Đồng bằng Tứ Giác Long Xuyên hiện lên trong ký ức như một miền quê mang nặng nỗi buồn cố hữu, nơi đất đai cằn cỗi sáu tháng mùa khô và ngập úng triền miên sáu tháng mùa nước. Chỉ những loài cây dại như tre, me nước, cà na, gáo, điên điển mới đủ sức trụ vững giữa khắc nghiệt của thiên nhiên. Trong số đó, trái cà na bé nhỏ, tròn xoe như đốt tay, với vị chát khi còn xanh và chua gắt lúc chín, lại chiếm một vị trí đặc biệt trong lòng con trẻ. Ít ai bận tâm hái, để mặc những chùm cà na chín rụng trôi nổi khắp sông nước, tựa như một dấu hiệu báo rằng mùa nước đã về, hay đúng hơn là “mùa cà na” đã đến.
Xứ đâu là xứ quê mùa
Đi thăm cháu ngoại cho vùa cà na
Thoạt đầu, tôi vẫn ngỡ đây chỉ là khúc ca dao trào phúng về một miền quê lam lũ, nghèo khó, nhưng dòng đời đã khéo léo biến lời ca ấy thành một lát cắt chân thực trong cuộc sống của chính mình. Một chiều gió chướng se lạnh thổi về, hình bóng một bà lão lụ khụ chợt hiện ra trước thềm nhà, tay bà xách một giỏ cà na thân thuộc. Tôi sững sờ giây lát, rồi vỡ òa trong cảm xúc, ôm chầm lấy bà giữa ánh mắt ngạc nhiên tột độ của đứa con thơ. Vẫn trong vòng tay xúc động, tôi vội vã thúc giục con: “Con chào bà đi… Bà Năm đó con!”
Tấm lòng cô Năm giữa dòng đời biến động
Trong văn hóa Nam Bộ xưa, những gia đình khá giả không chỉ có người ăn kẻ ở mà còn dung dưỡng một hình thức cộng sinh đặc biệt mang tên “ở bạn”. Những người “ở bạn” thường là những thân phận nghèo khó nhưng không phải không có nhà cửa hay kiến thức nhất định; họ chọn lối sống lang thang, nay ở nhà này mai lại chuyển sang nơi khác do hoàn cảnh xô đẩy. Vị trí của người “bạn” cao hơn hẳn người giúp việc thông thường; họ được cùng ăn, cùng làm, cùng chia sẻ và bàn bạc công việc với gia chủ, tựa như một thành viên thân thiết trong gia đình. Thời thơ ấu, cả bên nội lẫn bên ngoại tôi đều có những người “bạn” như thế, và chúng tôi luôn gọi họ bằng những tiếng cô, dì, chú đầy thân mật, trìu mến như thể ruột thịt.
Trong số những người “bạn” ấy, cô Năm là một trường hợp đặc biệt, người bà lão lụ khụ mang giỏ cà na thân thương, đã gắn bó hai mươi năm cuộc đời mình với gia đình tôi. Hoàn cảnh của cô Năm thấm đẫm nỗi truân chuyên: cô đã từng có một tổ ấm với người chồng tài hoa nhưng phóng khoáng, thích lang bạt theo các gánh đờn ca tài tử. Oái oăm thay, tính nghệ sĩ ấy lại kéo theo thói trăng hoa, khiến ông vướng vào mối tình với con gái một vị điền chủ giàu có. Cô Năm, với lòng bao dung lạ kỳ, không một lời ghen tuông, lặng lẽ tảo tần làm lụng nuôi đứa con trai bé bỏng. Bi kịch lên đến đỉnh điểm khi anh Lai, con trai cô, lên mười tuổi đến thăm cha, rồi bị choáng ngợp trước căn nhà đúc đồ sộ với nền cao ngang ngực, những cây cột lớn đến nỗi một vòng tay không ôm xuể. Cậu bé đã mê mẩn đến mức không chịu trở về nhà. Dù cô Năm đến van nài, khẩn khoản, nhưng anh Lai vẫn ôm chặt cây cột, nhất quyết không buông. Cuối cùng, trong nỗi đau âm ỉ, cô Năm đành thốt lên những lời chua chát nhưng đầy tính triết lý: “Con không chê mẹ khó, chó không chê chủ nhà nghèo…”
Sau bi kịch ấy, cô Năm dường như đoạn tuyệt với quá khứ, bà đã bán hết mọi của cải, đất đai, giao phó cho người khác, rồi theo ông nội tôi về sống cùng gia đình. Đối với ông nội, cô như một người con hiếu thảo, còn với anh chị em chúng tôi, tất cả đều lớn lên dưới bàn tay chăm sóc tận tình, đầy yêu thương của cô. Thời gian trôi đi, khi anh Lai đã trưởng thành, lập gia đình và có con, anh đã dắt vợ con trở về tìm mẹ. Thế nhưng, trái tim cô Năm, từng tan nát vì sự đoạn tuyệt của con trai, vẫn còn mang một sự lạnh lẽo khó tả. Ba má tôi, bằng tình cảm và sự thấu hiểu, đã lựa lời khuyên nhủ, gỡ bỏ những nút thắt trong lòng cô. Những lời nói ấy như đánh thức một điều gì đó đã tưởng chừng mất đi trong cô, gương mặt bà chợt bừng sáng như tìm lại được một phần hồn đã thất lạc. Ngày cô Năm về quê, cả nhà ai nấy đều bịn rịn, chẳng muốn rời xa.
Kể từ đó, mỗi bận muốn ghé thăm chúng tôi, cô Năm lại phải vượt qua những chặng đường xe và chặng đò dài, dẫu xa xôi cách trở vẫn không ngăn nổi bước chân người mẹ. Cứ thế, như một định lệ bất thành văn, mỗi độ gió bấc heo may thổi về, cô lại ra thăm, mang theo món cốm dẹp thơm thảo đã trở thành biểu tượng của tình cảm. Thời gian cứ thế lặng lẽ trôi, ba má tôi lần lượt khuất núi, rồi những chuyến thăm của cô Năm cũng thưa dần, tôi không còn biết cô còn sống hay đã về với đất. Vậy mà, giữa bao nỗi hoài niệm, hình bóng bà lại bất ngờ hiện về, lụ khụ trước hiên nhà cũ, tay xách giỏ cà na quen thuộc, như một vòng tròn định mệnh. Hai tiếng “cháu ngoại” trong khúc ca dao ngày nào bỗng vút lên, gợi nhớ về một tấm lòng nhân hậu, một tình người cao đẹp, đã biến trái cà na mộc mạc của miền quê buồn thành thứ “đặc sản” vô giá. Tôi chậm rãi giải thích cho con mình hiểu ý nghĩa sâu xa ấy, và nhấn mạnh thêm: “Bà Năm đây chính là bà nội thứ hai của con.”




