Có những thứ mà người Việt nhìn thấy mỗi ngày đến mức quên mất rằng đằng sau nó là cả một nghề, một cộng đồng, một cách sống. Chiếc nón lá là một thứ như vậy. Từ trên đỉnh núi đến miền đồng bằng, từ chợ quê đến phố thị — nón lá theo người Việt đi khắp nơi, che nắng che mưa, đi vào thơ ca và tranh vẽ đến mức trở thành biểu tượng. Nhưng ít ai biết rằng ở Thới Tân A, huyện Thới Lai, Cần Thơ, có những đôi tay vẫn đang ngày ngày chằm nên những chiếc nón ấy — nhẫn nại, khéo léo, và yên lặng đến lạ.

Hơn bảy mươi năm chằm nón ở Thới Tân A
Nghề chằm nón lá ở ấp Thới Tân A đã có hơn bảy mươi năm tuổi — không phải một làng nghề hoành tráng với bảng hiệu và hướng dẫn viên, mà là những gia đình bình thường, ngồi trong sân nhà hay dưới mái hiên, chằm nón như một phần của cuộc sống hàng ngày. Hiện khoảng ba mươi sáu hộ gia đình vẫn theo nghề — không nhiều, nhưng đủ để giữ cho ngọn lửa không tắt.
Điểm đặc biệt của nón lá miền Nam so với nón Huế hay nón Bình Định: người thợ dùng khung gọi là “mô” với mười sáu nan tre, tạo nên dáng nón phẳng hơn, rộng vành hơn — phù hợp với người làm ruộng, đi chợ dưới cái nắng chang chang của đồng bằng.
Từng mũi kim, từng sợi lá
Vật liệu làm nón là lá mật cật — loại lá cọ mọc hoang ở vùng miền Tây, có độ dai và màu xanh đặc trưng. Lá được phơi khô, ủi phẳng rồi xếp lên khung nan. Người thợ dùng kim khâu cỡ 10 và chỉ màu, chằm từng lớp lá từ trong ra ngoài theo đúng trình tự: lá trong trước, lớp giấy mỏng ở giữa, lá ngoài sau cùng.
Nghe có vẻ đơn giản — nhưng để mũi chỉ đều, để lá không nhăn, để nón giữ được dáng tròn vành mà không bị méo khi đội, cần đến hàng chục năm kinh nghiệm. Một ngày người thợ chằm được hai đến ba chiếc nón. Thu nhập không nhiều, chỉ đủ để coi đây là nghề phụ sau những buổi làm ruộng hay chăm vườn.

Nón lá và người phụ nữ miền Tây
Nghề chằm nón ở Thới Tân A gắn liền với người phụ nữ — những người mẹ, người vợ ngồi chằm nón trong lúc đợi cơm sôi, trong lúc trẻ con ngủ trưa, trong những chiều mưa không ra đồng được. Bàn tay họ quen với đất ruộng, quen với rau vườn — và cũng quen với từng mũi kim nhỏ xuyên qua tấm lá mỏng.
Họ không gọi đó là “nghệ thuật” hay “di sản”. Họ chỉ gọi đó là việc làm, là cách kiếm thêm cho con có tiền học, cho nhà có thêm bữa mắm bữa cá. Nhưng cái sản phẩm từ đôi tay ấy — chiếc nón lá mộc mạc, nhẹ tênh — đã trở thành một phần không thể thiếu trong bức tranh văn hóa người Việt.
Tìm về Thới Tân A
Nếu một ngày bạn đến Thới Lai, hãy ghé ấp Thới Tân A vào buổi sáng sớm — khi sương chưa tan và những người phụ nữ đã ngồi xuống với chiếc mô và kim chỉ trước hiên nhà. Chợ Thới Lai gần đó vẫn bày bán những chiếc nón làng nghề này — không đắt, không hào nhoáng, nhưng mang trong đó bảy mươi năm bàn tay và ký ức của một xóm nhỏ ven sông. Nếu bạn yêu những nghề thủ công truyền thống miền Tây, làng nghề thớt gỗ Định An ở Đồng Tháp cũng là một điểm đến đáng để ghé qua trên hành trình khám phá những giá trị đang dần mai một.
Chiếc nón — nhỏ mà không nhỏ
Chiếc nón lá chằm tay ở Thới Tân A nhẹ lắm — chỉ vài trăm gram. Nhưng nó mang trên vành của nó hơn bảy mươi năm ký ức, hàng chục đôi tay đã già đi vì nó, và một cộng đồng đang cố giữ lại thứ mà tổ tiên để lại. Đó không phải thứ nhỏ nhoi chút nào.