Hơn ba trăm năm trước, khi người dân khai phá miền đất Chín Rồng hoang sơ, câu ca dao “Muỗi kêu như sáo thổi, Đỉa lội tợ bánh canh, Cỏ mọc cọng thành tinh, Rắn đồng đà biết gáy” đã khắc sâu vào tâm hồn họ.
Hình tượng con rắn, từ đó, không chỉ là nỗi ám ảnh của thiên nhiên khắc nghiệt mà còn trở thành một phần không thể tách rời trong văn hóa và đời sống của người bình dân Tây Nam Bộ. Với họ, rắn không chỉ là thực phẩm mà còn là nguồn cảm hứng cho những câu chuyện, bài ca dao, và cả triết lý sống, như lời khẳng định đầy chất đời:
“Cần chi cá lóc cá trê. Thịt chuột thịt rắn nhậu mê hơn nhiều”.
Theo những ghi nhận của khoa học, rắn thuộc loài động vật máu lạnh, bò sát – cùng họ với thằn lằn và tắc kè – nhưng đặc biệt không có chân. Toàn bộ cơ thể chúng được che phủ bởi lớp vảy cứng cáp, đóng vai trò như một lớp áo giáp bảo vệ. Điều thú vị là cứ khoảng hai đến ba tháng, rắn sẽ trải qua quá trình lột da, một chu kỳ tự nhiên để đổi mới cơ thể. Những chiếc vảy này không chỉ là tấm khiên mà còn là “bàn chân” độc đáo, giúp chúng uyển chuyển trườn bò trên mọi địa hình.
Trong thế giới rắn đa dạng, tồn tại cả loài hiền lành và những loài mang nọc độc chết người. Người dân Tây Nam Bộ đã quen thuộc với nhiều biến thể của rắn hổ như hổ ngựa, hổ mây, hổ hành, hổ đất, cùng với ri cá, ri voi, rắn lục hay lục cườm. Rắn hổ, với thức ăn chủ yếu là chuột, đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì cân bằng sinh thái tại các vùng đồng lúa. Đặc biệt, rắn hổ mây vô cùng quý hiếm, được xem như thần vật bởi kích thước khổng lồ của chúng. Rắn hổ ngựa lại nổi bật với sọc đen dọc thân và màu da xanh lá cây hoặc xanh da trời nhạt, có tốc độ di chuyển nhanh đến kinh ngạc. Rắn hổ hành, dù sống hay đã chết, vẫn tỏa ra mùi hành đặc trưng. Ngược lại, rắn hổ đất nổi tiếng với sự hung dữ, dù ban ngày chúng trông chậm chạp, lù đù với làn da đen xám bóng loáng, thân hình to lớn. Khi bị kích động, rắn hổ đất ngóc đầu, phùng mang trợn mắt, tạo nên cảnh tượng kinh hoàng và cực kỳ nguy hiểm. Rắn lục, với màu xanh tiệp vào lá cây, thường ẩn mình trên cao, rất khó phát hiện. Còn rắn trun, nhỏ bé như ngón chân cái, chậm chạp, có đuôi tròn với kim chích tự vệ nhưng nọc độc không đáng kể.
Rắn cũng đa dạng về môi trường sống: có loài chuyên sống trên cạn, loài chỉ ở dưới nước, và những loài có thể tồn tại linh hoạt ở cả hai môi trường. Về mặt ẩm thực, nhiều loại rắn được ưa chuộng như rắn nước, rắn trun, hổ hành, hổ đất, ri cá, ri tượng (ri voi), trong khi một số khác như rắn lục, rắn mái gầm, rắn hổ lửa thì không được dùng làm thức ăn.
1. Rắn trong văn hóa ẩm thực
Để có được những món ngon từ rắn, việc đầu tiên và quan trọng nhất là phải bắt được chúng.
1.1. Cách bắt rắn
Một trong những phương pháp phổ biến là đào hang. Người dân chỉ động công đào khi đã xác định chắc chắn đó là hang của rắn hổ mang. Dấu hiệu nhận biết thường là miệng hang trơn láng do rắn thường xuyên ra vào, khác hẳn với những hang có mạng nhện hay bề mặt gồ ghề. Ngoài ra, những người săn rắn chuyên nghiệp còn sở hữu giác quan nhạy bén, giúp họ linh cảm và đoán biết chính xác vị trí ẩn nấp của rắn.
Chó săn cũng là một trợ thủ đắc lực. Nếu chó ngửi miệng hang và sủa dữ dội, mặt mày lấm lét, chạy vòng quanh mà không đứng yên, đó gần như là dấu hiệu của rắn hổ. Ngược lại, nếu chó sủa vang, hai chân trước cào xới đất liên tục trước miệng hang, thì khả năng cao đó chỉ có chuột thôi. Bởi chó chỉ e dè rắn hổ đất chứ không sợ chuột.
Những tay thợ săn lành nghề thường chọn cách đào hang để bắt rắn còn nguyên vẹn, tránh gây thương tích. Đối với những người ít kinh nghiệm hơn, họ có thể dùng chỉa hai ngạnh ngắn để “xom”. Khi trúng thân rắn, chúng sẽ khè mạnh, cuộn mình chống cự, lúc đó người ta mới đào đất để bắt. Tuy nhiên, rắn bị thương thường phải làm thịt ăn ngay chứ không thể nuôi nhốt.
Một cách bắt rắn khác là dùng lọp – dụng cụ bắt cá làm từ tre, trúc. Đôi khi, những chiếc lọp đặt dưới nước hoặc trên cạn gần miệng hang rắn, có mồi nhử là chuột, lại vô tình bắt được “thầy ba” (tên gọi dân gian của rắn hổ đất). Rắn hổ đất cũng thỉnh thoảng mắc câu cắm, khi chúng ăn mồi nhái cắm cá lóc hoặc cá rô đã dính câu trước đó. Rắn hổ và rắn nước cũng thường sa lưới khi người dân giăng bắt cá.
Thậm chí, có những giai thoại kể về các thầy bùa, thầy ngải sử dụng phép thuật, đọc chú hay xát củ ngải, lá ngải vào tay rồi vỗ lên miệng hang. Theo lời đồn, rắn hổ trong hang sẽ tự động bò ra “nạp mạng”, để thầy bùa thộp cổ bỏ vào giỏ một cách “êm ru”. Tuy nhiên, thực hư những câu chuyện này vẫn còn là điều bí ẩn.
1.2. Cách làm rắn
Để chế biến rắn, người ta có thể cắt cổ lấy máu hòa rượu hoặc đập đầu cho rắn chết. Sau đó, quy trình làm sạch thường được thực hiện theo một trong hai cách sau:
- Hơ lửa: Dùng than hoặc rơm rạ khô hơ nhẹ nhàng để lớp vảy tróc ra. Cần lưu ý không hơ quá lâu để tránh làm thịt chín, mất đi độ ngon và gây khó khăn khi làm sạch.
- Trụng nước sôi: Phương pháp này tương tự như hơ lửa, chỉ khác là nhúng rắn vào nồi nước nóng hoặc đang sôi để làm mềm vảy, giúp việc cạo vảy dễ dàng hơn.
Sau khi cạo vảy và rửa sạch, người ta tiến hành mổ bụng. Một điểm đặc biệt quan trọng là phải lấy mật rắn ra trước, sau đó mới đến các bộ phận nội tạng khác. Gan và đặc biệt là mỡ rắn được đánh giá là rất ngon và béo. Nếu may mắn gặp rắn có trứng, trứng rắn còn được coi là tinh túy hơn cả trứng gà, mang hương vị ngọt bùi khó cưỡng. Mật rắn là phần quý giá nhất, ai làm bể mật thì chưa thể gọi là “cao thủ” trong nghệ thuật ẩm thực rắn.
Trong những bữa nhậu thịt rắn, mật rắn thường được hòa với rượu đế, mỗi người chỉ nhấp một ít lúc khai tiệc. Tuyệt đối không ai dám nuốt trọn một cái mật rắn hổ vì nọc độc của nó, dù là vị thuốc quý, nhưng với liều lượng lớn có thể gây “hàn”, nguy hiểm đến tính mạng. Mọi người đều chia sẻ “thần dược” này một cách thận trọng.
Khi làm thịt rắn, người ta chặt bỏ đầu rắn và dùng que nhọn đâm vào, sau đó đem chôn ngay, hoặc băm nát, đốt bỏ. Việc này nhằm tránh sơ suất để đầu rắn (với nọc độc còn nguyên) gây nguy hiểm nếu tay chân bị trầy xước chạm phải, hay bị các loài vật khác như rắn mối, rắn nước, chó mèo tha đi. Dân gian còn lưu truyền nhiều giai thoại về việc rắn báo thù. Ngay cả xương rắn hổ cũng phải được chôn cẩn thận, bởi nếu vô tình giẫm phải, chân có thể bị nhiễm độc, sưng nhức khó chịu.
1.3. Các món ăn
1.3.1. Rắn nướng trui
Rắn nướng trui là món ăn nguyên thủy, không cầu kỳ, thể hiện sự mộc mạc của ẩm thực miền sông nước. Những loại rắn nước, rắn trun, hay hổ hành bắt được khi đi ruộng, đắp bờ, dọn vườn sẽ được đập chết, sau đó dùng cặp tre nướng trực tiếp trên rơm rạ hoặc lá tranh khô. Khi rơm tàn, cạo sạch tro, thịt rắn được xé ra và chấm ngay với tro hoặc cầu kỳ hơn là muối ớt. Hương vị ngọt bùi tự nhiên của thịt rắn nướng trui được xem là tuyệt hảo, thường được dùng để nhâm nhi cùng vài xị rượu đế trong những bữa ăn “dã chiến” dân dã.
1.3.2. Rắn hầm sả
Món rắn hầm sả bắt đầu bằng việc làm sạch rắn, chặt thành từng khúc vừa ăn. Sả và ớt được băm nhuyễn, một vài lá sả cuộn tròn cùng các loại gia vị cơ bản được chuẩn bị sẵn.
Nồi được bắc lên bếp, phi thơm một ít mỡ heo với sả ớt băm. Kế đó, thịt rắn được cho vào đảo đều cho săn lại, rồi đổ nước xâm xấp mặt thịt. Lá sả và cọng sả cắt khúc được thêm vào, đậy nắp kín, đun lửa vừa cho đến khi thịt rắn mềm. Món ăn này thường được nêm nếm vừa phải, không quá mặn để nước hầm có thể dùng chan cơm hoặc làm canh, rất tiện lợi và ngon miệng. Nước chấm đi kèm thường là nước mắm mặn hoặc nước tương làm từ đậu nành, xương trâu, bò.
1.3.3. Rắn nấu cháo
Hổ hành và hổ đất là hai loại rắn được ưu tiên hàng đầu để nấu cháo. Món “độc chiêu” không thể bỏ qua là cháo đậu xanh cà nấu cùng thịt rắn hổ xé phay, mang lại cảm giác thanh mát và ngon miệng tuyệt vời.
Rắn sau khi làm sạch sẽ được chặt thành hai, ba hoặc bốn khúc, đem nấu cùng cháo đậu xanh cà. Gạo dùng để nấu cháo cần là loại gạo nàng thơm mới, càng nhiều nhựa càng tốt để cháo sánh và thơm. Để nồi cháo thêm phần đậm đà, nước cốt dừa là một nguyên liệu không thể thiếu. Khi thịt rắn đã chín mềm, vớt ra để nguội, sau đó dùng tay xé thành từng miếng vừa ăn, bày ra đĩa hoặc thố lớn, hành củ thái mỏng ngâm giấm cùng chút đường cát, để thấm rồi trộn đều với thịt rắn, rắc thêm rau răm thái nhỏ, đậu phộng rang giã nhuyễn, tiêu xay và hành ngò rí. Cháo rắn hổ ngon nhất khi được thưởng thức nóng hổi, với vị cay nồng của tiêu. Nếu để nguội, cháo sẽ dễ bị tanh và mất đi hương vị đặc trưng. Nhâm nhi chén cháo rắn nóng hổi cùng ly rượu đế là một trải nghiệm ẩm thực khó quên.
Một câu ca dao đã tóm gọn tinh thần ẩm thực này: “Cần chi cá lóc cá trê. Thịt chuột thịt rắn nhậu mê hơn nhiều”.
1.3.4. Rượu rắn hổ
Rượu rắn hổ có hai loại phổ biến:
- Khi chế biến thịt rắn hổ, người có kinh nghiệm sẽ cắt cổ rắn để lấy máu tươi, sau đó pha vào rượu uống cùng với các món rắn đã chế biến.
- Loại thứ hai là ngâm rắn hổ còn sống. Rắn được thả vào keo, đổ rượu trắng nồng độ cao cho ngập mình. Rắn sẽ nhả nọc độc rồi chết. Rượu này cần ngâm khoảng 3 tháng mới có thể sử dụng. Mặc dù có mùi tanh, nhưng theo kinh nghiệm của các lão nông tri điền, đây là phương thuốc hữu hiệu để trị các chứng mỏi gối đau lưng, thận hư, khí nhược.
Bên cạnh đó, còn có các loại rượu ngâm rắn tổng hợp như tam xà tửu (rắn hổ, rắn ráo, rắn cạp nong – còn gọi là mái gầm với khoang vàng đen) và ngũ xà tửu (thêm rắn lục và cạp nia – mái gầm với khoang đen trắng). Các loại rắn này thường được làm sạch, nướng vàng rồi mới cho vào ngâm, khác với cách ngâm sống rắn hổ đất. Tam xà và ngũ xà tửu chủ yếu là rượu thuốc, dùng để trị bệnh suy nhược cơ thể, ít khi được dùng để uống say.
2. Rắn trong truyện cổ, ca dao, nói vè
2.1. Rắn trong đời sống và cách đối nhân xử thế dân gian
Để giải thích hiện tượng lột vỏ của rắn, dân gian có câu ca đầy chiêm nghiệm:
Rắn già rắn lột
Người già người cột vào săng
Đi kèm với câu ca này là một câu chuyện cổ thú vị. Thuở xưa, con người và loài rắn cùng chung sống, nhưng dân số ngày càng đông, đất đai trở nên chật hẹp. Để cân bằng lại, Ngọc Đế đã sai Thiên Lôi xuống trần ban lệnh: “Người già người lột, rắn già cột vào săng”. Tuy nhiên, rắn đã khôn khéo mua chuộc Thiên Lôi, khiến khi xuống hạ giới, vị thần lại tuyên phán ngược lại. Từ đó, người già thì qua đời, còn rắn già thì lột da để tái sinh. Ngẫm ra, câu ca và câu chuyện này không chỉ phản ánh một hiện tượng tự nhiên mà còn chứa đựng triết lý sâu sắc về vòng đời sinh tử và sự tồn tại.
Rắn là linh vật cầm tinh năm Tỵ. Những người sinh vào tuổi này cũng được tác giả dân gian mô tả đầy hài hước qua câu ca:
Tuổi tỵ rắn ở ngọn cây
Nằm khoanh trong bộng có hay việc gì!
Từ hình tượng “rắn không chân”, người dân đã thể hiện sự khẳng khái, tôn vinh những người bản lĩnh, biết vượt qua mọi khó khăn, thử thách:
Rắn không chân rắn bò khắp rú,
Gà không vú răng nuôi đặng chín mười con
Trong các mối quan hệ xã hội, sự phân chia giàu nghèo, trọng khinh luôn được người dân ý thức và nhắc nhở nhau:
Khó khăn ở quán ở lều
Bà cô, ông cậu chẳng điều hỏi sao
Giàu sang ở tận bên lào
Hùm tha rắn cắn, tìm vào cho nhanh.
Đó là những trải nghiệm sâu sắc về cuộc đời!
Trong lời ăn tiếng nói hằng ngày, người dân miền Tây Nam Bộ, cũng như nhiều vùng miền khác, mượn hình ảnh con rắn để răn dạy:
- Len lén như rắn mồng năm
- Nọc người hơn mười nọc rắn
Hình tượng con rắn trong kho tàng truyện cổ của vùng đất “chèo ghe sợ sấu cắn chưn” cũng vô cùng phong phú. Trong một chuyến điền dã, chúng tôi có dịp lắng nghe người dân Khmer gần chùa Dầy Oán, xã Ninh Quới, huyện Hồng Dân, tỉnh Bạc Liêu kể câu chuyện “Nhà sư và bụi tre gai”, một câu chuyện hiếm thấy trong các công trình biên khảo. Chuyện kể rằng: Xưa kia, tại một vùng đất nọ, có vị sư từ xa đến, dựng chùa tu hành trên một giồng đất cao ráo, xung quanh mọc nhiều tre trúc. Tiếng tụng kinh gõ mõ đêm ngày đã cảm hóa được muôn loài, kể cả rắn. Những con hổ mây to lớn như khạp da bò, hổ đất nhỏ cỡ cườm tay với thân mình đen màu đất, hay rắn lục xanh biếc đều tìm đến chùa tu tập. Tuy nhiên, một ngày nọ, rắn hổ đất và rắn lục đã tranh giành thức ăn, phun mang trợn mắt, gây náo loạn cả vùng, đe dọa cả muông thú lẫn con người. Nhà sư trụ trì, tay nâng tràng hạt, ôn tồn dạy rằng: “Đây là nơi từ bỏ dục vọng. Tránh sát sanh, tại sao các ngươi núp bóng áo nâu sồng lại còn phạm giới?”. Dứt lời, nhà sư huơ huyền trượng xua đuổi chúng khỏi chùa. Rắn hổ đất biết lỗi, bò ra bụi tre gần đó khạc bỏ nọc độc rồi trườn xuống nước, từ đó biến thành loài rắn hiền lành, được dân gian gọi là rắn nước. Rắn lục cũng ra bụi tre nhưng chỉ quanh quẩn trên cành, trên đọt, nhất quyết không xuống đất vì đã có rắn hổ. Kể từ đó, bụi tre nơi rắn khạc nọc dường như có gai nhọn hơn, và ai lỡ dẫm phải đều đau nhức, sưng tấy. Người ta tin rằng đó là do nọc rắn hổ đã để lại. Đây là một câu chuyện thuộc mô típ lý giải gốc tích các loài động, thực vật.
Theo “Văn học dân gian Sóc Trăng” (Chu Xuân Diên, chủ biên, 2002), còn có nhiều mô típ truyện người lấy vật, điển hình là chuyện lấy chồng, lấy vợ rắn như “Chú rắn có chiếc nhẫn thần”, “Sự tích rắn lấy người”; hay mô típ “ở hiền gặp lành, làm ác gặp ác” qua truyện “Hai anh em và con rắn thần”.
2.2. Rắn trong những câu hát nghĩa tình, đùa vui, giải trí
Trong mạch nguồn văn hóa dân gian Việt Nam, đặc biệt là ở miền Cửu Long giang, những câu ca, điệu hò luôn chất chứa tình cảm sâu nặng. Hình tượng con rắn cũng góp mặt trong những lời hát giao duyên, trải dài qua hầu hết các cung bậc của tình yêu đôi lứa.
Từ những rung động đầu tiên khi mới gặp gỡ, cô gái đã mang về nhà nỗi trăn trở:
Rắn có chân rắn biết
Ngọc ẩn đá ngọc hay
Anh cùng em mới gặp nhau đây
Biết thời biết mặt nào hay trong lòng
Khi tình yêu đã đơm hoa kết trái, nồng nàn thắm thiết, đôi lứa lại thề nguyện thủy chung, son sắt:
Đôi ta như rắn liu điu
Nước chảy mặc nước ta dìu lấy nhau
Đôi khi, lời hờn trách lại được thể hiện một cách tinh tế qua lối chơi chữ đầy tài tình:
Con rắn hổ đất nằm trên cây thục địa
Con ngựa nhà trời ăn cỏ chỉ thiên
Trách anh bạn tình gian dối đảo điên
Gạt em xuống chốn huỳnh tuyền bỏ em
Sự láy nghĩa và âm giữa “thục địa” với “hổ đất”, giữa “ngựa nhà trời” với “cỏ chỉ thiên” tạo nên nét độc đáo, bất ngờ. Đỉnh điểm là khi cô gái, dù đã xuống “huỳnh tuyền” (suối vàng, biểu trưng của cái chết), vẫn còn trách bạn tình gian dối, phản bội, cho thấy sự sắc sảo trong cách thể hiện tình cảm của người bình dân.
Ngay cả trong nỗi nhớ thương khi tương tư, hình ảnh rắn vẫn hiện diện:
Con quạ đen con cò trắng
Con ếch ngắn, con rắn dài
Em trông anh trông mãi, trông hoài
Trông cho thấy mặt thấy mày mới yên
Tình yêu sâu nặng, vượt qua mọi khó khăn, trắc trở cũng được ví von một cách kiên cường:
Con rắn không chân, con rắn biết,
Đá có ngọc ẩn, thì đá hay,
Tội thì thiếp chịu, vạ chi lây tới chàng?
Theo quy luật muôn thuở, không phải mối tình nào cũng có hậu. Khi duyên lứa chia lìa, có vô vàn nguyên nhân, trong đó có cả sự “rồng rắn” chẳng thể “hộ đối môn đăng”:
Con công ăn lẫn với gà,
Rồng kia rắn nọ, xem đà sao nên?
Cũng có những cuộc “tao ngộ” trớ trêu, đôi khi đáng bị lên án. Thế nhưng, nếu xét ở khía cạnh nhân bản, cảnh “nồi nào úp vung nấy” đôi khi cũng nhận được sự cảm thông:
Con chi rọt rẹt sau hè
Hay là rắn mối tới ve chuột chù?
Biện pháp phúng dụ bằng hình ảnh rắn mối, chuột chù đã gợi lên những “biến dạng” độc đáo mà người bình dân dùng để miêu tả những người trong cuộc.
Tại các tỉnh Sóc Trăng, Cà Mau, Kiên Giang, một bài vè vẫn còn lưu truyền. Dù nguồn gốc có thể không hoàn toàn bản địa, nhưng nó đã trở thành một phần của văn học dân gian nơi đây, mang chức năng mua vui, giải trí qua vần điệu thuận tai:
Ông nhăng mà lấy bà nhăng
Đẻ được con rắn thằn lằn cụt đuôi
Ông nhăng bảo để mà nuôi
Bà nhăng đập chết đem vùi đống tro
Ông nhăng bảo để mà kho
Bà nhăng đập chết đem cho láng giềng
Có kho thì kho với riềng
Đừng kho với ớt tốn tiền uổng công.
Bài vè lô tô ở Cà Mau, Bạc Liêu lại dựa vào đặc tính của các loại rắn để tạo nên những câu hát đầy hình ảnh:
U minh nước đỏ
Choại, dớn, cóc kèn
Ăn ở cho hiền
Dạo chơi với rắn
Bất kỳ sâu cạn
Rắn nước, rắn râu
Bay trên trời cao
Rắn rồng uốn khúc
Chạy ngang chạy dọc
Rắn ngựa phóng theo
Hút gió thiệt kêu
Là con rắn lục
Mái rầm lục đục
Bò chậm như rùa
Mổ xuống bất ngờ
Hổ mây ẩn nấp
Coi chừng nó quất
Là con rắn roi
Ra đồng dạo chơi
Là rắn bông súng
Đựng đầy một thúng
Là rắn cạp nia
Ăn rồi ngậm nghe
Hổ hành nấu cháo
Dữ mà nhỏ xíu
Đúng thiệt rắn trun
Chớ có coi thường
Con rằn ri cóc
(Rắn mà muốn học
Làm cậu ông trời)
Có khách hay mời
Là con hổ chuối
Con rằn ri cá
Thấy nước thì ham
Hình vóc hiên ngang
Rắn voi mỏ rọ
Thật là đáng sợ
Choằm oạp, hổ mang
Xét cho đàng hoàng
Rắn thì có nọc
Đừng châm, đừng chọc
Bỏ mạng lìa đời
Trí khôn con người
Biến loài độc ác
Lấy nọc làm thuốc
Trị bệnh cứu dân
Đâu khớp trật gân
Ê mình nhức mỏi
Lại còn một mối.
Trong thể loại truyện cười, truyện nói láo, Bác Ba Phi – nghệ nhân dân gian nổi tiếng – cũng có câu chuyện “Rắn hổ mây tát cá” với đoạn kể đầy hài hước:
“Đứng ở mé bờ đìa bên này, núp sau một thân cây tràm bự chảng, tui thấy một con rắn hổ mây ở mé đìa bên kia. Cái đuôi nó ngoéo một đầu, cái đầu nó ngoéo một bên, thân hình nó dẹp lại đu đưa. Thì ra nó đang tát nước cạn để bắt cá ăn. Tui bấm tay bả một cái đau điếng, ra hiệu đứng yên để coi con rắn hổ mây nó làm chi. Gần xế bóng mặt trời, cái đìa đã cạn, những con cá rô, cá trê đen thùi quẫy đành đạch trên bùn. Bả thích quá, kêu trời một tiếng. Thấy động, con rắn vội bỏ chạy vô rừng. Tui chỉ việc bảo bả về kêu bà con ấp xóm ra bắt mang về.”
2.3. Rắn trong trò chơi dân gian
Vào những buổi chiều thanh bình, sau khi bữa cơm no đủ, trẻ em ở miền Tây Nam Bộ thường tụ tập tại các khoảng sân rộng trong xóm hoặc những thửa ruộng đã gặt xong (khoảng tháng mười một, tháng chạp) để chơi trò “Rồng rắn lên mây”. Đây là trò chơi quen thuộc, phổ biến khắp các vùng miền trên đất nước Việt Nam. Bài hát đồng dao của trò chơi ấy có lời đối đáp đầy thú vị:
- Thầy thuốc: Rồng rắn đi đâu?
- Rồng rắn: Rồng rắn đi lấy thuốc cho con.
- Thầy thuốc: Con lên mấy?
- Rồng rắn: Con lên một.
- Thầy thuốc: Thuốc chẳng ngon.
- Rồng rắn: Con lên hai.
- Thầy thuốc: Thuốc chẳng ngon.
- Rồng rắn: Con lên chín.
- Thầy thuốc: Thuốc chẳng ngon.
- Rồng rắn: Con lên mười.
- Thầy thuốc: Thuốc ngon vậy, xin khúc đầu.
- Rồng rắn: Những xương xẩu.
- Thầy thuốc: Xin khúc giữa.
- Rồng rắn: Những máu cùng me.
- Thầy thuốc: Xin khúc đuôi.
- Rồng rắn: Tha hồ mà đuổi!
3. Rắn trong giai thoại dân gian
Những bậc cao niên tại miền Tây thường kể lại những câu chuyện về rắn báo thù, dù cùng một mô típ nhưng mỗi “dị bản” lại có những tình tiết ly kỳ khác nhau.
3.1. Chuyện ngày xưa, rắn báo thù
Có câu chuyện về một người nông dân khi đang đắp bờ ruộng, vô tình xắn đứt đuôi con rắn hổ đất. Đến trưa, khi anh về nhà, bất ngờ phần đầu của con rắn hổ từ trên nóc nhà rơi xuống và mổ anh tử vong ngay lập tức.
Một câu chuyện khác kể về một người nông dân sau khi làm thịt rắn ăn nhậu no say, tối đến chui vào “nóp” (mùng) ngủ. Sáng hôm sau, người nhà phát hiện ông đã chết cứng đơ. Bên cạnh cổ ông, người ta tìm thấy một cái đầu rắn hổ với lưỡi còn lè ra. Nhiều người tin rằng, một con rắn mối đã tha cái đầu rắn ấy vào nóp để báo thù cho đồng loại.
Lại có một thầy bắt rắn nổi tiếng tài ba, có thể quy phục mọi loài rắn hung dữ từ hổ mang, hổ chúa cho đến hổ mây. Thế nhưng, một buổi sáng nọ, khi vừa ngủ dậy và xỏ chân vào đôi dép dưới gầm giường, thầy bị một con rắn nhỏ bằng mút đũa cắn. Lát sau, thầy đờm trào, cứng hàm rồi qua đời. Trước đó, thầy đã trăn trối với vợ con biết rằng: “Thầy bắt rắn thì sẽ chết vì rắn thôi! Không cứu được đâu!”.
Dân gian kể rằng, có một anh đi cắm câu, không may bị rắn hổ cắn trúng ngón tay, sẵn con mác trong tay, anh cắn răng chặt bỏ mấy lóng tay bị rắn cắn. Về nhà băng bó, vết thương đã lành. Vài hôm sau, anh trở lại chỗ cũ, tình cờ thấy ngón tay bị mình chặt bỏ vẫn còn nguyên vẹn, không hề hư hại. Tiếc của, anh nhặt về, tháo băng vết thương và rịt nối lại. Nào ngờ, nọc rắn vẫn còn nguyên, nhanh chóng chạy khắp người, khiến anh ta chết tươi.
Từ những câu chuyện truyền miệng, dân gian muốn cảnh báo rằng, nọc rắn hổ rất độc và có thể tồn tại một thời gian lâu sau khi rắn chết. Nếu con người tình cờ để vết thương trầy xước chạm phải vẫn có nguy cơ không toàn mạng sống!
Những người có theo học trường làng thì kể cho con cháu nghe chuyện “rắn trả thù Nguyễn Trãi” trong vụ án “Lệ Chi Viên”. Chỉ có điều tên tuổi của bậc công thần triều Lê được giấu đi. Thay vào đó là Ngày xưa, có một vị quan, tình tiết không khác xa so với những gì ghi trong giai thoại mà nhiều người trong chúng ta đều không xa lạ!
Công trình “Nghìn năm bia miệng” của Huỳnh Ngọc Trảng (Sở Văn hóa Thông tin Long An, 1984) cũng ghi lại nhiều giai thoại về rắn.
Chuyện về thầy thuốc rắn Lê Huy Nhạc ở Đồng Tháp Mười, người đã cứu sống Năm Hơn khỏi nanh vuốt tử thần khi bị vảy của con phi lân xà bắn vào. Sau đó, ông Nhạc theo giúp nghĩa quân Thiên Hộ Dương, đến khi cuộc khởi nghĩa thất bại, ông ẩn náu ở Đồng Tháp Mười và qua đời tại đó.
Hay câu chuyện “rắn thần” giúp Thiên Hộ Dương chống Pháp, có đoạn kể: “dưới hang ấy có một con rắn chúa sáu khoang. Trước kia lớn lắm, nhưng nay chỉ còn bằng mút đũa, dài chừng hai thước. Mỗi canh rắn chỉ ló ra năm khoang. Nó không hại ai nhưng nó quyết tự vệ.” Một đoạn khác lại miêu tả: “Từ trong rừng có một con rắn hổ mây, bề tròn như miệng thúng, phóng đến như vũ bão, lăn xả vào lửa, há họng, đập đuôi, nhe răng, thở khè khè.”
3.2. Và, chuyện ngày nay
Ở miền Tây Nam Bộ, hầu như không ai không biết đến danh tiếng của Trại Rắn Đồng Tâm. Nằm cách thành phố Mỹ Tho khoảng 9km, Trung tâm Nuôi trồng Nghiên cứu Chế biến Dược liệu Quân khu 9, hay còn gọi là Trại Rắn Đồng Tâm (thuộc xã Bình Đức, huyện Châu Thành, tỉnh Tiền Giang), từ lâu đã là điểm đến hấp dẫn du khách trong và ngoài nước. Đặc biệt, nơi đây còn là địa chỉ tin cậy để chữa trị rắn cắn cho bà con khắp Đồng bằng sông Cửu Long. Người khai sinh ra trại rắn lừng danh này chính là Đại tá, Bác sĩ quân y Trần Văn Dược, thường được gọi thân mật là Tư Dược. Xung quanh cuộc đời và sự nghiệp của ông cũng có không ít những giai thoại ly kỳ, hấp dẫn.
Người dân vùng Đồng Tháp Mười (tỉnh Đồng Tháp) vẫn còn nhớ như in câu chuyện vào thời chiến tranh chống Mỹ. Tại vùng căn cứ mênh mông nước nổi ấy, có một thầy rắn rất nổi tiếng tên S. Một lần, một cô gái trẻ xinh đẹp trên đường đến gần nhà thầy S thì bị rắn cắn ngã lăn. Mọi người vội khiêng cô đến đặt trước sân nhà, van xin thầy cứu giúp. Sau khi xem xét vết cắn, thầy S phán: “Rắn hổ mang bành cắn, chết rồi, mang về chôn đi, không cứu được!”.
Gia đình cô gái khóc lóc thảm thiết, đang quấn chiếu định mang đi chôn thì tình cờ anh quân y Tư Dược đi công tác ngang qua. Thấy vậy, anh hỏi thăm và biết thời gian cô gái bị rắn cắn chưa lâu. Tư Dược bắt mạch và đề nghị dừng việc chôn cất. Bằng kinh nghiệm và hiểu biết sâu rộng, Tư Dược đi tìm một nắm lá về giã nhuyễn, lấy nước cạy miệng cô gái trẻ đổ vào.
Không lâu sau đó, cô gái bắt đầu thở và từ từ tỉnh dậy trước sự kinh ngạc tột độ của mọi người. “Thần y” Tư Dược đã cứu sống cô gái trẻ, gây chấn động khắp vùng và nhanh chóng lan truyền đến tai thầy rắn S. Ông S nổi giận cho rằng: “Giỏi gì, chẳng qua là may! Cứu cô gái trẻ về làm vợ nên được bề trên độ ấy mà.”
Nghe tin, Tư Dược chỉ cười và tìm đến nói với thầy rắn: “Nọc độc rắn hổ phát tán trong vòng 12 giờ mới gây chết người. Nếu sau một, hai giờ thì mới chết lâm sàng, vẫn có thể cứu được, sao thầy lại bảo chôn? Đâu phải hổ chúa cắn mà chết liền.”
Anh Tư còn kể rõ: “Cô gái trẻ hôm qua trên đường tới nhà thầy rắn, lúc ngang qua gốc dừa kia, bị rắn hổ mang bành dài khoảng một mét hai cắn ngã lăn tại chỗ.” Thầy S vẫn bán tín bán nghi, nên Tư Dược hẹn với thầy S rằng ông sẽ gọi được con rắn ấy. Chiều hôm đó, trước mặt mọi người, Tư Dược huýt sáo với âm thanh réo rắt. Từ trong hốc đen ngòm của gốc dừa, một con rắn hổ mang bò trườn ra, ngóc đầu nhìn. Mọi người ồ lên kinh ngạc, thán phục, và Tư Dược phất tay xua rắn đi nơi khác.
Ngay cả cái chết của ông Tư Dược cũng gắn liền với nhiều giai thoại “sinh nghề tử nghiệp”. Nhiều người quả quyết rằng ông là bậc thầy bắt rắn và chữa rắn cắn tại Trại Rắn Đồng Tâm, nhưng cuối cùng lại mất vì rắn cắn. Lại có lời kể rằng: một cặp rắn ở Đồng Tháp Mười, một con bị ông bắt mang về Đồng Tâm, con còn lại đã theo xuống tận nơi để trả thù. Tuy nhiên, theo ghi chép trong quyển “Văn hóa Việt Nam (tổng hợp): 1989-1995” của Trần Độ (chủ biên), trước khi ông Tư qua đời, ông từng nói: “Hết thời rồi, chết!”.
Anh Trần Thiện Tín, con trai út của ông Tư Dược, hiện đang sống ở Tiền Giang, đã kể lại một sự thật khác: “Không hề có chuyện như mọi người thêu dệt đâu. Năm 1988, khi đang dạy một lớp quân y tại trại rắn về cách chữa trị rắn cắn, sáng đó thức dậy tập thể dục, ba tôi bị nhồi máu cơ tim, đột quỵ. Sau đó ông được đi cấp cứu, đến chiều thì mất. Chính vì thế mà mọi người nghi ba tôi bị rắn cắn. Cũng do ba tôi sinh năm Kỷ Tỵ (con rắn) và mất đúng năm Kỷ Tỵ tròn 60 tuổi nên có nhiều chuyện dân gian họ nói vậy mà!”.
4. Rắn trong điêu khắc của người khmer
Trong tín ngưỡng của người Khmer, Kaudinya được tôn vinh là người đã truyền dạy bí quyết trồng lúa và kỹ thuật thủy lợi. Các vị vua Khmer cổ đại còn tin rằng mình có huyết thống từ sự giao phối với một Nagini xinh đẹp, nhằm duy trì dòng dõi hoàng tộc. “Chân Lạp phong thổ kí” của Châu Đạt Quan từng ghi chép: “hàng đêm quốc vương đều có đến ngủ với một nàng tiên rắn”. Rắn Naga trong tâm thức người Campuchia được xem là vị thần thiêng liêng canh giữ nơi vua chúa ngự trị.
Rắn Naga đã trở thành một mô típ trang trí không thể thiếu, mang ý nghĩa sâu sắc trong nghệ thuật điêu khắc Phật giáo Khmer. Những câu chuyện Phật thoại kể rằng, cuộc đời Đức Phật, từ lúc đản sinh cho đến khi nhập Niết Bàn, đều gắn liền với rắn Naga. Điển hình là khi Hoàng hậu Maya hạ sinh Thái tử Tất Đạt Đa tại vườn Lâm Tì Ni, một vị vua rắn Naga chín đầu đã hiện ra phun nước tắm cho ngài. Điển tích này được người Trung Hoa diễn tả qua hình tượng chín con rồng bao quanh Đức Phật sơ sinh.
Tuy nhiên, câu chuyện có ảnh hưởng sâu đậm nhất đến kiến trúc và điêu khắc Khmer có lẽ là hình ảnh Đức Phật tọa thiền trên mình rắn Naga. Theo sự tích, trong bảy ngày tu đầu tiên dưới cội Bồ Đề, một trận mưa trái mùa xối xả đã ập đến. Ngay lúc đó, một vị vua rắn Naga liền bò ra khỏi nơi trú ẩn, cuộn mình thành bảy vòng tròn, nâng Đức Phật lên khỏi dòng nước xiết và dùng bảy chiếc đầu của mình làm thành một chiếc táng che mưa cho ngài.
Trong các ngôi chùa Khmer tại vùng Tây Nam Bộ nói chung, đặc biệt là ở Sóc Trăng, Trà Vinh – nơi cộng đồng Khmer sinh sống đông đảo – hình tượng rắn Naga luôn ngự trị trên các mái chùa, đầu đao, với ý nghĩa xua đuổi tà ma và bảo vệ Phật pháp. Ngoài ra, rắn Naga còn được chạm trổ tinh xảo bằng xà cừ, uốn lượn quanh những cánh cửa chùa, trên các tủ đựng kinh sách hay trên những chiếc xe tang đưa người chết đến nơi hỏa thiêu, tượng trưng cho vị thần dẫn dắt linh hồn người thiện lành lên cõi Niết Bàn.
5. Kinh nghiệm dân gian
Những kinh nghiệm dân gian về rắn trong đời sống người miền Tây luôn ẩn chứa nhiều điều kỳ bí và cả những lời răn dạy:
- Khi một phụ nữ đang mang thai gặp rắn hổ đất, người dân tin rằng con rắn sẽ bất động, nằm im “chờ chết”. Tuy nhiên, nếu người phụ nữ không biết mà vô tình bị rắn “táp”, thì không có thầy nào có thể cứu chữa.
- Rắn hổ trầm nọc: Dân gian quan niệm rằng vào mùa nước cạn (khoảng tháng mười đến tháng chạp), rắn hổ thường xuống các lung, bàu để “trầm nọc”. Giai đoạn này, rắn hổ đất cực kỳ nguy hiểm vì độc tố trong nọc của chúng tăng cao.
- Bìm bịp bắt rắn hổ bỏ vào ổ: Bìm bịp là loài chim mà theo dân gian thì ngâm thuốc sẽ trị được nhiều bệnh về gân cốt. Để có bìm bịp quý, người ta thường bẻ giò chim non trong tổ, tin rằng chim mẹ sẽ tha thuốc quý về chữa trị (thuốc này sau đó dùng ngâm rượu rất có giá trị). Tuy nhiên, nếu bị bẻ chân nhiều lần, bìm bịp mẹ sẽ tha rắn hổ đất về bỏ vào ổ. Con người, không biết mà thò tay bắt chim con, có thể bị rắn cắn chết ngay lập tức.
- Ổ ong vò vẽ có rắn hổ: Ong vò vẽ nổi tiếng với nọc độc cực mạnh, có thể gây sưng tấy, mờ mắt, thậm chí tử vong nếu bị chích nhiều. Ong vò vẽ chống càn từng đi vào giai thoại thời kháng chiến chống Mỹ. Dân gian cho rằng, trong tổ ong vò vẽ thường có rắn hổ ẩn nấp, và nọc độc của ong là do rắn hổ truyền cho chúng. Do đó, khi lấy tổ ong này cần hết sức cẩn trọng.
- Lươn nạp mình cho rắn trun: Một hiện tượng kỳ lạ được dân gian truyền miệng là cứ đến ngày “mồng năm tháng năm” âm lịch hằng năm, lươn, dù lớn hay bé, hễ gặp rắn trun là trở nên “mềm oặt”. Rắn trun sẽ dễ dàng bắt và nuốt chửng. Đôi khi, rắn trun nhỏ mà lươn lại quá lớn, rắn nuốt không vào, nhả ra cũng không được, dẫn đến cả hai cùng chết. Hiện tượng này đã được ghi nhận ngoài đồng ruộng, mương vườn, nhưng khoa học vẫn chưa có lời giải thích thỏa đáng.
- Trong trường hợp có người bị rắn cắn mà không cứu kịp, dân làng thường ít khi tẩn liệm và chôn cất vội vàng. Bởi lẽ, họ tin vào “phước chủ may thầy”, hy vọng có thể gặp được “quới nhơn” (người tài giỏi, quý nhân) giúp qua khỏi, như câu chuyện cô gái được anh Tư Dược cứu sống. Thậm chí, còn có những câu chuyện ly kỳ về người bị rắn cắn chết, khi gia chủ vội vàng tẩn liệm thì bỗng nghe tiếng rên trong quan tài, mở ra thì thấy xác chết đã lật nghiêng. Khoa học hiện đại có thể giải thích đây là hiện tượng chết lâm sàng do nọc rắn gây ra trước khi tử vong vĩnh viễn, chứ không phải điều hoang đường.
- Thịt rắn hổ kỵ thớt me: Khi làm thịt rắn hổ, tuyệt đối không được dùng thớt làm bằng gỗ me để chặt, thái. Dân gian cho rằng hai thứ này “đại kỵ”, nếu vô tình phạm phải, người ăn thịt rắn hổ đó có thể gặp nguy hiểm đến tính mạng.
- Cháo rắn kỵ bồ hóng: Trong quá trình nấu cháo rắn hổ, dân gian cũng tuyệt đối cấm kỵ để bồ hóng rơi vào nồi. Bồ hóng là những mảng đen hình thành từ khói bếp bám vào dây, lạt trên mái nhà. Nếu bồ hóng lọt vào cháo, người ăn mà không biết có thể “tắc tử”.
- Đầu rắn hổ luyện cá lia thia: Cá lia thia đồng thường ẩn mình dưới các bụi cỏ, lúa, hay bẹ dừa nước sau mùa mưa. Trẻ con thường hớt về nuôi trong keo, cho ăn loăng quăng. Để cá lia thia trở nên dữ tợn, đá đâu thắng đó, dân gian tin rằng phải cho chúng ăn dòi sinh ra từ đầu rắn hổ. Tuy nhiên, sự thật của điều này rất khó kiểm chứng.
- Kỵ hút gió vào ban đêm: Người già ở miền quê tuyệt đối cấm trẻ con hút gió (huýt sáo) vào ban đêm. Họ tin rằng rắn lục, loài rắn độc có tiếng “hút gió” rất thanh thoát, sẽ tưởng “đồng loại” gọi mà tìm đến. Điều này vô cùng nguy hiểm.
- Đập rắn, dân gian truyền miệng câu tục ngữ: đập rắn phải đập ngay đầu rắn. Câu nói này không sai cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng. Nhưng đôi lúc trong thực tiễn, người ta vận dụng khác đi đôi chút để đạt hiệu quả cao nhất.
- Người cao tuổi dạy rằng, đối với rắn mái gầm khi đập nó tuyệt đối không được giơ cây cao quá khỏi đầu người. Xương loại rắn này dẹp và nhọn, nếu cây đập xuống bị ghim vào xương rắn và giơ cao lên, rắn có thể theo cây rơi xuống và cắn lại người đập.
- Khi đập rắn hổ, người ta thường phang cây ở ngang tầm cổ (khi nó đang phùng mang, khè nọc), chỉ cần chạm nhẹ, rắn cũng ngả ra, và lúc ấy con người dễ dàng khống chế nó. Hơn thế, đầu rắn đập rất khó trúng, mà nếu không trúng thì nguy hiểm. Nên cách tốt nhất khi đập bất cứ loại rắn nào cũng nhè ngay xương sống nó, đập mạnh, dứt khoát, rắn gãy xương sống sẽ mất 80% khả năng nguy hiểm, lúc đó nó không bò được nữa!
- Đối với người không may, bị rắn cắn, do tính chất nguy hiểm người ta truyền rằng: “Mái rầm tại chỗ, rắn hổ về nhà”. Người bị rắn cắn phải buộc dây buộc chặt ngay phía trên vết cắn để chặn nọc. Tuyệt đối không để đàn bà có chửa (mang thai) đến thăm, không để nạn nhân chui qua cầu, nạn nhân cũng không được hút thuốc lá, bởi như vậy sẽ không cứu được. Nạn nhân thường rất ít đến bệnh viện mà thường tìm đến các thầy thuốc rắn, chữa trị bằng các loại lá cây bí truyền.
- Một cách lấy cỏ màng trầu hoặc rau răm, nhai nhuyễn, nhổ nước vào miệng nạn nhân, lấy bã đắp lên chỗ bị rắn cắn, mọi người biết rộng rãi nhưng tất nhiên hiệu quả không cao.
- Một số nhà, phía trước sân có trồng cây “nọc rắn” (có người gọi là cây lưỡi rắn), loại cây nhỏ, thân gần vuông, lá có hình thon dài, màu xanh sẫm, không có lông, cao khoảng 2-5 tấc. Nếu có người chẳng may bị rắn cắn, hái nắm lá giã nhỏ cho uống, xác đắp vào vết cắn sẽ hữu hiệu.
6. Kết luận
Có thể thấy, rắn là loài động vật hoang dã gắn liền mật thiết với thiên nhiên và không thể tách rời khỏi đời sống con người. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc cân bằng môi trường sinh thái khi là thiên địch của chuột – loài gặm nhấm gây hại cho đồng ruộng.
Không chỉ vậy, rắn còn được con người chế biến thành nhiều món ăn bổ dưỡng, hay ngâm rượu để chữa bệnh. Đặc biệt, nọc rắn, qua nghiên cứu khoa học, đã được tận dụng để tạo ra nhiều dược liệu quý hiếm, phục vụ y học và sức khỏe con người.
Hình tượng con rắn còn in đậm dấu ấn trong đời sống văn hóa dân gian miền Tây. Từ những lời ca, điệu hò, câu lý, cho đến các truyền thuyết, cổ tích hay giai thoại, rắn luôn hiện diện, góp phần làm phong phú thêm kho tàng văn hóa dân gian. Tuy nhiên, trong dân gian, rắn thường mang hình ảnh biểu tượng cho những kẻ lòng sâu dạ hiểm, nhắc nhở con người cần đề phòng những nơi “hang hùm nọc rắn” hay những hạng người “sư hổ mang”.
Dù có nhiều giá trị, rắn độc vẫn tiềm ẩn mối nguy hiểm lớn. Con người cần luôn cảnh giác và có các biện pháp phòng tránh hiệu quả, đặc biệt là đối với người dân thôn quê thường xuyên làm việc hoặc di chuyển vào ban đêm ở những môi trường rắn hay ẩn nấp.
Những phương pháp chữa trị rắn cắn bằng lá cây, vỏ cây trong dân gian tuy không phải là hoàn toàn không có cơ sở, nhưng thường bị bao bọc bởi quá nhiều giai thoại ly kỳ, huyễn hoặc. Hơn nữa, các thầy thuốc rắn thường giữ kín bài thuốc quý như một bí truyền. Do đó, cần có sự vận động từ các cấp có trách nhiệm để sưu tầm, nghiên cứu và phổ biến rộng rãi những phương pháp, vị thuốc có giá trị, nhằm cứu giúp người dân một cách hiệu quả và khoa học hơn.


