Chuyện về đạo sĩ Ba Lưới trên núi Cấm, người nắm giữ bí thuật “Bình phong lạc nhạn” của võ phái Đường Phong, không chỉ là giai thoại mà còn được ghi chép trong sử sách về vùng Thất Sơn huyền bí. Môn võ ít người biết đến này gắn liền với hành trình chống Pháp của võ cử nhân Nguyễn Đa (Cử Đa), người đã dùng tài năng và khí phách của mình để rèn luyện nghĩa quân và hạ gục chúa sơn lâm. Võ phái Đường Phong chứa đựng những tinh hoa võ học bí truyền đã từng làm nên huyền thoại.
Giai thoại về cụ Cử Đa
Võ phái Đường Phong, một môn phái ẩn mình giữa lòng Bảy Núi hùng vĩ, tuy ít người tường tận nhưng lại sở hữu những tuyệt kỹ danh chấn giang hồ. Những chiến công diệt cọp, trừ hổ mây khổng lồ của vị đạo sĩ già Ba Lưới – người đệ tử chân truyền đời thứ 9 của phái – đã được lưu truyền rộng rãi, thậm chí đi vào những cẩm nang chính thức giới thiệu về vùng đất Thất Sơn. Hiện nay, đạo sĩ Ba Lưới vẫn đang ẩn tu trên đỉnh núi Cấm, là người nắm giữ những bí thuật cuối cùng của tổ sư Cử Đa.
Tổ sư Cử Đa, tên thật là Nguyễn Đa, xuất thân từ làng Phù Cát, huyện Bình Khê, phủ Quy Nhơn (nay thuộc tỉnh Bình Định). Ông là một võ cử nhân, đỗ đạt vào khoảng thời Thiệu Trị (1845) hoặc Tự Đức (1852). Sau khi có danh phận, thay vì an hưởng vinh hoa, Cử Đa đã dốc hết tài năng và nhiệt huyết để huấn luyện võ thuật, tham gia vào nghĩa quân do ông Trần Văn Thành lãnh đạo nhằm chống lại sự xâm lăng của thực dân Pháp. Tuy nhiên, trước sự áp đảo về quân khí và lực lượng, cuộc khởi nghĩa nhanh chóng tan vỡ, ông Trần Văn Thành tử trận.
Để tránh sự truy lùng gắt gao của quân Pháp, Cử Đa phải cải trang thành một vị sư lấy hiệu là Sư Bảy. Ông giả vờ điên khùng, phiêu bạt qua nhiều nơi, từ Campot đến Campongtrach, rồi cuối cùng ẩn tu tại núi Tà Lơn (Bokor, Campuchia). Chính tại nơi thâm sơn cùng cốc này, Cử Đa đã gặp được minh sư, tiếp nhận đạo pháp, và được ban cho đạo hiệu là Ngọc Thanh. Về sau, tại Tà Lơn, ông đã thu nhận được nhiều tín đồ, chuẩn bị cho ngày trở lại.
Hành trình và khí phách của võ phái Đường Phong
Vào năm 1896, võ cử nhân Nguyễn Đa quyết định rời núi Tà Lơn, mang theo những tinh hoa võ học và đạo pháp trở về vùng Thất Sơn thân thương. Vì ông nói giọng miền Trung, người dân địa phương kính trọng gọi ông là Thầy Huế. Với chí lớn chưa thành, Cử Đa tiếp tục thi triển võ nghệ siêu quần để chiêu mộ nhân tài, nuôi dưỡng lực lượng phản kháng. Từ đó, võ phái Đường Phong chính thức được khai sinh.
Ông chọn một tảng đá lớn bằng phẳng tại Vồ Thiên Tuế, thuộc núi Cấm, làm sân tập võ cho các đệ tử, rèn luyện thân thể và ý chí. Khi lực lượng đã trở nên vững mạnh, Cử Đa tìm đến núi Tượng để gặp Ngô Lợi (Giáo chủ đạo Tứ Ân Hiếu Nghĩa) nhằm bàn bạc kế sách cùng nhau xuống núi đánh đuổi quân Tây. Dù rất thán phục khí phách và lòng trung nghĩa của Cử Đa, Giáo chủ Ngô Lợi lại nhận định thời cơ chưa chín muồi nên đã từ chối liên minh.
Không nản lòng, Cử Đa vẫn quyết tâm dẫn dắt lực lượng của mình tiến đánh đồn Cây Mít (nay thuộc huyện Tịnh Biên), nằm gần kênh Vĩnh Tế. Tuy nhiên, trước hỏa lực mạnh và kinh nghiệm chiến trường dày dặn của địch, nghĩa quân Đường Phong với vũ khí thô sơ đã thất bại nặng nề. Để bảo toàn tính mạng cho các đệ tử và tránh liên lụy người dân vô tội, Cử Đa buộc lòng phải lần nữa sang núi Tà Lơn ẩn mình. Dần dà, không ai còn thấy tung tích rõ ràng của ông.

Chỉ thỉnh thoảng, người ta lại kể nhau nghe về một đạo nhân râu tóc bạc phơ, cưỡi trên lưng một con hổ mun vượt qua cánh rừng sâu nối liền Tà Lơn và Thất Sơn. Giới võ lâm và người dân Bảy Núi tin rằng, cụ Cử Đa đã thực sự tu tiên đắc đạo tại Tà Lơn, trở thành một huyền thoại bất tử của núi rừng.
Tuyệt chiêu “Bình phong lạc nhạn”: Thế võ phục hổ
Dù nổi tiếng với những chiến tích trừ mãnh thú, đạo sĩ Ba Lưới ban đầu vẫn giữ kín về môn phái mình theo học. Mãi đến khi những người tìm hiểu võ học quyết tâm “ở lì” lại núi Cấm nhiều ngày, vị đạo sĩ trăm tuổi này mới mở lời tiết lộ. Ông kể lại rằng mình đã từng theo học rất nhiều thầy, từ bốc thuốc chữa bệnh của thầy Năm Sanh đến nhiều môn võ khác nhau. Tuy nhiên, môn phái chính tông, căn cốt của ông chính là võ phái Đường Phong. “Tôi là đệ tử đời thứ 9 của ông Cử Đa trên ngọn núi này,” ông Ba Lưới khẳng định. Ông giải thích rằng mặc dù sư tổ Cử Đa nổi danh lẫy lừng, nhưng môn phái Đường Phong lại giữ kín bí thuật, khiến ít người ở Thất Sơn biết tới.
Theo lời truyền của Ba Lưới, sư tổ Cử Đa vốn nổi tiếng với khả năng tay không đả hổ, ngay từ những ngày đầu đặt chân đến Thất Sơn. Tuyệt kỹ đã giúp ông chinh phục chúa sơn lâm chính là chiêu thức trấn phái “Bình phong lạc nhạn”.
Tuyệt chiêu “Bình phong lạc nhạn” mô tả một thế phản công kinh điển, dựa trên sức bật và sự linh hoạt siêu phàm. Khi hổ dữ lao tới tấn công, tổ sư Cử Đa chỉ cần một cú nhún chân đã có thể phóng thân vọt lên cao hơn chục thước, thoát khỏi tầm vồ của mãnh thú. Từ trên không trung, ông lướt xuống nhanh như cánh nhạn bay lạc gió, tung ra cú đá quyết định trúng vào gáy, hạ gục chúa sơn lâm chỉ trong tích tắc. Tiếng tăm của Cử Đa sau đó lan xa đến mức, toàn bộ hổ dữ trong rừng Thất Sơn khi thấy bóng dáng ông đều phải nằm mọp xuống đất tỏ lòng quy phục.
Lão đạo sĩ Ba Lưới tiết lộ rằng, mặc dù ông gia nhập môn phái khi tổ sư Cử Đa đã không còn ở Bảy Núi, nhưng ông vẫn là một trong số ít đệ tử được chân truyền tuyệt kỹ này. Để luyện thành “Bình phong lạc nhạn” đòi hỏi một quá trình khổ luyện khắc nghiệt, không hề đơn giản. Thuở mới nhập môn, Ba Lưới phải rèn luyện sức bền và sự dẻo dai bằng cách chạy bộ liên tục lên xuống các sườn núi dốc. Quan trọng hơn, ông phải thực hành kỹ thuật bật nhảy bằng cách đào hố sâu, rồi từ đáy hố dùng lực toàn thân phi vọt lên bờ. Cứ thế, mỗi ngày hố được đào sâu thêm, ép buộc người luyện phải gia tăng sức bật tối đa.
Nhờ sự quyết chí luyện tập không ngừng nghỉ, Ba Lưới cuối cùng đã đạt đến cảnh giới thuần thục. Chỉ cần một cú nhún đơn giản, ông có thể phi thân lên khỏi mặt đất đến năm bảy thước. Vị đạo sĩ cho biết, chiêu thức này đặc biệt hiệu quả trong việc đối đầu với mãnh thú, nhất là hổ. Bởi lẽ, chỉ với một bước nhảy vút lên cao, người võ sĩ đã dễ dàng đứng vững trên ngọn cây, tránh né mọi đòn tấn công của chúa sơn lâm.
Ba Lưới đã đích thân dùng “Bình phong lạc nhạn” không chỉ để thoát chết trong lần chạm trán kinh hoàng với hổ trên núi Cấm, mà còn để hạ gục cả một con mãng xà khổng lồ. Ông phân tích: “Với hổ thì chiêu này giúp mình thoát hiểm; còn với mãng xà, đó phải là đòn quyết định. Phải một chiêu hạ sát nó luôn, nếu không, mình sẽ nhanh chóng trở thành món ‘điểm tâm’ của con quái vật đó.”



