Menu Đóng

Đặc trưng tính cách con người miền sông nước Nam Bộ

Bức tranh lụa Việt Nam mô tả một người phụ nữ mặc áo bà ba chèo đò trên con kênh xanh mát ở Đồng bằng sông Cửu Long.

Văn hóa Nam Bộ là tấm gương phản chiếu đặc sắc của bản sắc Việt, hội tụ tinh hoa từ lịch sử khai phá và giao thoa đa văn hóa. Nơi đây kiến tạo nên những nét tính cách độc đáo, mạnh mẽ và đầy sức sống, từ lòng hào sảng, phóng khoáng đến tinh thần kiên cường, luôn hướng về phía trước, khắc họa rõ nét chân dung con người miền sông nước.

1. Tính sông nước

Người Việt, tộc người chủ đạo định hình nên văn hóa Việt Nam, đã chọn những vùng đồng bằng sông nước làm nơi an cư lạc nghiệp, từ đó kiến tạo một nền văn hóa nông nghiệp lúa nước đậm đà bản sắc. Trong bức tranh chung ấy, Tây Nam Bộ nổi lên như một hình mẫu điển hình của vùng đất sông rạch chằng chịt, nơi địa hình đồng bằng phì nhiêu kết hợp cùng khí hậu nhiệt đới nắng ấm và gió mùa đã tạo nên những điều kiện tự nhiên vô cùng thuận lợi.

Vùng đất Nam Bộ không chỉ là giao điểm của những ưu đãi thiên nhiên mà còn là nơi hội tụ của các tuyến giao thông đường biển quốc tế nhộn nhịp. Trên nền tảng đặc trưng âm tính vốn có của tính cách dân tộc Việt, tất cả những yếu tố này đã hòa quyện, định hình nên “tính sông nước” sâu sắc trong văn hóa Nam Bộ, được thể hiện rõ nét qua những câu ca dao mộc mạc mà thấm thía: “Mắm trước, đước sau, tràm theo sát, sau hàng dừa nước, mái nhà ai; chồng chài, vợ lưới, con câu, thằng rể đóng đáy, con dâu ngồi nò”.

Tính sông nước đã kéo theo nhiều hệ quả đặc trưng, định hình lối sống và văn hóa của cư dân nơi đây.

Thứ nhất, tại Nam Bộ, đặc biệt là miền Tây, giao thông đường thủy đã phát triển đến đỉnh cao. Kênh rạch không chỉ đơn thuần là đường nước mà còn được xem như những “lộ”, những “đường” giao thông huyết mạch. Một căn nhà nhìn ra kênh rạch nghiễm nhiên được gọi là “nhà mặt tiền quay ra lộ”, thể hiện sự coi trọng đặc biệt đối với đường thủy. Trịnh Hoài Đức, trong Gia Định thành thông chí, từng ghi nhận: “Ở Gia Định, chỗ nào cũng có ghe thuyền, hoặc dùng thuyền làm nhà ở, hoặc để đi chợ, hoặc để đi thăm người thân thích, hoặc chở gạo củi đi buôn bán rất tiện lợi. Ghe thuyền chật sông, ngày đêm đi lại không ngớt, cho nên nhiều khi đụng chạm nhau, bị hư hại rồi sinh ra kiện cáo”. Điều này cho thấy sự nhộn nhịp và tầm quan trọng không thể thiếu của giao thông đường thủy trong đời sống xưa.

Miền Tây Nam Bộ nổi bật với sự đa dạng của các loại ghe, xuồng cùng nghề đóng và sửa chữa ghe thuyền, một ngành nghề không chỉ quan trọng mà còn đạt đến trình độ chuyên môn hóa cao. Các thợ lành nghề quy tụ tại những trung tâm đóng ghe hoặc sửa chữa như trại ghe Cần Đước (An Giang) hay trại sửa chữa ghe Nhà Bè, vốn rất nổi tiếng một thời. Thậm chí, Gia Định xưa còn xuất khẩu ghe thuyền đến những vùng xa xôi; mỗi năm, lái buôn từ châu Bố Chính (Quảng Bình) tìm đến Gia Định để đặt mua hàng trăm chiếc thuyền lớn rồi mang về bán lại. Tục vẽ mắt thuyền cũng là một quy định bất di bất dịch, thể hiện niềm tin và ý nghĩa tâm linh sâu sắc trong văn hóa sông nước Nam Bộ.

Giao thông và pháp luật vốn là hai lĩnh vực còn nhiều hạn chế trong xã hội nông nghiệp Việt Nam truyền thống. Tuy nhiên, riêng đối với giao thông đường thủy, cư dân Gia Định đã sớm thiết lập luật lệ đi trên sông, thậm chí còn sớm hơn cả châu Âu. Trịnh Hoài Đức đã miêu tả cụ thể: “Ghe thuyền bất luận gặp gió nước thuận hay nghịch, khi đi gần nhau thì phải hô “bát”, ghe mình phải đi qua hữu, ghe kia cũng phải đi theo bên hữu, để cho thuận lái, thuận sào, để điều khiển mà tránh nhau”. Điều này minh chứng cho sự linh hoạt, khả năng thích ứng và tổ chức cao của người dân miền sông nước.

Thứ hai, thủy sản cùng các loài động thực vật sông nước đã trở thành nguồn thực phẩm chủ yếu, định hình nên ẩm thực độc đáo của người Nam Bộ. Đồng bằng sông Cửu Long tự hào với hơn 200 loài cá khác nhau, trong đó có đến 30 giống mang giá trị kinh tế cao. Từ nguồn cá dồi dào này, người dân đã sáng tạo ra vô vàn món ăn phong phú theo hàng chục cách chế biến khác nhau như luộc, kho, chiên, nướng, hấp, nấu chua, nấu ngọt, làm gỏi, làm chả, làm khô, làm mắm… Đặc biệt, cá lóc nướng trui bày trên lá sen, cuốn với rau sống và chấm muối tiêu, đã trở thành một biểu tượng ẩm thực đầy phong vị Nam Bộ. Những câu ca dao như “Má ơi, con vịt chết chìm, thò tay con vớt, cá lìm kìm cắn con” cũng phần nào phản ánh sự gắn bó mật thiết giữa con người và thế giới thủy sinh.

Cá đã trở thành nguyên liệu chính, tạo nên món mắm trứ danh và vô cùng phổ biến tại Nam Bộ. Trịnh Hoài Đức từng nhận xét rằng “người Gia Định thích ăn mắm”, minh chứng cho vai trò quan trọng của mắm trong bữa ăn hàng ngày. Thậm chí, một bữa cơm mắm đãi khách của điền chủ Nam Bộ có thể rất xa hoa, tốn kém. Mắm tôm chà Gò Công còn từng được chọn làm vật phẩm tiến vua, khẳng định giá trị và sự tinh túy của ẩm thực dân dã này.

Ngoài ra, Nam Bộ còn sở hữu nhiều món ăn đặc sản sông nước khác như ếch, rùa, rắn, lươn… trong đó lẩu lươn nổi tiếng là một món không thể bỏ qua. Xưa kia, những gia đình khá giả còn làm thịt cá sấu để chiêu đãi khách quý; món đuôi sấu luộc chấm mắm nêm ăn kèm chuối chát được xem là tinh túy bậc nhất. Tại Nam Bộ, vịt được ưa chuộng hơn hẳn gà bởi đây là loài gia cầm thích nghi hoàn hảo với môi trường sông nước. Hình ảnh đàn vịt bơi lội cạnh chiếc xuồng đã trở thành biểu tượng thân thuộc, gắn bó. Trong cỗ “tam sanh” truyền thống của người dân Nam Bộ, đã có tới hai món sản phẩm từ sông nước là cua và trứng vịt, cho thấy sự ưu ái đặc biệt dành cho nguồn lợi thủy sản.

Sông nước cũng là yếu tố then chốt làm nên một Nam Bộ trù phú lúa gạo, đến mức người dân có câu hò nổi tiếng: “Hò ơ, Cái Răng, Ba Láng, Vàm Sáng, Phong Điền; Anh có thương em thì cho bạc cho tiền, đừng cho lúa gạo, xóm giềng cười chê…”. Câu hò không chỉ thể hiện sự sung túc mà còn chứa đựng nét tinh tế trong cách thể hiện tình cảm, cho thấy gạo lúa là nguồn của cải dồi dào đến mức đôi khi trở nên quá đỗi quen thuộc.

Thứ ba, phương ngữ Nam Bộ đặc biệt phong phú với những từ ngữ riêng biệt, dùng để chỉ các sự vật, khái niệm liên quan đến nước mà tiếng Việt toàn dân không có. Chỉ tính riêng các từ đơn đã có thể kể đến: “rạch”, “xẻo”, “láng”, “xáng”, “lung”, “bung”, “bưng”, “bàu”, “đìa” (những nơi chứa nước); “cù lao”, “cồn”, “bãi”, “bưng”, “biền”, “trấp” (những vùng đất được bao quanh bởi nước); “rong”, “nhửng”, “ương”, “giựt”, “ròng” (sự vận động của nước); “ghe”, “xuồng”, “tam bản”, “vỏ lái”, “tắc ráng” (các phương tiện vận chuyển đường thủy). Sự đa dạng ngôn ngữ này không chỉ là nét độc đáo mà còn là minh chứng rõ ràng cho mối quan hệ cộng sinh giữa con người và môi trường sông nước ở đây.

Thứ tư, sông nước đã trở thành nguồn cảm hứng, cơ sở và hình ảnh để người dân Nam Bộ diễn đạt tính cách, tâm tư của mình. Trong khi người Việt miền Bắc thường khuyên răn “chớ thấy sóng cả mà rã tay chèo”, thể hiện sự cẩn trọng thì người Việt ở Nam Bộ lại nói: “Hãy cho bền chí câu cua, dầu ai câu trạch, câu rùa mặc ai”, nhấn mạnh sự kiên định, bền bỉ và không ngại khó. Người con trai Nam Bộ thổ lộ tình cảm một cách mộc mạc, gần gũi với hình ảnh dòng nước: “Nước chảy liu riu, lục bình trôi líu ríu, anh thấy em nhỏ xíu anh thương”. Để giãi bày tâm tư, người con gái Nam Bộ cũng mượn hình ảnh sông nước để bộc bạch lòng mình: “Chiếc thuyền kia nói có, chiếc ghe nọ nói không, phải chi miếu ở gần sông, em thề một tiếng kẻo lòng anh nghi”. Những câu ca dao này không chỉ là lời tỏ tình mà còn là bức tranh sống động về tâm hồn con người miền Tây, luôn gắn bó với dòng nước và những câu chuyện tình cảm chân thành.

2. Tính bao dung

Tính bao dung của người Nam Bộ có cội nguồn sâu xa từ đặc tính tổng hợp và sắc thái âm tính trong truyền thống văn hóa dân tộc Việt Nam, được đặt trong bối cảnh thuận lợi của một vùng đất giao hòa. Ba trong bốn hằng số văn hóa Nam Bộ đều mang tính tổng hợp nổi bật: thứ nhất là sự gặp gỡ của những điều kiện tự nhiên lý tưởng; thứ hai là nơi hội tụ của các tuyến giao thông đường biển quốc tế sầm uất; và thứ ba là mảnh đất đón nhận cư dân đa tộc người từ khắp mọi miền đất nước và khu vực. Điều này không chỉ thể hiện qua con người mà còn qua ẩm thực, như đĩa rau sống Nam Bộ với vô vàn loại rau hay món thịt kho nước dừa xiêm hột vịt, tất cả đều là sự kết hợp phong phú, hài hòa.

Chính tính bao dung này đã tạo nên nhiều hệ quả đáng chú ý, định hình nên đời sống xã hội và văn hóa độc đáo của Nam Bộ.

Thứ nhất, trong thời kỳ khai phá gian nan, các tộc người đã chung sống xen lẫn mà vẫn giữ được sự thừa nhận và tôn trọng sâu sắc đối với phong tục tập quán của nhau. Theo Trịnh Hoài Đức, trong Gia Định thành thông chí, ông ghi nhận: “Gia Định là đất phương Nam của nước Việt. Khi mới khai thác, lưu dân nước ta cùng người kiều ngụ như người Đường, người Cao Miên, người Tây phương, người Phú-lang-sa, người Hồng Mao, Mã Cao, người Đồ Bà ở lẫn lộn, nhưng về y phục, khí cụ thì người nước nào theo tục nước ấy”. Điều này chứng tỏ một môi trường văn hóa mở, nơi sự đa dạng được xem là giá trị chứ không phải rào cản, tạo nên một cộng đồng hòa hợp ngay từ những ngày đầu.

Thứ hai, các tôn giáo khác nhau vẫn tồn tại song song và tôn trọng lẫn nhau, tạo nên mật độ tôn giáo phong phú nhất cả nước. Ngay từ thời Phù Nam, đã có sự dung hòa giữa đạo Phật và đạo Bà-la-môn; trong đó, người Phù Nam còn tổng hợp hai vị thần Visnu và Siva thành thần Harihara với một nửa mặt là Siva và nửa kia là Visnu, biểu trưng cho sự hòa hợp. Đến thời người Việt, Tam giáo (Nho, Phật, Đạo) lại hòa quyện với tín ngưỡng dân gian. Chẳng hạn, Lục Vân Tiên, một Nho sinh, khi gặp nạn lại được nương nhờ cửa Phật, được ông Cọp và Sóng Thần (tín ngưỡng dân gian) cứu giúp, và cuối cùng được Tiên ông (Đạo giáo) chữa mắt sáng lại. Hiện nay, sự dung hòa này tiếp tục lan rộng, bao gồm đạo Phật, đạo Thiên Chúa, đạo Tin Lành, đạo Bà-la-môn, đạo Hồi, đạo Hòa Hảo, đạo Cao Đài và nhiều tín ngưỡng khác. Nam Bộ thực sự là vùng đất có số lượng tôn giáo đa dạng và phong phú bậc nhất cả nước.

Thứ ba, người Việt Nam Bộ có khả năng dung nạp những tính cách tưởng chừng đối lập với biên độ rất rộng. Họ “làm thì làm chết thôi, chơi thì chơi xả láng”; “thương thì thương mút mùa, ghét thì ghét mãn kiếp”. Khi không vừa ý, họ kiên quyết không nói lời nào, nhưng khi đã thuận tình thì sẵn sàng “mở gan ruột cho xem”. Lúc có của ăn của để thì “cơm gà cá gỏi đãi bạn”, khi túng thiếu thì “cháo hoa rau mắm cũng xong”. Trong ẩm thực, có thể ăn “lạt thì thiệt lạt” (như cua luộc, cá luộc, tôm luộc…) nhưng khi ăn mặn thì lại “thiệt mặn” (như mắm nguyên chất). Hệ quả này tạo nên một tính cách Nam Bộ có phần cực đoan, khác biệt rõ rệt so với tính ưa hài hòa, nước đôi (ví dụ “Làm trai nước hai mà nói”) của người Việt truyền thống và đặc biệt là người Bắc Bộ, thể hiện một sự độc đáo trong tâm hồn con người miền đất này.

3. Tính năng động

Tính năng động của người Việt Nam Bộ là một đặc tính nổi bật và vô cùng đặc biệt. Trong bối cảnh văn hóa truyền thống Việt Nam vốn có khuynh hướng thiên về âm tính, tính năng động này không phải tự nhiên mà có, mà là kết quả của sự kết hợp tinh tế giữa nhiều yếu tố quan trọng.

Thứ nhất, dù mang sắc thái âm tính, người Việt truyền thống vẫn tiềm ẩn tính linh hoạt, tuy có phần “cò con”, lanh lợi và biến báo. Chính cái linh hoạt từ trong máu thịt ấy đã là nền tảng vững chắc, nếu không có nó thì không thể hình thành nên tính năng động Nam Bộ như ngày nay. Có thể nói, tính năng động chính là một bước phát triển mới mẻ của tính linh hoạt truyền thống, được khai phá và bồi đắp trên địa bàn rộng lớn của Nam Bộ.

Thứ hai, tính tổng hợp vốn có của văn hóa dân tộc, kết hợp với lợi thế đặc biệt khi Nam Bộ là nơi hội tụ của các tuyến giao thông đường biển quốc tế sầm uất và là điểm đến của cư dân từ nhiều tộc người, cùng với các yếu tố khác, đã góp phần quan trọng trong việc kiến tạo nên tính năng động này. Sự giao thoa và tiếp biến không ngừng đã thúc đẩy một tinh thần luôn thay đổi và thích nghi.

Thứ ba, tính năng động này hơn đâu hết đã thừa hưởng trọn vẹn lợi thế từ quá trình “dương tính hóa” của Nam Bộ. Vùng đất này là nơi gặp gỡ của ba trục chuyển dịch quan trọng, từ tĩnh tới động, bao gồm trục chủ thể, trục thời gian và trục không gian.

Trên trục chủ thể, những lưu dân đầu tiên đặt chân đến Nam Bộ từ miền Trung có thể xem là những hạt giống đã trải qua quá trình chọn lọc tự nhiên khắc nghiệt. Họ có thể là những người thuộc tầng lớp cùng đinh nghèo khó nhưng vô cùng thông minh, những kẻ tù tội mang trong mình bản lĩnh phi thường, hoặc những trí thức bất đắc chí. Dù xuất thân từ đâu, tất cả họ đều có chung một điểm: bản lĩnh kiên cường và tính cách ngang tàng, dám đối mặt với thử thách. Họ là những con người mang tính dương tính mạnh mẽ nhất trong số những người Việt Nam vốn thiên về âm tính.

Trên trục thời gian, văn hóa Việt đã có một hành trình chuyển mình ấn tượng. Từ quá khứ xa xăm với tính âm nặng nề (thể hiện qua việc quá trọng tình cảm, đóng cửa để bảo tồn, ví dụ “ta về ta tắm ao ta”), qua quá khứ gần với sự hài hòa thiên về âm tính (coi trọng tình hơn lý, ổn định hơn phát triển, lấy bảo tồn làm chính, ví dụ “giấy rách phải giữ lấy lề”), cho đến hiện tại, xu hướng đã chuyển sang hài hòa nhưng thiên về dương tính (coi trọng cả lý lẫn tình, thực hiện chính sách mở cửa, đặt phát triển làm mục tiêu chính).

Trên trục không gian, trung tâm động của văn hóa Việt cũng đã trải qua sự dịch chuyển rõ rệt. Ban đầu, trung tâm này nằm ở Bắc Bộ, với những nền văn hóa rực rỡ như Đông Sơn và Đại Việt. Đến thời nhà Nguyễn, trung tâm động dịch chuyển vào Trung Bộ, với kinh đô Huế và các thành phố cảng ven biển miền Trung. Hiện nay, trong bối cảnh kinh tế mở cửa, trung tâm động đã vững vàng ở Nam Bộ, mà điển hình là Thành phố Hồ Chí Minh và vùng Đông Nam Bộ, thể hiện sức sống và khả năng phát triển vượt trội của khu vực này.

Sự hình thành và phát triển của văn hóa Nam Bộ, xuyên suốt cả thời gian lẫn không gian, đã diễn ra cùng lúc với sự tiếp xúc và tiếp nhận tính mở – thoáng và tính năng động của phương Tây. Về mặt không gian, Nam Bộ là cửa ngõ chính của Việt Nam, nơi đón nhận các luồng giao thông đường biển và văn hóa từ phương Tây tràn vào. Về mặt thời gian, giai đoạn hình thành văn hóa Nam Bộ trùng khớp với thời điểm văn hóa phương Tây bắt đầu thâm nhập vào Việt Nam, và Nam Bộ chính là điểm đến đầu tiên của làn sóng văn hóa mới mẻ này.

Tính năng động Nam Bộ được biểu hiện hết sức đa dạng trong mọi khía cạnh đời sống.

Trước hết, tính năng động này thể hiện rõ rệt ở khả năng dễ dàng thay đổi cách sống của người dân. Những người Việt đã chấp nhận bỏ quê hương, rời bỏ miền Trung để đi vào Nam Bộ, điều đó tự thân đã là sự chấp nhận một cuộc sống đầy biến động. Họ từ bỏ lối sống khép kín trong những lũy tre làng truyền thống của Bắc và Trung Bộ để hòa mình vào những làng xóm mở của Nam Bộ, nơi không có lũy tre, không có cánh cổng ngăn cách; nhà cửa không tụ lại mà tản mác dọc theo các con kênh, con lộ để thuận tiện cho việc làm ăn. Sự thay đổi này minh chứng cho tinh thần dám nghĩ, dám làm và khả năng thích nghi phi thường của họ.

Thứ hai, tính năng động còn biểu hiện ở khả năng dễ thay đổi chỗ ở. Với bản chất nông dân, dù là người Bắc hay người Nam, ai cũng có nguyện vọng được yên ổn làm ăn (hội làng ở khắp mọi nơi đều có lễ “kỳ yên” – âm đọc chệch của “cầu an”). Khi vào Nam Bộ, họ cùng nhau lập làng, xây dựng cuộc sống ổn định. Tuy nhiên, nếu cuộc sống đó có điểm chưa hài lòng, họ sẵn sàng di chuyển đến nơi khác mà không ngần ngại, bởi lẽ việc di chuyển cả một chặng đường dài từ miền Trung vào đã làm được, thì di chuyển thêm chút nữa chẳng thấm vào đâu. Khác với văn hóa Bắc Bộ coi thường dân ngụ cư, văn hóa Nam Bộ lại đánh giá cao những con người bản lĩnh, dám chấp nhận di chuyển: “Làm trai cho đáng nên trai, Phú Xuân cũng trải, Đồng Nai đã từng”. Léopold Pallu, trong “Histoire de l’expédition de Cochichine en 1861”, cũng từng nhận xét: “Tại Nam Kỳ, một làng có thể tan rã trong tay anh với tốc độ nhanh như lúc nó hội tụ lại… Một gia đình ra đi với đàn trâu ở phía trước, mang theo những đồ dùng ít ỏi của mình trên một chiếc xe hoặc một chiếc thuyền. Và vì đi khắp nơi đều có đất để trồng trọt và cây cối để dựng nhà, ít khi họ bị lúng túng bởi các vấn đề ăn ở”. Điều này phác họa rõ nét tinh thần tự do, không ngại đổi thay của người Nam Bộ.

Thứ ba, tính năng động còn thể hiện qua khả năng dễ dàng thay đổi nghề nghiệp, một phẩm chất cần thiết trong môi trường mới mẻ và đầy thách thức. Người Nam Bộ không ngần ngại thử sức với đủ mọi công việc, từ lao động sản xuất đến buôn bán, thậm chí là những công việc có phần phiêu lưu. Những câu ca dao như “Ra đi gặp vịt cũng lùa, gặp duyên cũng kết, gặp chùa cũng tu” hay “Ra đồng gặp vịt thì lùa, gặp cướp thì đánh, gặp chùa thì tu” đã phần nào khắc họa tinh thần ấy. Đó là sự linh hoạt, không câu nệ, sẵn sàng thích nghi với hoàn cảnh để mưu sinh và tạo dựng cuộc sống, cho thấy một tâm thế mở và đầy bản lĩnh của cư dân miền đất mới.

Tính năng động của người Nam Bộ đã dẫn đến nhiều hệ quả sâu sắc, định hình nên những nét văn hóa độc đáo.

Hệ quả thứ nhất của tính năng động là khả năng dễ dàng tiếp nhận cái mới. Trong ẩm thực, những món như lẩu, mì xào, hủ tiếu xào đã được tiếp thu và biến tấu từ người Hoa; các món cà ri dê, cà ri gà lại mang dấu ấn của người Chăm Hồi giáo. Về phong tục, người Việt nơi đây không ngần ngại hỏa táng và gửi tro cốt vào tháp chùa theo cách của người Khmer; ngược lại, người Khmer cũng học hỏi cách chôn cất bằng huyệt đất của người Việt. Trong tín ngưỡng tôn giáo, bên cạnh đạo Cao Đài, Hòa Hảo, người Nam Bộ còn cởi mở chấp nhận cả những đạo kỳ lạ như đạo Dừa, đạo Chuối, đạo Ngồi… Hầu hết mọi yếu tố mới mẻ từ phương Tây đều thông qua Nam Bộ mà du nhập vào Việt Nam. Đây là vùng tiên phong trong phong trào Âu hóa y phục sớm nhất cả nước, với sự xuất hiện của bộ veston, sơ mi cổ cồn, cà vạt, giày mõm ngóe. Ngay cả ông Địa Nam Bộ cũng dễ dàng “bắt trend”, chuyển sang hút thuốc đầu lọc ba số, uống cà phê điểm tâm…, thể hiện sự cởi mở và khả năng hòa nhập đáng kinh ngạc.

Hệ quả thứ hai của tính năng động chính là tính sáng tạo. Do sự linh hoạt vốn có, những cái mới được tiếp nhận vào Nam Bộ không chỉ đơn thuần được sao chép mà còn nhanh chóng được cải tiến và thích nghi một cách tài tình. Thời Phù Nam, một số tượng Di Lặc, Quan Âm đã được “địa phương hóa” bằng cách cho mang xà rông che tới đùi hoặc hết chân, thể hiện dấu ấn văn hóa bản địa. Bộ trang phục tiếp nhận từ người Malaysia đã được cải biên thành áo cài nút giữa và quần hai ống, tạo nên bộ “bà ba” đặc trưng, phù hợp với khí hậu và phong thổ Nam Bộ. Trong sản xuất, các dụng cụ như “nóp”, “cà ràng” (bếp lò), vốn là của người Khmer, đã được người Việt sử dụng và cải tiến thành những công cụ thiết yếu, minh chứng cho tinh thần sáng tạo và khả năng làm chủ những yếu tố ngoại lai.

Hệ quả thứ ba của tính năng động là sự phát triển vượt bậc của thương nghiệp. Nhờ vị trí đặc biệt, nằm ở giao điểm của nhiều luồng giao thông (hằng số thứ hai), thương nghiệp ở Nam Bộ đã vô cùng phát đạt ngay từ thời Phù Nam. Lương thư từng ghi: “Các nước ngoài biên cảnh đi lại buôn bán rất thường xuyên… Chợ ở đây là chốn Đông Tây giao hội; mỗi ngày có hơn vạn người”. Tấn thư cũng chép: “Thuế má trong nước được trả bằng vàng, bạc, ngọc trai, trầm hương”. Trong khi truyền thống Bắc Bộ thường có xu hướng coi nhẹ nghề buôn thì người Nam Bộ lại chấp nhận và thậm chí khuyến khích buôn bán qua câu: “Đạo nào vui bằng đạo đi buôn, xuống biển lên nguồn, gạo chợ nước sông”. Nhờ vậy, Nam Bộ đã hình thành một nền kinh tế hàng hóa sớm nhất nước, trở thành trung tâm buôn bán sầm uất, đưa lúa gạo đi khắp nơi.

Hệ quả thứ tư của tính năng động là khả năng dám làm ăn lớn, dám vượt qua những giới hạn truyền thống. Đây là nơi tiếp nhận kinh tế thị trường đầu tiên của cả nước, là vùng đất tiên phong “xé rào”, “bung ra” trong tư duy và hành động kinh tế. Phần lớn những chủ trương lớn trong công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước đều có khởi nguồn từ Thành phố Hồ Chí Minh và Nam Bộ, cho thấy tinh thần tiên phong và khát vọng vươn lên mạnh mẽ của con người nơi đây.

4. Tính trọng nghĩa

Tính trọng nghĩa của người Việt Nam Bộ bắt nguồn từ tính trọng tình – một sản phẩm của đặc trưng thiên về âm tính – và tính cộng đồng vốn có trong truyền thống văn hóa dân tộc. Đặc biệt, nó được hình thành và phát triển mạnh mẽ trong bối cảnh Nam Bộ là nơi hội tụ của cư dân từ nhiều tộc người, tạo nên một môi trường xã hội đa dạng và đầy thách thức.

Trong khi tính trọng tình hình thành từ môi trường làng xã khép kín ở Bắc Bộ, nơi con người sống ổn định và quen biết nhau sâu sắc, dẫn đến nhu cầu tương trợ dựa trên tình cảm. Thì ở Nam Bộ, là vùng đất của dân tứ xứ, những con người xa lạ gặp gỡ nhau. Dù không quen biết, họ vẫn có nhu cầu tương trợ, giúp đỡ lẫn nhau để cùng tồn tại và phát triển. Vì thế, cơ sở của các mối quan hệ ở đây không phải là tình cảm thân thuộc mà là nghĩa khí. Hơn nữa, Nam Bộ còn là miền đất của những lưu dân bần cùng, những người đi đày vô sản, khác hẳn với nông dân hữu sản ở Bắc Bộ. Hoàn cảnh khắc nghiệt đã tôi luyện nên những người Nam Bộ liều lĩnh, giàu nghĩa khí, từ đó hình thành nên một tính cách trọng nghĩa khinh tài sâu sắc.

Người nông dân Nam Bộ thường có thói quen “uống máu ăn thề”, kết nghĩa huynh đệ đồng sinh đồng tử, coi cái chết “nhẹ tựa lông hồng”, mang trong mình khí thế ngang tàng “nhất phá sơn lâm, nhì đâm hà bá”. Lục Vân Tiên, với hành động tay không bẻ cây đánh cướp để giải thoát Nguyệt Nga, đã trở thành hình tượng được người Nam Bộ yêu thích và thuộc lòng, chính là vì tinh thần trọng nghĩa này. Anh hùng Nguyễn Trung Trực đã hiên ngang tuyên bố: “Bao giờ hết cỏ nước Nam, thì dân Nam mới hết người đánh Tây”, khẳng định tinh thần bất khuất, trọng nghĩa khí hơn cả tính mạng.

Tính trọng nghĩa khinh tài khiến người Nam Bộ coi nhẹ tiền tài, của cải vật chất, đặt giá trị tinh thần lên trên tất cả. Điều này được thể hiện qua những câu ca dao như: “Theo nhau cho trọn đạo trời, dầu không có chiếu trải tơi mà nằm”. Trong tình yêu, người Nam Bộ cũng rất quyết liệt và ngang tàng, thể hiện qua những lời thề nguyền sắt son: “Dao phay kề cổ, máu đổ không màng, chết tôi tôi chịu, buông nàng không buông”; “Đó đi tu, đây xin ở sãi, ăn đĩa tương chùa trọn ngãi cùng nhau”; “Đôi lứa ta thương nhau, thương dại thương dột, thương lột da óc, thương tróc da đầu, ngủ đi thì chớ, thức dậy lại thương”. Người con trai Nam Bộ dám liều lĩnh bày tỏ tình cảm: “Gió đưa buồn ngủ lên bờ, mùng cô em có rộng, cho ngủ nhờ một đêm”; “Nước Tân Ba chảy qua Vàm Cú, thấy bộ em chèo cặp vú muốn hun”; “Rượu ngon cái cặn cũng ngon, thương em bất luận chồng con mấy đời”. Người con gái cũng bộc trực không kém: “Cầu cao, ván yếu, bước rung, anh thương em thì thương đại, ngại ngùng thì đừng thương”; “Anh về em nắm vạt áo em la làng, phải để chữ thương chữ nhớ giữa đàng lại cho em”; “Dao phay chín ngọn, em bắt trọn có một mình, chết em chịu chết, biểu buông mình em không buông”; “Anh có tiền dư cho em một đồng, em về mua gan công, mật cóc thuốc chồng rồi em theo anh”. Tất cả đều phản ánh một tâm hồn mãnh liệt, dám sống, dám yêu hết mình.

Hệ quả thứ nhất của tính trọng nghĩa là tính hào hiệp, sống hết mình, sẵn sàng đùm bọc và sẻ chia. Người Nam Bộ có thể hôm nay dốc túi đãi bạn, ngày mai thiếu thì tính sau, thể hiện sự phóng khoáng và không tính toán. Chính vì tính hào hiệp và lòng thích làm việc thiện, đất Nam Bộ là nơi đã khởi xướng các phong trào nhân ái như “xây nhà tình nghĩa” (từ năm 1982) và “xóa đói giảm nghèo” (từ năm 1992). Cầu truyền hình “Tết làm điều hay” do Đài truyền hình Thành phố Hồ Chí Minh (HTV) tổ chức hai năm liền (2007-2008) tại Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh, với việc bán đấu giá cây đào, cây mai để gây quỹ giúp người nghèo ăn Tết, đã chứng kiến các doanh nhân phía Nam trả giá cao nhất và rộng rãi nhất. Điều này khẳng định tinh thần tương thân tương ái, sẵn lòng vì cộng đồng của người Nam Bộ.

Hệ quả thứ hai của tính trọng nghĩa là tính hiếu khách đặc trưng. Nhờ trọng nghĩa, hào hiệp và được thiên nhiên ưu đãi, cùng với đất rộng người thưa, bất cứ người Việt nào đến đây cũng đều được xem là bạn. Đại Nam Nhất Thống Chí từng viết về người Nam Bộ: “Ưu đãi khách không kể tốn phí”. Theo ghi chép của Trịnh Hoài Đức, “Ở Gia Định có khách đến nhà, đầu tiên gia chủ dâng trầu cau, sau dâng cơm bánh, tiếp đãi trọng hậu, không kể người thân sơ quen lạ, tông tích ở đâu, ắt đều khoan nạp khoản đãi, cho nên người đi chơi không cần đem tiền gạo theo”. Điều này minh chứng cho lòng mến khách nồng hậu, sự sẵn lòng mở rộng tấm lòng của người dân miền đất phương Nam.

Hệ quả thứ ba của tính trọng nghĩa là tính thẳng thắn, bộc trực. Người Nam Bộ thường nghĩ sao nói vậy, không quá giữ kẽ, quanh co úp mở hay vòng vo như người Bắc Bộ. Ca dao có câu: “Ví dầu cầu ván đóng đinh, cầu tre lắt lẻo gập ghềnh khó đi, khó đi mượn chén ăn cơm, mượn ly uống rượu, mượn đàn kéo chơi”, thể hiện sự đơn giản, trực tính trong giao tiếp. Họ yêu trung ghét nịnh, phò trung phạt nịnh, phò chính trừ tà, ân oán phân minh (minh chứng qua phong trào “đền ơn đáp nghĩa” sau năm 1975). Người Nam Bộ có tác phong rõ ràng, dứt khoát: “nói như rựa chém xuống đất”; “làm ra làm, chơi ra chơi”; “làm thì làm tới chết bỏ, còn ăn chơi thì phải xả láng mới đáng mặt”. Chính vì vậy, văn hóa nhậu ở đây mới có nét đặc trưng “dô trăm phần trăm” đầy nhiệt huyết, thể hiện sự chân thành và mãnh liệt trong mọi hành động.

5. Tính thiết thực

Tính thiết thực của người Việt Nam Bộ có cội nguồn sâu xa từ tính thiết thực – một sản phẩm của đặc trưng thiên về âm tính – trong truyền thống văn hóa dân tộc (thể hiện qua những câu như “Trời đánh còn tránh miếng ăn”, “Có thực mới vực được đạo”). Đặc tính này đã hòa quyện với tính thực dụng từ truyền thống văn hóa phương Tây, tạo nên một nét riêng biệt và mạnh mẽ.

Tính thiết thực Nam Bộ biểu hiện rõ ràng ở việc trọng nội dung hơn hình thức. Người Nam Bộ trong cách ăn, mặc, ở, tư duy và giao tiếp đều rất mộc mạc, giản dị, không cầu kỳ. Điều này được thể hiện qua những câu hát dân gian như: “Thương em chẳng biết để đâu, để trong cái hũ lâu lâu lại dòm”. Sách Đại Nam Nhất Thống Chí cũng ghi nhận: “Sĩ phu ham đọc sách cốt yếu để hiểu rõ nghĩa lý mà lại vụng văn từ”. Thơ Lục Vân Tiên, dù không quá chau chuốt về ngôn từ, vẫn được yêu thích rộng rãi chính là nhờ nội dung phù hợp với tinh thần trọng nghĩa, đề cao giá trị thực chất.

Tính thiết thực Nam Bộ còn biểu hiện ở việc trọng cụ thể hơn trừu tượng. Dân ca Nam Bộ thường đi vào những chủ đề rất cụ thể, gần gũi với đời sống hàng ngày như “Lý con sáo”, “Lý ngựa ô”, “Lý con cua”, “Lý con lươn”, “Lý con mèo”, “Lý bánh ít”, “Lý cái kéo”, “Lý vá áo”, v.v. Trong điêu khắc và trang trí, khuynh hướng sử dụng những động vật, hoa lá quen thuộc với cuộc sống hàng ngày (như con cua, con cá…) thay vì những con vật trong bộ tứ linh kinh điển cũng là một minh chứng. Trong giao tiếp, người Nam Bộ thích diễn đạt một cách cụ thể và sinh động bằng những từ tượng thanh, tượng hình như “kéo cái rẹc”, “tát cái bốp”; hay những cụm từ giàu hình ảnh như “quá cỡ thợ mộc”, “quá trời quá đất”, “hết chỗ chê”, “hết biết luôn”. Ngôn ngữ của họ cũng rất giàu tính gợi hình: “bồ nhí” (nhân tình nhỏ tuổi), “mánh mung” (thủ đoạn), “hết sẩy” (nhất hạng), “xả láng” (hết cỡ), “mệt nghỉ” (đã đời), “hết xí quách” (kiệt sức), “đớp hít” (ăn hút), “quậy” (phá); hay những hình ảnh phóng khoáng như “mát trời ông địa”, “tùm lum tà la”, “ba trợn ba trạo”, “hết trơn hết trọi”…

Ngay cả vị thần Nam Bộ điển hình là ông Địa cũng mang đậm tính thiết thực, dân dã. Ông Địa được hình dung mặc áo bà ba không gài nút, phanh bụng, chít khăn xéo, cầm quạt mo, hút thuốc rê, ăn chuối sứ, ăn xoài, v.v. Ông là vị thần rất yêu đời, dễ tính và luôn nở nụ cười, thể hiện một nét văn hóa gần gũi, đời thường, không xa cách thần linh.

Hệ quả thứ nhất của tính thiết thực là khuynh hướng đơn giản hóa trong biểu trưng ước lệ nghệ thuật. Nghệ thuật ngôn từ Nam Bộ đã phát triển tối đa kiểu biểu trưng ước lệ ở dạng liên tưởng đồng âm, gần âm. Điển hình là mâm ngũ quả ngày Tết gồm mãng cầu, quả sung, quả dừa, đu đủ và quả xoài, mang ý nghĩa “cầu sung vừa đủ xài”. Trong phong tục hôn nhân, việc ăn bánh hỏi để xem nhà gái có ưng gả con không; khi công việc đã xong, ăn bánh xếp hoặc dọn món suông ngụ ý công việc đã dàn xếp xong xuôi; còn dọn bánh rán để mọi người “ráng” sức. Đặc biệt, khi đầy tháng bé gái thì ăn chè viên để mong lớn lên bé sẽ có duyên! Những biểu tượng này không chỉ tinh tế mà còn rất gần gũi, dễ hiểu.

Hệ quả thứ hai của tính thiết thực là tinh thần trọng võ, trọng làm ăn buôn bán hơn văn chương. Cuộc sống nơi miền đất mới đầy rẫy bất trắc từ cọp beo, giặc cướp nên đòi hỏi con người phải có sức khỏe và bản lĩnh. Lục Vân Tiên, dù là học trò, nhưng lại rất giỏi võ. Từ thời Gia Long đến giữa thời Tự Đức, sách Đại Nam Nhất Thống Chí liệt kê 26 nhân vật nổi bật ở Gia Định, trong đó có 13 võ tướng và 12 quan văn (trong khi ở Bắc Bộ, do truyền thống trọng văn, số lượng quan văn luôn áp đảo). Lưu dân vào Nam Bộ phần đông là dân nghèo, không phải để học hành mà là để mưu sinh, làm ăn, như câu: “Nhân chi sơ tay rờ cơm nguội, tính bản thiện cái miệng đòi ăn”. Điều này thể hiện sự ưu tiên cho những giá trị thực tế, khả năng tự lực cánh sinh.

Hệ quả thứ ba của tính thiết thực là tính trọng hài hước nhẹ nhàng hơn triết lý sâu xa. Người Nam Bộ thích những vở kịch “trong nhà ngoài phố” hơn là kịch tâm lý, chính luận nặng nề. Họ ưa thích những câu chuyện nói xạo, nói dóc, nói trạng đơn giản, nhẹ nhàng như chuyện ông Ó ở Bến Tre, hay chuyện Ba Phi ở Minh Hải với những tình tiết hoang đường nhưng vui nhộn (cọp xay lúa, heo đi cày…) chứ không thâm thúy, nhiều tầng ý nghĩa như chuyện Trạng Quỳnh, Trạng Lợn ở Bắc Bộ. Nét hài hước này không chỉ là giải trí mà còn là cách giúp họ đối diện với cuộc sống.

Hệ quả thứ tư là tính vừa phải trong mọi khía cạnh. Người Nam Bộ làm việc “vừa phải”: “Cầu sung vừa đủ xài”; nhu cầu cũng “vừa phải”: chỉ cần chai rượu với vài quả ổi xanh cũng có thể nhậu với nhau cả buổi. Ngay cả tiêu chuẩn chọn chồng cũng “vừa phải”: “Củi khô dễ nấu, chồng xấu dễ xài”. Họ chấp nhận cái xấu “vừa phải”: “Ai đi đâu đấy hỡi ai, tôi đi mua rượu cho chồng tôi say, chồng say thật khổ lắm thay, khổ thì tôi chịu, hơn ai không chồng”. Thị hiếu cũng “vừa phải”: thích “chuyện trong nhà ngoài phố”, cải lương mùi mẫn hơn là kịch, phim tâm lý sâu sắc phải suy nghĩ mệt óc. Việc học hành cũng vươn lên “vừa phải”, đủ dùng thì thôi, ít người ham học cao (xét theo hai tiêu chí là “số người có trình độ đại học trở lên” và “tỷ lệ nhập học của các cấp giáo dục” thì miền Tây Nam Bộ đều đứng thứ 8 trong tổng số 8 vùng của cả nước). Tính vừa phải này thoạt nhìn có vẻ giống tính ưa hài hòa của người Việt truyền thống và Bắc Bộ, song thực ra là khác: ưa hài hòa là dù đang ở trạng thái thấp hơn hay cao hơn thì cũng bỏ để hướng về chỗ giữa; còn vừa phải là từ thấp vươn lên đến một chỗ nhất định thì chấp nhận dừng lại, không vươn lên nữa, thể hiện sự đủ đầy và tự tại.

Tính vừa phải cùng với môi trường sống thuận tiện đã dẫn đến hệ quả thứ năm là tâm lý tạm bợ, “đến đâu hay đến đó”, sống bữa nay không cần tính ngày mai. Một người đạp xích lô có thể kiếm từng đồng, nhưng được đồng nào vẫn tiêu hết đồng ấy, không cần dành dụm, cứ ăn hết rồi kiếm tiếp sau. Sáng sáng vẫn chở “má sắp nhỏ” cùng lũ con ra ngồi quán. Chiều chiều, vẫn “lai rai” nhâm nhi ly bia với bịch đậu phộng, tôm khô, củ kiệu, sống một cách vô tư, tận hưởng từng khoảnh khắc mà không quá lo toan về tương lai. “Vô tư đi!” – đó là câu nói quen thuộc, thể hiện tinh thần sống giản dị, phóng khoáng của người Nam Bộ.

Văn hóa Nam Bộ: Đặc trưng tính cách con người miền sông nước

Posted in Phong tục - Tập quán

Bài tham khảo