làng nghề truyền thống khác ở đồng bằng sông Cửu Long cũng đang đứng trước ngã ba đường tương tự — giữa giữ gìn và buông bỏ, giữa tiếp nối và đứt gãy. Cùng số phận mong manh đó, làng nghề Vàm Nhựt Tảo trên sông Vàm Giồng cũng là một câu chuyện đáng để lắng nghe và suy nghĩ.

Còn đó, tiếng dệt chiếu trong sương sớm
Nhưng trong những căn nhà còn sáng đèn từ tờ mờ sáng, những người thợ lớn tuổi vẫn ngồi xuống trước khung dệt của mình. Họ không dệt vì lợi nhuận lớn. Họ dệt vì đó là thứ họ biết làm, thứ cha mẹ đã dạy, thứ mà nếu họ ngừng lại, sẽ không còn ai làm nữa. Đó là một sự chọn lựa âm thầm và không phô trương — nhưng ý nghĩa của nó lớn hơn bất kỳ lời tuyên bố bảo tồn văn hóa nào.
Chiếc chiếu vẫn còn đó. Tiếng khung dệt vẫn còn vọng. Câu hỏi là — còn bao lâu nữa?