Menu Đóng

Dấu ấn thời gian trên chiếc xe ngựa vùng Bảy Núi

Xe ngựa mộc mạc chạy trên con đường đất ở vùng Bảy Núi, An Giang.

Giữa non cao Bảy Núi, hình ảnh những chiếc xe ngựa giản dị, mộc mạc đã trở thành biểu tượng thân quen, gắn liền với nhịp sống của đồng bào Khmer và người dân bản địa. Khác biệt với những cỗ xe cầu kỳ nơi phố thị, xe ngựa Bảy Núi với thiết kế trần trụi, ban đầu là bánh gỗ thô sơ, sau này là bánh hơi, đã chuyên chở bao mùa màng, sản vật và cả những câu chuyện đời thường qua bao thế hệ.

Nét riêng xe ngựa vùng Bảy Núi

Giữa dòng chảy hiện đại, ở một vài nơi hiếm hoi tại Đồng bằng sông Cửu Long vẫn còn lưu giữ hình ảnh những cỗ xe ngựa mộc mạc, và vùng Bảy Núi là một trong số đó. Đặc biệt, xe ngựa Bảy Núi mang dấu ấn chế tác từ bàn tay tài hoa của người Khmer, thể hiện sự giản dị đến bất ngờ. Không mui, không tay vịn, bánh xe ban đầu làm bằng gỗ, khiến những ai chưa quen có thể cảm thấy chông chênh, tưởng chừng sắp ngã.

Đến khoảng năm 1954, sự xuất hiện của bánh bơm hơi đã mang lại một bước tiến đáng kể, giúp xe vận hành êm ái và nhanh nhẹn hơn trên những cung đường miền sơn cước. Mỗi khi xe lăn bánh, người xà ích không chỉ bóp còi “bí bo” quen thuộc mà còn khéo léo gắn thêm chuông hay lục lạc lên cổ ngựa, tạo nên âm thanh “leng keng” độc đáo, vang vọng giữa không gian tĩnh lặng, làm say lòng bao lữ khách và người dân địa phương.

Phương tiện gắn bó cùng non nước Bảy Núi

Từ thuở khai hoang mở đất, người dân Bảy Núi, An Giang, chủ yếu mưu sinh bằng nghề nông – lâm kết hợp. Xe ngựa và xe bò đã trở thành những người bạn đồng hành thân thiết, chuyên chở nông sản, thực phẩm, gia súc và củi cây ra chợ buôn bán, trao đổi. Trải qua gần một thế kỷ, cư dân ở hai huyện miền núi Tịnh Biên và Tri Tôn vẫn giữ gìn mối giao hảo bền chặt với ngựa và bò, tựa như cách người dân đồng bằng gắn bó với trâu và xuồng.

Đến nay, xe ngựa vẫn là một phần không thể thiếu trong đời sống nơi đây, đáp ứng đặc trưng địa hình rừng núi hiểm trở và nhu cầu thiết yếu của cộng đồng. Những chuyến xe cần mẫn chuyên chở người và hàng hóa từ các phum sóc xuống phố huyện, hoặc đưa hàng công nghệ phẩm từ thị trấn ngược lên vùng cao. Thiết kế của xe ngựa Bảy Núi được tối ưu hóa cho địa hình dốc, gập ghềnh, với dáng vẻ thấp, nhỏ gọn, dễ dàng luồn lách qua những con đường đất đá chông chênh. Mỗi cỗ xe có khả năng chuyên chở từ 300 đến 500 kg hàng hóa, đặc biệt là lúa gạo, trái cây, và cả vài ba người khách, minh chứng cho sức bền bỉ và sự tiện dụng vượt thời gian.

Hình ảnh quen thuộc trong mùa lễ hội

Những ngày lễ Tết rộn ràng hay các mùa hội hè tấp nập, đặc biệt là lễ hội vía Bà vào tháng Tư âm lịch, Bảy Núi đón chào một lượng lớn du khách thập phương. Giữa dòng người và xe cộ hiện đại, du khách không khỏi ngỡ ngàng khi bắt gặp những đoàn xe ngựa vẫn lộc cộc chạy trên các con đường nhựa. Trên thùng xe, đủ loại sản vật núi rừng được chất đầy: từ trái cây tươi rói, rau củ xanh mướt đến gia súc, tất cả tạo nên một bức tranh sinh động, đầy màu sắc của miền đất linh thiêng, đồng thời tái hiện nét văn hóa truyền thống đã ăn sâu vào tiềm thức người dân nơi đây.

Dấu ấn thời gian và sự mai một

Lịch sử xe ngựa ở miền Tây Nam Bộ từng chứng kiến sự hiện diện của nhiều loại hình, trong đó có xe ngựa kiểu Pháp với thiết kế có mui, chuyên chở khách và hàng hóa, nhưng chúng đã dần biến mất sau năm 1967. Theo các tư liệu lịch sử, những cỗ xe ngựa đầu tiên xuất hiện ở Sài Gòn vào khoảng năm 1920, và phải đến năm 1930 mới phổ biến rộng rãi tại các tỉnh Nam Kỳ lục tỉnh. Riêng với loại xe ngựa thô sơ đặc trưng của Bảy Núi, niên đại ra đời chính xác vẫn còn là một ẩn số. Tuy nhiên, thời kỳ hoàng kim nhất của chúng là trước năm 1970, khi có khoảng 100 chiếc xe ngựa hoạt động sôi nổi. Ngày nay, số lượng ấy đã giảm đáng kể, chỉ còn khoảng 40 chiếc, phần lớn vẫn được điều khiển bởi những người con của cộng đồng dân tộc Khmer, những người đang gìn giữ một nét văn hóa độc đáo giữa bộn bề đổi thay.

Nỗi nhớ một thời đã xa

Sự xuất hiện ồ ạt của xe máy đã thúc đẩy quá trình hiện đại hóa phương tiện giao thông, thậm chí nhiều chiếc xe lôi đạp cũng được cải tiến thành xe lôi máy. Theo quy luật phát triển, hình ảnh những chiếc xe ngựa trang trí rực rỡ với pa nô, áp phích quảng cáo phim truyện hay tuồng cải lương đã dần lùi vào dĩ vãng.

Ngày xưa, lũ trẻ con thường chạy theo những cỗ xe này để xin những tờ quảng cáo đầy màu sắc, lưu giữ một phần ký ức tuổi thơ. Dù thời gian đã trôi qua, nhưng mỗi khi đặt chân đến Tri Tôn và lắng nghe tiếng nhạc ngựa quen thuộc vọng về từ xa, lòng người lại không khỏi dâng lên cảm xúc bâng khuâng, nao nao, như được sống lại những tháng ngày êm ả của một thuở đã qua, gợi nhớ về một vẻ đẹp văn hóa bình dị mà sâu sắc.

Nhịp sống an yên trên những chuyến xe

Theo lời kể của các bậc lão làng tại Văn Giáo (Tịnh Biên) và Lương Phi (Tri Tôn), thuở xưa, xe ngựa và xe bò là hai phương tiện vận chuyển chủ yếu ở Bảy Núi. Xe bò thường được dùng để chuyên chở những vật liệu nặng hơn như lúa, rơm hay củi, trong khi xe ngựa linh hoạt hơn trong việc chở người và các loại hàng hóa khác. Ngày nay, dọc theo những con đường quanh co dưới chân núi Dài, núi Cô Tô và núi Cấm, vẫn thường xuyên bắt gặp những chiếc xe ngựa, xe bò cần mẫn, chất đầy hàng hóa, ì ạch tiến bước bên cạnh những chiếc xe hơi đời mới bóng loáng.

Xe Ngựa Bảy Núi: Dấu Ấn Văn Hóa Miền Sơn Cước

Sự đối lập ấy không chỉ là hình ảnh của hai thời đại mà còn thể hiện một triết lý sống. Người đánh xe ngựa hay xe bò luôn giữ thái độ chậm rãi, thong dong, ung dung tự tại, không hề vội vã hay khẩn trương như những người điều khiển các phương tiện cơ động. Những vị khách trên xe cũng chẳng mấy khi hối hả, họ thư thái trò chuyện râm ran, từ chuyện đồng áng, chuyện chợ búa đến những câu chuyện đời thường, tạo nên một bức tranh văn hóa độc đáo, nơi thời gian dường như trôi chậm lại, mang đến cảm giác an yên và hoài niệm sâu sắc.

Posted in Đời sống

Bài tham khảo