Vùng đất Tây Nam Bộ, với những dòng sông uốn lượn và cánh đồng phì nhiêu, không chỉ khắc họa nên nét tính cách hào sảng, phóng khoáng mà còn định hình một lối tư duy ngôn ngữ độc đáo. Từ thuở khai hoang mở cõi, người dân nơi đây đã tôi luyện khả năng biểu đạt cảm xúc, suy nghĩ qua từng câu nói, tiếng cười, làm nên bản sắc văn hóa giao tiếp đầy tinh tế nhưng cũng không kém phần bộc trực, chân thành. Đặc biệt, ca dao đã trở thành tấm gương phản chiếu sinh động những “cách nói” ấy, thể hiện chiều sâu tâm hồn và sự sáng tạo ngôn ngữ của cư dân miệt vườn sông nước.
Người miền Tây Nam bộ với câu nói, tiếng cười
Từ lâu, các nhà văn hóa học và dân tộc học đều thống nhất rằng, tính cách người Nam Bộ được hun đúc từ quá trình khai phá vùng đất mới, nơi thiên nhiên hoang sơ đòi hỏi sự dũng cảm và tinh thần đoàn kết cao độ. Họ là những con người hào hiệp trong cuộc sống, đề cao sự bình đẳng trong giao tiếp và ít khi giữ thái độ bảo thủ. Thuở xa xưa, Tây Nam Bộ là một miền đất đầy thử thách với rừng rậm, sông rạch chằng chịt, đầm lầy muỗi kêu như sáo thổi, đỉa lội tợ bánh canh, cùng hiểm nguy từ sấu dưới sông và cọp trên rừng. Để tồn tại và phát triển, người nông dân Tây Nam Bộ đã lao động cần cù, dũng cảm, tiếp nối các thế hệ cải tạo những vùng đất phèn chua, ngập nước thành những vựa lúa trù phú, hay những giồng đất cao để trồng cây ăn trái, hoa màu. Tinh thần liên kết cộng đồng, “bán anh em xa mua láng giềng gần”, cùng nhau cưu mang, đùm bọc từ chén cơm manh áo đến hột gạo củ khoai, đã trở thành lẽ sống. Trong giao tiếp, họ ưa sự ăn ngay nói thẳng, ghét ăn gian nói dóc, thể hiện sự rạch ròi, minh bạch trong từng lời ăn tiếng nói, như câu ca dao đã đúc kết:
- Nước chảy cho đá lăn tròn,
- Giận thì nói vậy chớ bụng còn thương em.
Ngay cả trong nghi lễ đính hôn, người ta gọi là đám nói, nơi hai bên sui gia gặp gỡ để “nói chuyện”, tác thành cho đôi trẻ, cũng thấm đẫm sự thẳng thắn. Thậm chí, tư tưởng táo bạo của người con gái miền Tây còn được thể hiện qua những câu ca dao “hết chỗ nói”:
- Ba nơi đi nói chẳng màng,
- Chờ nơi chết vợ sẵn sàng nhảy vô.
Tiếng nói của người miền Tây không chỉ dừng lại ở chức năng truyền đạt thông tin hay kể lể tâm tình. Với họ, lời nói còn là một nghệ thuật, một phương tiện độc đáo để diễn đạt cảm xúc, tư tưởng. Chính từ lớp khẩu ngữ mộc mạc, gần gũi, những lời nói thường ngày đã đi vào lời ngâm, câu hò, điệu lý, dần hình thành nên kho tàng ca dao phong phú – một thể loại trữ tình dân gian mang đậm bản sắc. Từ đó, chúng ta có thể phần nào khám phá được bản tính chân chất, sâu sắc của người bình dân miền đất Cửu Long giang.
Những cách nói của người Tây Nam bộ thể hiện qua ca dao
Khi tìm hiểu về ca dao Tây Nam Bộ, một trong những đặc điểm nổi bật về mặt ngữ âm là hiện tượng nói trại hay biến âm. Đây là cách người dân địa phương thay đổi cấu tạo của âm chính trong tiếng, tạo nên một lớp từ ngữ đa dạng và phong phú. Thay vì nói “thuyền”, họ dùng “thoàn”; “nhân nghĩa” thành “nhơn ngãi”, “nhơn ngỡi”; “Chu Du” (trong Tam Quốc diễn nghĩa) thành “Châu Do”; “bệnh” thành “bịnh”; “hoa” thành “huê”; “lệ” thành “luỵ”. Nguyên nhân của hiện tượng này khá đa dạng, có thể là để kiêng húy, thể hiện sự kính trọng, hoặc đơn thuần chỉ để hiệp vần cho thơ thêm mượt mà. Các ví dụ tiêu biểu:
- Phụ mẫu tình thâm, Phu thê nhơn ngãi trượng,
- Một mai anh có xa em rồi, thờ phượng mẹ cha.
- Lao xao sóng bủa dưới thoàn,
- Vắng em một bữa ăn vàng không ngon.
- Lụy xang xang đưa nàng xuống vịnh,
- Anh trở lộn về nhuốm bịnh tương tư.
- Hai vừng nhựt nguyệt rành rành,
- Sao anh đứt đạn (đoạn) chung tình bỏ em.
Bên cạnh nói trại, người dân miền Tây còn sử dụng cách nói tránh. Khi gặp những điều không hay, những vấn đề nhạy cảm hoặc thô tục, họ khéo léo mượn từ ngữ khác để diễn đạt mà vẫn giữ nguyên ý nghĩa ban đầu. Điển hình là việc sử dụng từ “duyên”:
- Còn duyên kẻ đón người đưa,
- Hết duyên đi sớm về trưa một mình.
Từ “duyên” trong trường hợp này mang nhiều tầng nghĩa. Theo nhà Phật hay Từ điển tiếng Việt, nó là “cái nợ từ kiếp trước đeo đẳng lấy nhau”. Nó cũng có thể hiểu là sắc đẹp của người con gái mới lớn, rồi theo thời gian sẽ phai tàn. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh này, “duyên” được tác giả dân gian dùng để thay thế cho một từ ngữ nhạy cảm, chỉ nơi thầm kín của người con gái. Điều này được làm rõ qua cách chàng trai so sánh giá trị của người con gái: nếu còn duyên, anh sẽ cưới bằng ba heo; nếu mất duyên, chỉ tốn một con mèo cụt đuôi. Từ “duyên” ở đây đã được người nói cố ý tránh một cách tường minh:
- Còn duyên anh cưới ba heo,
- Hết duyên anh cưới con mèo cụt đuôi.
Thứ ba là cách nói bằng tiếng địa phương, những “đặc sản” ngôn ngữ riêng của miền Tây Nam Bộ. Các từ ngữ này phản ánh sâu sắc đời sống và văn hóa bản địa:
- Ngó lên tổ nễ chau mày,
- Mảnh lo sự khó quên ngày muối dưa.
“Tổ nễ” là một tiếng lóng, cách tôn xưng ông bà, tổ tiên, thường gặp trong khẩu ngữ dân gian vùng quê. Một ví dụ khác về phương ngữ đầy ẩn ý:
- Chiều mai chiều mốt anh cốt cây bần,
- Chẳng cho ghe cá đậu gần ghe tôm.
Ở đây, từ “cốt” mang nghĩa là đốn cây, chặt cây, phổ biến ở miệt Rạch Giá – Cà Mau. “Cốt cây bần” còn ẩn chứa một lời cảnh báo nặng ký, bởi cây bần thường được ví von với “giống đực” (do rễ bần được gọi là “cặc bần”). “Cốt cây bần” là cách nói khéo nhưng đầy sức răn đe, dành cho những kẻ có ý định ve vãn “ghe” đã có chủ.
Người Tây Nam Bộ còn có cách nói “hun” thay vì “hôn”, chỉ việc biểu lộ tình cảm bằng mũi, không dùng môi hay miệng:
- Ước gì anh hoá con kiến vàng,
- Bò qua quay nón của nàng mà hun.
Cụm từ “hiếm hiệm” cũng là một phương ngữ độc đáo, có nghĩa là đủ rồi, bộn bề, hay chỉ sự dư dả của một thứ gì đó:
- Muốn cúc chơi chậu tam hường,
- Liễu huê hiếm hiệm dọc đường thiếu chi.
Trong câu ca này, “hiếm hiệm” được dùng để so sánh giữa chậu cúc tam hường quý giá và liễu hoa dọc đường. Từ này làm tăng giá trị của chủ thể được xem là hiếm (cúc tam hường) và giảm giá trị của chủ thể dồi dào, phổ biến (liễu hoa), ngụ ý rằng cái gì nhiều thì không còn là quý hiếm nữa.
Cuối cùng, cách nói mượn tiếng của người Tiều (Triều Châu), một bộ phận người Hoa đã di cư và định cư ở đây từ nhiều thế kỷ trước, cũng là một nét đặc trưng. Qua những câu ca ở Bạc Liêu, chúng ta thấy rõ sự giao thoa văn hóa ngôn ngữ này:
- Chờ anh em hết sức chờ,
- Chờ cho ến xại (rau muống) lên bờ khùi hui (khai huê, tức trổ bông).
- Nào khi ến thạo, hoan tùa (Khi nào thấy hơi gió lớn thổi),
- Sùn hoang nghệc láo, xuốt gùa thăm em (Gió xuôi, nước ngược ra thăm em).
- Trời mưa dít ạm hoang tùa (Trời mưa, trời tối gió to),
- A hia phề chuối xuốt gùa thăm em (Anh chèo ghe ngược ra thăm em).
Nói thẳng, nói thật thà như “toạc móng heo”
“Nói toạc móng heo” là cách nói thẳng thắn, không giấu giếm, không che đậy mọi sự thật, dù là cảm xúc hay hoàn cảnh. Đây là biểu hiện rõ nét của tính cách bộc trực, chân chất của người miền Tây. Mở đầu là cách nói thẳng để tỏ tình:
- Gió đẩy đưa rau dừa quặn quỵu,
- Anh mảng thương nàng lịu địu xuống lên.
Những tiếng mang thành trắc tạo vần trong hai dòng thơ không chỉ diễn tả thực tế buổi đầu ngỏ lời trao ý mà còn khắc họa tình cảnh khắc khổ, chân chất của người nông dân. Sự xao xuyến, rung động trước vẻ duyên dáng của người con gái được bộc lộ đầy thi vị:
- Tóc ngang lưng vừa chừng em bới,
- Để chi dài bối rối dạ anh.
Khi con tim đã rộn ràng, người trong cuộc khao khát sự chân thật và thẳng thắn bày tỏ nỗi lòng:
- Bước cẳng xuống tàu, tàu khua rổn rổn,
- Tàu qua Nhựt Bổn lấy nước Châu Thành.
- Anh với em phải nói cho rành,
- Để anh lên xuống nhọc nhằn thân anh.
Đáng chú ý, cách dùng phương ngữ “cẳng” thay cho “chân”, hay từ tượng thanh “rổn rổn” diễn tả tâm trạng, chỉ là cái cớ để nói. Dù sự thật về “nước Châu Thành” hay “Nhựt Bổn” không liên quan, nhưng lòng người thì thẳng băng, minh bạch. Khi tương tư, lời nói như bày tỏ cả gan ruột với người mình yêu:
- Phụ mẫu đánh anh quặt quà quặt quại,
- Đem anh treo tại nhánh bần.
- Rủi đứt dây mà rớt xuống,
- Anh cũng lần mò kiếm em.
Lời thề ước cũng được thốt lên mãnh liệt, khẳng định tình cảm son sắt, không gì lay chuyển được:
- Chẳng thà lăn xuống giếng cái chũm,
- Chết ngủm rồi đời.
- Sống chi đây chịu chữ mồ côi,
- Loan xa phượng cách biết đứng ngồi với ai.
Hay như:
- Dao phay kề cổ, máu đổ không màng,
- Chết thì chịu chết, buông nàng anh không buông.
Tuy nhiên, sự thẳng thắn không phải lúc nào cũng mang lại kết quả tốt đẹp. Người trong cuộc cũng biết cảnh giác trước những lời đường mật:
- Biển Đông gió thổi bốn mùa,
- Say mê lời nói thuốc bùa không hay.
Lời khuyên “miệng đàn ông nói như tha mỡ, trơn lu” là kinh nghiệm quý báu mà người bình dân muốn gửi gắm, cảnh báo các cô gái nhẹ dạ. Lúc tan vỡ, cô gái nhận ra sự phũ phàng và quyết liệt tránh xa:
- Bần gie, bần liệt, diệc đau chờ mồi,
- Anh với em duyên nợ hết rồi.
- Đi tìm chỗ khác đừng ngồi kế em.
Phía nam nhi cũng nhạy cảm trước chuyện trắc trở, thể hiện sự băn khoăn khi bị từ chối:
- Vỗ vai con Bảy không ừ,
- Hay là con Bảy giận, con Bảy từ ngãi anh.
Cách gọi người yêu bằng “con” thể hiện sự chân tình, hành động táo bạo nhưng chỉ nhận lại sự im lặng. Anh chàng tự ngẫm và nhận ra sự thật. Trong những trường hợp tế nhị, khi sự thật bị giấu che nhưng cuối cùng vẫn bị phát hiện, lời nói thẳng thừng không cho phép chối cãi:
- Bậu nói với qua bậu không lang chạ,
- Qua bắt đặng bậu rồi, đành dạ bậu chưa?
Lời nói “huỵt tẹc” này khiến người trong cuộc không thể “đổ thừa” – một cách nói quen thuộc của những ai trót lỡ lầm:
- Em đi lên xuống cầu dừa,
- Lấy ai có chửa đổ thừa cho anh.
Việc “có chửa hoang” là chuyện động trời, gây chấn động mạnh, có lẽ vì thế mà nảy sinh việc “đổ thừa” để tránh tội. Một cách nói thẳng khác đầy “đáo để” là khi người đàn ông bày tỏ ý định muốn tìm vợ mới sau khi vợ qua đời:
- Nước ròng trong ngọn chảy ra,
- Thấy em chồng chết anh bôn ba qua liền.
“Bôn ba” ở đây chỉ sự vội vã, vội vàng trong hành động. Lời nói trực tiếp này khiến người nghe hiểu được nỗi lòng của người nói: chồng em chết, anh vội qua ngay để giúp đỡ. Tất nhiên, trong cảnh góa bụa, chiếc bóng một mình, có nhiều chuyện cần bàn tay người đàn ông. Cách nói này thẳng thắn nhưng không thiếu ẩn ý. Cảnh giác quá mức có thể phụ lòng hàng xóm tốt bụng, nhưng nếu “ngây thơ” thì biết đâu lại “chấp được mối tơ thừa”.
Nói vòng vo, bóng gió đầy ẩn ý
Bên cạnh sự thẳng thắn, người bình dân miền Tây còn rất khéo léo trong cách nói vòng vo, bóng gió, đặc biệt khi không thể nói thẳng sự thật. Họ thường dùng những lời xa xăm để đặt vấn đề một cách tế nhị:
- Trời xanh bông trắng nhụy huỳnh,
- Đội ơn bà ngoại đẻ má, má đẻ mình dễ thương.
Khi muốn khen một cô gái đẹp mà mình vừa ý, tỏ tình thương, nói bằng lời thật khó, dễ bị vô duyên và chối từ. Chàng trai đã dày công bắc cầu trong cách nói, vừa nhớ ơn bà, vừa khen má, và đương nhiên là khen cả người con gái anh ta muốn nói đến. Hơn nữa, với cách nói lấp lửng này, anh ta vô tình đã gọi được tiếng “ngoại”, tiếng “má” của cô gái như chính cô gái hay kêu, một cách xưng hô thường chỉ xảy ra khi hai người đã nên vợ nên chồng. Thật đáng khâm phục sự tinh tế trong cách nói vòng vo này.
Để nói bóng gió, người ta còn sử dụng thành ngữ và điển tích. Thành ngữ là cụm từ cố định, bền vững, có tính nguyên khối về ngữ nghĩa, thể hiện một quan niệm dưới hình thức sinh động, hàm súc. Trong ca dao Tây Nam Bộ, không ít câu sử dụng thành ngữ, đặc biệt là thành ngữ Hán Việt, như một phương tiện biểu đạt:
- Thiện ác đáo đầu chung hữu báo.
- Cao phi viễn tẩu dã nan tàng.
- Từ khi anh xa cách con bạn vàng,
- Cơm ăn chẳng được như con chim phụng hoàng bị tên.
Hay có khi, thành ngữ Hán Việt được giải thích ngay bằng lời thơ để người nghe dễ hiểu:
- Thiên sinh nhơn hà nhơn vô lộc,
- Địa sinh thảo hà thảo vô căn.
- Trời sinh người đều có lộc trời,
- Đất thì sinh cỏ rễ chồi nào không.
Đi liền với thành ngữ là những điển tích (hay điển cố), một biện pháp tu từ mà tác giả dân gian sử dụng những câu chuyện lịch sử, truyền thuyết để tạo tính hàm súc cho lời văn, ý thơ:
- Ai khôn bằng Tiết Đinh San,
- Cũng còn mắc kế nàng Phàn Lê Huê.
Tiết Đinh San và Phàn Lê Huê là các nhân vật trong bộ tiểu thuyết chương hồi Tiết Đinh San chinh Tây. Hay câu ca khác mượn điển tích từ Tam Quốc chí diễn nghĩa:
- Văng vẳng bên tai,
- Tiếng ai như tiếng con Điêu Thuyền?
- Anh đây Lữ Bố kết nguyền thuở xưa.
Các tác phẩm này, được dân gian gọi chung là truyện Tàu, đã ảnh hưởng sâu rộng trong đời sống người bình dân Tây Nam Bộ từ nửa đầu thế kỷ XX trở về trước. Việc mượn thành ngữ, điển tích làm cho ý nghĩa của lời nói thêm sinh động, hàm súc, đòi hỏi người nghe phải có cùng “kênh” giao tiếp để hiểu tường tận vấn đề.
Phương tiện hỗ trợ đắc lực cho cách nói bóng gió còn là các biện pháp tu từ. Thứ nhất là dùng từ đa nghĩa để chơi chữ:
- Em ơi hãy lấy anh thợ bào,
- Khom lưng ảnh đẩy cái nào cũng êm.
Dễ dàng nhận ra ý nghĩa về người thợ bào đẩy bào làm cho gỗ trơn tru, đồng thời cũng gợi liên tưởng đến hành động của vợ chồng nơi phòng the. Tương tự là từ “cày”:
- Chồng em nào phải trâu cày,
- Mà cho chị mượn cả này lẫn đêm.
Cách nói táo bạo hơn, nhưng không thể bắt lỗi được là:
- Cu tui vừa mới mọc lông,
- Mượn chị cái lồng tui nhốt đỡ cu tui.
“Cu” là con chim gáy, “lồng” là vật nhốt chim, nhưng người nghe sẽ không chỉ dừng lại ở cách hiểu đó. Lời cô gái dặn người yêu khi muốn “gần” nhau cũng đầy khéo léo:
- Chuột kêu chút chít trong rương,
- Anh đi cho khéo kẻo đụng giường mẹ hay.
Ngày xưa, giường tre của người nhà quê thường xiêu lỏng, dễ kêu cót két. Cô gái đã nhanh trí ví tiếng giường với tiếng chuột kêu trong rương để che mắt mẹ, rồi nhắc khéo tình nhân cẩn trọng. Thứ hai, người bình dân sử dụng hình thức so sánh, phúng dụ, ẩn dụ, hoán dụ trong lời ca, tiếng hát. Từ hình ảnh so sánh giản dị:
- Thân em như cá rô mề,
- Lao xao giữa chợ biết về tay ai.
Cá rô mề là hình ảnh quen thuộc của vùng sông nước. Mượn hình ảnh này để ví với “thân em” thật dí dỏm. Tình cảnh người con gái xưa không khác gì con cá rô nhảy rồ rồ trong rổ giữa chợ. Tinh ý hơn, người nghe còn liên tưởng “cá rô mề” đến chỗ kín đáo nhất của người con gái, thể hiện cách nói khéo léo của người bình dân.
Đến cách nói phúng dụ, mượn lời con vật để thay lời người muốn nói:
- Cóc chết nàng nhái rầu rầu,
- Chàng hiu đi hỏi lắc đầu hổng ưng.
- Con ếch ngồi ở gốc đưng,
- Nó kêu cái ẹo biểu ưng cho rồi.
Lời nói vòng vo nhưng lại chất chứa tấm lòng chân thật. Rồi nói bằng ẩn dụ:
- Ruộng ai thì nấy đắp bờ,
- Duyên ai nấy gặp đợi chờ uổng công.
Câu ca tả thực cảnh nông dân chân lấm tay bùn. Nhưng ý nghĩa sâu xa hơn là về tình yêu, liệu có cần “cắm ranh, cắm cọc” để xác lập chủ quyền? Có lẽ câu trả lời là “cần” phải có “bờ” có “đập” để bảo vệ tình yêu. Hoặc dùng hoán dụ để diễn đạt tình cảm:
- Nước chảy re re con cá he nó xoè đuôi phụng,
- Em có chồng rồi trong bụng anh vẫn còn thương.
Mượn từ “bụng” để nói lên cả tâm tình lưu luyến của người cố nhân, lấy bộ phận để nói khái quát cho cái toàn thể.
Những lời nói khó, thấm thía
Trong giao tiếp, không phải lúc nào lời nói cũng dễ nghe. Người miền Tây đôi khi dùng những lời nói “khó”, mang tính chất hỏi vặn, chất vấn hoặc ẩn chứa sự mỉa mai. Họ mượn những câu hỏi để bộc bạch tâm tư:
- Gần sông cội mới ngã kề,
- Tiếng tăm anh chịu, em về tay ai?
Đây là câu hỏi không cần lời đáp, bởi nó là cách nói “khó”, vấn đề là người nghe có hiểu được ý tứ sâu xa đó hay không. Một câu hỏi khác đầy thách thức, khiến người nghe không khỏi băn khoăn:
- Có chồng bậu nói rằng không,
- Con đâu bậu ẵm bậu bồng trên tay?
Không rõ sự thể ra sao, liệu người trong cuộc có chịu nỗi oan Thị Kính hay không. Nhẹ nhàng hơn, có cách nói “đón ngách chặn đầu” đầy tế nhị:
- Đá cheo leo muốn trèo sợ trợt,
- Muốn nói một hai lời sợ nhột ý em?
Tính chất đa nghĩa của lời hỏi khó còn bộc lộ qua sự chia sẻ, mỉa mai hay chọc ghẹo dành cho người kém may mắn trong chuyện lứa đôi:
- Cau già lỡ lứa bán trăm,
- Chị nọ lỡ lứa biết nằm cùng ai?
Nguyên nhân của những lời nói khó này có thể xuất phát từ sự phức tạp của cuộc sống, nơi không thiếu những người có tính cách và ý nghĩ khác nhau, dẫn đến những lời trách móc, cảnh báo:
- Bậu đừng ăn nói đảo điên,
- Cái áo bậu bận cũng tiền anh cho?
Nhiều lúc, những câu hỏi khó đã nâng lên thành triết lý sâu sắc về quan hệ giữa người với người trong xã hội:
- Nước không chưn sao gọi rằng nước đứng,
- Chén của người sao gọi chén chung?
- Ai từng bận áo không bâu,
- Ăn cơm không đũa, ăn trầu không vôi?
- Chim bay mỏi cánh chim ngơi,
- Đố ai bắt đặng chim trời mới ngoan.
Nói cho hả dạ, trút bỏ nỗi niềm
Từ những lời nói khó, người miền Tây còn dùng lời nói để trút bỏ cơn tức giận, nói cho hả dạ khi gặp phải những nỗi niềm uất ức, bất công. Khi công sức vun đắp bao tháng ngày bỗng chốc đổ sông đổ biển, nỗi buồn, nỗi đau, sự tức giận trào máu được thể hiện rõ ràng:
- Miệng đuổi chim, tay cầm cần vụt,
- Mãn mùa rồi xí hụt anh ơi.
Họ nói như mỉa mai, cười cho sự chua chát của thân phận mình, đầy ngụ ý về sự đổi trắng thay đen của thói đời:
- Anh tưởng giếng sâu anh nối sợi dây cụt,
- Ai dè giếng cạn nó hụt sợi dây.
- Qua tới đây không cưới được cô hai mày,
- Qua chèo ghe ra biển đợi nước đầy qua chèo trở vô.
Tiếng nói của sự khao khát yêu đương, cùng những chuyện oái oăm trong tình cảm cũng được dân gian thể hiện một cách rất “đời”:
- Con gái mười bảy mười ba,
- Đêm nằm với mẹ, khóc la đòi chồng.
- Mẹ giận mẹ phát ngang hông:
- Đồ con mất nết đòi chồng suốt đêm!
Có lúc, lời nói cho hả lòng, cho mọi người biết, vì chỉ một chút lơ là, người chủ quan đã bị bạn bè, lối xóm hãm hại:
- Mảng coi con quạ rỉa lông,
- Chị em lân cận giựt chồng không hay.
Lời nói uất nghẹn còn hướng trực tiếp đến đối tượng đã gây ra chuyện phiền toái, phản bội. Khi người yêu không vẹn chung tình, bỏ đi cưới vợ khác, cô gái buông lời “rủa” đầy căm phẫn:
- Bần gie bần liệt đóm đậu ngọn bần,
- Anh đi cưới vợ em vái cho sóng thần nhận ghe.
Đây là minh chứng cho sự trực tính của những cô gái quê mộc mạc, không ngần ngại bộc lộ cảm xúc thật của mình. Với cảnh ngộ khác, một chàng trai tội nghiệp trút giận khi gặp phải sự trớ trêu của duyên số:
- Bờ bụi tối tăm, anh quơ nhằm cái tộ bể,
- Cưới vợ có chửa về thổi lửa queo râu.
Thật éo le, ai nghe cũng không khỏi cảm thông cho sự nhầm lẫn tai hại ấy. Trong kết cấu đối đáp, ta gặp những lời chọc ghẹo sắc sảo của chàng trai lắm môi mép:
- Trời mưa cho ướt ruộng gò,
- Thấy em chăn bò anh để ý thương.
Cô gái cũng chẳng vừa, đáp trả đầy thông minh:
- Trời mưa ướt cọng rau mương,
- Bò em, em giữ anh thương cái giống gì?
Cụm từ “anh thương cái giống gì” độc đáo ở cách nói nước đôi, vừa chỉ “giống người” (là em) vừa chỉ “giống ăn cỏ” (là bò), khiến chàng trai phải “chết đứng”. Cọc tính hơn, cô gái còn lớn tiếng rủa kẻ ve vãn mình:
- Dê xồm ăn lá khổ qua,
- Ăn nhầm lá đậu chết cha dê xồm.
Đảo lại, trong một lời đối đáp khác, “phần thắng” lại nghiêng về phía chàng trai, thể hiện sự cứng rắn khi đã có vợ:
- Áo vắt vai đi đâu hăm hở,
- Em có chồng rồi mắc cỡ lêu lêu.
- Áo vắt vai anh đi dạo ruộng,
- Anh có vợ rồi chẳng chuộng bậu đâu.
Tiếng nói uất nghẹn còn hướng đến những đối tượng được cho là gây ra nhiều chuyện phiền toái, như ông Tơ:
- Quất ông tơ cái trót,
- Ổng nhảy tót lên ngọn cây bần.
- Biểu ông se mối chỉ năm bảy lần, ổng không se.
Nói cà rỡn, vui đùa dí dỏm
Cà rỡn là kiểu nói đùa vui, bông đùa, không mang ý cạnh khóe hay coi thường. Chàng trai thấy cô gái dễ thương bèn bông lông trêu ghẹo:
- Nước Láng Linh chảy ra Vàm Cú,
- Thấy em chèo cặp vú muốn hun.
Đây là lời tỏ tình trắng trợn, muốn nói thẳng chuyện nhạy cảm. Tuy nhiên, trong bối cảnh người dưới sông, người trên bờ, khoảng cách xa xôi, có lẽ đối tượng cần nghe không thực sự nghe thấy. Nếu bị phản ứng, anh ta sẽ dễ dàng ứng phó theo kiểu “tán gái” quen thuộc:
- Bới tóc cánh tiên, bỏ vòng lá liễu,
- Thấy miệng em cười trời biểu anh thương.
Nhiều khi, tỏ tình không được thì làm liều, nói chơi cho vui như Chí Phèo yêu Thị Nở. Ai nghe được thì cứ xem là lời giễu cợt để cười, nhưng bên trong vẫn không thiếu ẩn tình:
- Tui hun mình, dẫu mình có la làng,
- Thì tui la xóm hai đàng la chung.
- Tui hun mình dẫu có làm hung,
- Nhơn cùng tắc biến tui chun xuống sàn.
Ở cảnh ngộ khác, chàng trai “để ý” cô gái rất nhiều nhưng không dám mở lời. Anh chàng mượn hình ảnh con cua để nói khơi khơi:
- Con cua càng bò ngang đám bí,
- Nó với chị mày giờ tí qua qua.
Chức năng bông đùa của câu ca này nằm ở mốc thời gian hẹn ước. Giờ Tý là canh ba, mọi người đã yên giấc ngủ, anh ta lại “qua” để gặp “chị mày” thì chắc chắn sẽ “có chuyện”. Trong kết cấu đối đáp, cũng có những câu lém lỉnh, cà rỡn đầy dí dỏm:
- Ai mà bày đặt dị kỳ,
- Áo bà ba may hai túi đựng giống gì hở anh?
- Ba má bày đặt cho anh,
- Áo bà ba may hai túi đựng dầu chanh o mèo.
Một trường hợp hỏi – đáp khác cũng mang tính chất đùa vui, người Tây Nam Bộ gọi là “nói giỡn”:
- Nước mắm ngon dầm con cá bẹ,
- Anh biểu em rình lén mẹ qua đây!
Chàng nói giỡn thì nàng cũng đáp giỡn chơi:
- Nước mắm ngon dầm con cá đối,
- Em biểu anh chờ để tối em qua.
Chưa biết sự thể sẽ ra sao, nhưng mục đích chính là để vui đùa. Khi nói cà rỡn, các yếu tố tục, những từ ngữ gợi đến các bộ phận cơ thể con người thường được tận dụng triệt để. Như đã dẫn câu ca chàng trai “muốn hun”, ta còn có thêm những ví dụ sinh động khác:
- Thân anh lỡ dại hai lần,
- Nhỏ măn vú mẹ, lớn mằn vú em.
Cách nói tếu táo này của chủ thể phát ngôn, tự nhận mình là “dại” nhưng thực chất lại là “khôn”, thể hiện một cách nói ngược đáng suy ngẫm. Tiếu lâm hơn là lời của “ông” anh rể:
- Giữa trưa đói bụng thèm cơm,
- Thấy đùi em vợ như tôm kho tàu.
Mang hình ảnh “đùi” cô em vợ nõn nà so sánh với “tôm kho tàu” giữa lúc bụng đói, quả thật chỉ có anh ta dám nói những điều mà nhiều người nghĩ, nhiều kẻ muốn nhưng không ai dám “giỡn” kiểu đó. Sau hết, còn có câu ca miêu tả trực tiếp yếu tố sinh thực khí của nữ giới, thể hiện sự mạnh dạn, bộc trực đến cùng của lời nói dân gian:
- Cô kia cấy lúa Nanh Chồn,
- Chổng mông cô để cái l… cô lên.
Chức năng của cách nói trong ca dao
Những biểu hiện đa dạng của cách nói trong ca dao đã khẳng định vai trò quan trọng của nó trong thi pháp dân gian, góp phần làm nên “câu thơ điệu nói”. Ca dao mang “ngữ điệu người, giọng điệu người”, thể hiện một cách chân thực và sống động các cung bậc cảm xúc trong tâm hồn con người. Chính từ những cách nói bằng ngữ điệu tự nhiên ấy, ca dao có được hơi thở rất riêng, dù đặc trưng thể loại thường xóa nhòa tính cá nhân:
- Bên dưới có sông, bên trên có chợ,
- Hai đứa mình kết vợ chồng nghen.
- Thấp đăng cá nhảy qua lờ,
- Anh đừng xí gạt em chờ uổng công.
- Tưởng rằng anh tới anh chơi,
- Ai dè anh tới kết đôi vợ chồng.
Những từ ngữ quen thuộc trong lời nói hàng ngày như “nghen”, “xí gạt”, “ai dè” đã làm cho lời ca lung linh, phản ánh đúng những gì họ nghĩ, họ làm, họ nói. Nếu ai đó từng “chê” cụ Đồ Chiểu vì để Vân Tiên “ừ” trước mặt nàng Nguyệt Nga xinh đẹp trong truyện thơ Lục Vân Tiên (“Vân Tiên ngó lại rằng: ừ”), thì hãy lắng nghe cách tỏ bày tình cảm trong dân gian miền này:
- Ngó lên chữ ứ, ngó xuống chữ ư,
- Anh thương em hổng thẳng em ừ,
- Anh đừng thương vội mẫu từ em hay.
Và đây là lời của một người vợ trong cảnh gia đình chồng một vợ hai, sự uất ức được bộc lộ thẳng thắn, không chút che giấu:
- Vợ lớn đánh vợ nhỏ,
- Chạy ra cửa ngõ,
- Ngóng cổ kêu trời!
- Ớ anh ơi? Nhứt phu lưỡng phụ, ở đời đặng đâu?
Cuối cùng, để khép lại những chiêm nghiệm về lời nói trong ca dao miền Tây, xin mượn câu ca mùi mẫn, đầy tình nghĩa của chốn ruộng đồng:
- Con cá làm nên con mắm,
- Vợ chồng già thương lắm mình ơi!
Kết luận
Người Tây Nam Bộ, với bản tính bộc trực, thẳng thắn nhưng cũng rất tinh tế và khéo léo trong ứng xử, đã tạo nên một bức tranh ngôn ngữ sống động. Họ sẵn sàng đùa cợt, cười rần để xua tan những nỗi nhọc nhằn khi chinh phục thiên nhiên hoang dại, và lời nói chính là nơi thổ lộ rõ ràng nhất những điều ấy. Lời nói không chỉ là phương tiện giao tiếp không thể thiếu mà còn là nơi bộc lộ văn hóa ứng xử độc đáo của người bình dân. Hơn thế, khi lời nói đi vào lời ca tiếng hát, nó góp phần làm lung linh thêm những “hạt ngọc” tinh thần quý giá của người dân quê chân chất. Từ lời nói dân gian ấy, chúng ta có thể học hỏi rất nhiều điều về sự khôn khéo và tinh tế trong giao tiếp, như câu đúc kết đầy ý nghĩa:
- Chim khôn kêu tiếng rảnh rang,
- Người khôn nói tiếng dịu dàng dễ nghe.
