Menu Đóng

Bản sắc văn hóa độc đáo từ giao thoa sông nước Nam Bộ

Chợ nổi sầm uất với những chiếc ghe đầy ắp hàng hóa và người dân trong trang phục truyền thống miền sông nước.

Văn hóa Nam Bộ hiện lên như một bức tranh đa sắc, hội tụ tinh hoa từ dòng chảy sông nước mênh mang và sự giao thoa văn hóa sâu sắc giữa các cộng đồng Việt, Chăm, Khmer, Hoa. Nơi đây, yếu tố thủy văn không chỉ là cảnh quan mà còn định hình toàn diện lối sống, tư duy, tạo nên bản sắc độc đáo, vừa quen thuộc vừa đầy bất ngờ, khác biệt rõ rệt so với các vùng miền khác của Việt Nam.

Cách thức hoạt động sản xuất

Đồng bằng sông Cửu Long, với điều kiện địa lý đặc trưng, đã kiến tạo nên một nền sản xuất đa dạng và sống động, mang đậm dấu ấn của miền sông nước. Sông Tiền, sông Hậu hiền hòa, với tốc độ dòng chảy và mực nước dâng thấp, đã biến lũ lụt thành tài nguyên quý giá. Thay vì chống chọi như ở đồng bằng Bắc Bộ, cư dân nơi đây khéo léo tận dụng nước lũ để rửa phèn, bồi đắp phù sa cho ruộng đồng, đồng thời phát triển mạnh mẽ nghề đánh bắt thủy sản.

Hệ thống sông ngòi chằng chịt còn là huyết mạch cho hoạt động giao thương, vận tải, hình thành nên những tuyến đường thủy sôi động. Sự phong phú của địa hình sông nước được thể hiện qua kho từ vựng đa dạng, từ “sông, lạch, kinh, rạch, xẻo, ngọn” đến “lung, bưng, biền, đầm, đìa”, cùng với vô vàn cách gọi về các trạng thái của nước như “nước lớn, nước ròng, nước nhửng, nước nổi”. Sông nước thực sự đã trở thành linh hồn, là yếu tố cấu thành nên bản sắc văn hóa Nam Bộ.

Nhờ vùng châu thổ rộng lớn và màu mỡ, truyền thống nông nghiệp lúa nước của người Việt đã được phát huy tối đa. Nam Bộ không chỉ đóng góp hơn 50% tổng sản lượng lúa cả nước mà còn là nguồn cung chính yếu cho hàng triệu tấn gạo xuất khẩu mỗi năm. Nhiều thương hiệu gạo nổi tiếng như Tài Nguyên, Nàng Hương Chợ Đào (Cần Đước, Long An) đã khẳng định vị thế trên thị trường trong và ngoài nước.

Ngoài lúa gạo, Nam Bộ còn là vựa trái cây lớn nhất cả nước, chiếm đến 70% tổng sản lượng. Miền Đông nổi tiếng với sầu riêng, mít, bưởi, măng cụt, vú sữa, chôm chôm. Long An tự hào với dưa hấu Long Trì, dứa Bến Lức. Đặc biệt, Bến Tre – xứ dừa trù phú – còn có cam, quýt, chuối, xoài cát, bưởi da xanh được trồng rộng rãi ở Chợ Lách, Giồng Trôm, Mỏ Cày và Châu Thành. Vĩnh Long lại vang danh khắp cả nước với đặc sản bưởi Năm Roi trứ danh.

Là vùng đất của tiềm năng, Nam Bộ cũng là trung tâm trồng cây công nghiệp hàng đầu quốc gia. Các tỉnh miền Đông tập trung phát triển cao su, điều, đậu phộng. Trong khi đó, miền Tây lại nổi bật với dừa, mía, thuốc lá, tiêu. Long An có vùng đậu phộng lớn ở Đức Hòa và mía ở Thủ Thừa. Bến Tre, với gần 40.000ha dừa, không chỉ cung cấp nước uống, dầu mà còn tạo ra nhiều sản phẩm giá trị như than dừa, thảm dừa, kẹo dừa. Mía được trồng dọc theo các con sông ở Mỏ Cày, Giồng Trôm, và thuốc lá thơm nổi tiếng từ Mỏ Cày. Huyện Chợ Lách (Bến Tre) còn là thủ phủ của hoa kiểng, bonsai, tô điểm thêm sắc màu cho nền nông nghiệp đa dạng.

Được bao bọc bởi biển cả và hệ thống sông ngòi phong phú, Nam Bộ là ngư trường giàu có bậc nhất cả nước, tạo điều kiện thuận lợi cho các ngành đánh bắt, nuôi trồng và chế biến thủy sản. Hoạt động đánh bắt diễn ra sôi nổi từ vùng đầu nguồn, cửa sông đến biển cả. Các trung tâm chế biến thủy sản phát triển mạnh mẽ tại TP. Hồ Chí Minh, Vũng Tàu, Phú Quốc, với thương hiệu nước mắm Phú Quốc vang danh toàn cầu. Nghề nuôi cá bè thịnh vượng ở Đồng Nai, Châu Đốc. Đặc biệt, với nguồn tôm cá dồi dào, Nam Bộ còn là nơi quy tụ nhiều sân chim tự nhiên nhất, như ở Bến Tre, Đồng Tháp, Bạc Liêu, Cà Mau, bảo tồn hàng trăm ngàn cá thể chim, cò, vạc, sếu giữa thảm thực vật nhiệt đới phong phú.

Các nghề thủ công truyền thống cũng phát triển rực rỡ, góp phần làm phong phú thêm bức tranh kinh tế văn hóa. Bình Dương tự hào với nhiều làng nghề truyền thống, nơi những nghệ nhân tài hoa điêu khắc gỗ, làm gốm sứ và tranh sơn mài. Các sản phẩm này không chỉ tham gia các hội chợ quốc tế mà còn xuất khẩu sang Pháp và nhiều nước khu vực từ rất sớm. Bến Tre lại nổi tiếng với làng nghề chế biến sản phẩm từ dừa và mật ong tại cồn Phụng (Châu Thành), mang đến hương vị đặc trưng của xứ dừa.

Hoạt động giao thương của Nam Bộ cũng mang đậm nét sông nước. Từ thuở khai hoang, các trung tâm thương mại lớn như Nông Nại Đại phố, Mỹ Tho Đại phố, Sài Gòn, Cần Thơ đều hình thành dọc theo bờ sông, thuận tiện cho việc vận chuyển hàng hóa. Đặc biệt, miền Tây còn có những chợ nổi độc đáo, nơi mọi hoạt động mua bán diễn ra trên sông. Chợ nổi Long Xuyên (An Giang) tấp nập ghe xuồng bán nông sản, bánh trái; chợ nổi Cái Răng (Cần Thơ) với “cây bẹo” độc đáo giúp người mua dễ dàng nhận biết mặt hàng. Các chợ nổi Cái Bè (Tiền Giang), Phụng Hiệp (Hậu Giang) cũng là những điểm nhấn văn hóa đặc trưng, thu hút “dân thương hồ” và trở thành sản phẩm du lịch độc đáo, hấp dẫn du khách gần xa.

Người Khmer Nam Bộ, với cuộc sống gắn liền đất giồng và vùng chân giồng màu mỡ, chủ yếu canh tác lúa nước và các loại hoa màu như khoai lang, bắp, dưa hấu, rau đậu. Khi đất hoang dần cạn kiệt, họ đã mở rộng khai phá cả những vùng bưng phèn, ngập mặn để trồng lúa một vụ. Bên cạnh nông nghiệp, người Khmer còn đánh bắt cá đồng, cá sông với kỹ thuật và ngư cụ tương đồng người Việt. Nghề chăn nuôi tuy vẫn gắn với nông nghiệp nhưng đã hình thành những đàn bò, trâu, vịt quy mô. Các nghề thủ công như đan mây tre, đệm, dệt chiếu rất phổ biến, còn nghề dệt và làm gốm vẫn được duy trì ở An Giang, Kiên Giang.

Cộng đồng người Hoa tại nông thôn Nam Bộ phát triển các nghề nông, nghề rừng, nghề cá, nghề muối, nghề sắt. Trong khi đó, tại các đô thị, họ tập trung vào sản xuất công nghiệp, tiểu thủ công nghiệp, thương nghiệp và vận tải. Dưới thời Pháp thuộc, người Hoa từng giữ vị thế độc quyền trong vận chuyển hàng hóa từ miền Tây về Sài Gòn – Chợ Lớn, lên cao nguyên, cũng như độc quyền thu mua, xay xát lúa gạo xuất khẩu và buôn bán với Campuchia, Lào. Dù ở bất kỳ giai đoạn nào, người Hoa luôn nỗ lực duy trì sự bền vững kinh tế và bảo tồn bản sắc văn hóa. Hoạt động kinh tế thành công của họ không chỉ góp phần thay đổi quan niệm trọng nông khinh thương của người Việt mà còn thúc đẩy quá trình đô thị hóa tại Sài Gòn – Chợ Lớn và các tỉnh thành phía Nam.

Người Chăm Nam Bộ chủ yếu sinh sống bằng nghề đánh cá, làm ruộng và buôn bán. Đặc biệt, phụ nữ Chăm ở An Giang nổi tiếng với nghề dệt sarong (xà-rông), kama (khăn tắm, khăn rằn), thêu khăn và đan lưới, phục vụ nhu cầu truyền thống và giao lưu buôn bán trong vùng. Năm 1999, Hợp tác xã Dệt thêu Châu Giang được thành lập tại cộng đồng Chăm An Giang nhằm bảo tồn và phát triển nghề truyền thống này. Tại miền Đông Nam Bộ, người Stiêng chủ yếu làm nương rẫy trồng lúa, kết hợp làm ruộng nước, săn bắt, hái lượm như kinh tế phụ trong mùa giáp hạt. Nghề thủ công của họ bao gồm đan lát, làm gốm, dệt vải. Người Chrau cũng sống chủ yếu bằng nương rẫy, săn bắt, hái lượm vẫn giữ vai trò quan trọng, nhưng nghề thủ công kém phát triển, chỉ dừng lại ở một số nghề phụ gia đình như đan, rèn, mộc.

Cấu trúc xã hội truyền thống

Khi đến Nam Bộ khai hoang, lập ấp, người Việt vẫn duy trì truyền thống tổ chức quần cư thành làng. Tuy nhiên, làng ấp ở Nam Bộ mang nhiều điểm khác biệt so với làng quê Bắc Bộ và Trung Bộ. Về nội dung, cộng đồng làng ấp Nam Bộ là sự tập hợp của những cư dân từ nhiều vùng, nhiều họ tộc khác nhau, gắn kết chủ yếu bởi quan hệ láng giềng hơn là huyết thống. Sự biến động dân cư diễn ra thường xuyên hơn, không có sự phân biệt rõ ràng giữa dân chính cư và ngụ cư. Về hình thức, để thuận tiện cho việc đi lại trên sông nước, làng ấp thường hình thành dọc theo kinh rạch hoặc trục lộ, không có lũy tre làng đóng kín. Điều này khiến tính cố kết cộng đồng của làng ấp Nam Bộ có phần lỏng lẻo hơn so với làng quê ở hai miền Bắc, Trung.

Người Khmer Nam Bộ tuân theo chế độ gia đình song hệ nhưng đang dần chuyển sang phụ hệ. Tiểu gia đình là hình thức phổ biến, mặc dù vẫn còn những đại gia đình gồm ba, bốn thế hệ sống chung trong các phum nhỏ. Phum là đơn vị cộng đồng cơ sở, bao gồm vài gia đình có quan hệ huyết thống và hôn nhân, phát triển từ công xã thị tộc mẫu hệ nguyên thủy, đứng đầu là mê phum. Tuy nhiên, cũng có những phum lớn với hàng trăm gia đình thuộc nhiều dòng họ. Các gia đình trong phum hoạt động như những đơn vị kinh tế độc lập, sở hữu ruộng đất, tài sản riêng. Khum, hình thức tổ chức cao hơn phum, trên thực tế đã được thay thế bởi đơn vị xã, nhưng srok (sóc) vẫn tồn tại. Mỗi sóc gồm vài chục phum lớn nhỏ, ranh giới được xác định qua vị trí chùa và tên gọi riêng của sóc. Đứng đầu sóc là mê sóc, được hỗ trợ bởi ban quản trị do dân sóc bầu ra. Bên cạnh đó, bộ máy quản lý chùa gồm sư cả, sư phó, ban quản trị chùa và các wên (tín đồ) cũng đóng vai trò quan trọng. Sóc vận hành dựa trên tập quán truyền thống và các định chế Phật giáo. Giống như làng ấp của người Việt, sóc của người Khmer cũng không có sự phân biệt đáng kể giữa dân chính cư và ngụ cư.

Người Hoa ở Nam Bộ theo chế độ gia đình phụ hệ và nỗ lực bảo tồn hình thức đại gia đình, dù tiểu gia đình đã trở nên phổ biến. Về tổ chức cộng đồng, năm 1834, vua Minh Mạng đã phân chia người gốc Hoa thành hai nhóm: người Minh Hương được tổ chức thành làng xã theo kiểu người Việt, còn người Đường (Thanh) được tổ chức thành các bang dựa trên phương ngữ và nguồn gốc. Số lượng bang biến đổi theo thời gian, từ bốn đến bảy, và cuối cùng là năm bang chính: Quảng Châu, Phúc Kiến, Triều Châu, Hải Nam, Hạ Châu (tồn tại đến năm 1960). Các bang này vừa là tổ chức xã hội, vừa là cơ quan hành chính chính thức điều hành các quan hệ xã hội, kinh tế và văn hóa của cộng đồng. Ngoài ra, người Hoa còn thành lập các hội như Thiên Địa Hội, và sau này là Việt Nam – Trung Hoa Tổng thương hội, rồi Phòng Thương mại người Hoa, mở rộng hoạt động từ kinh tế sang chính trị, xã hội, ngoại giao. Các bang hội này không chỉ đáp ứng nhu cầu liên kết tương trợ của người Hoa cùng phương ngữ, quê quán mà còn duy trì quan hệ thân tộc, huyết thống. Trong quan hệ với người Việt, người Hoa di cư không tự coi mình là “dân tộc thiểu số” và luôn giữ niềm tự hào về nền văn minh của mình. Tính biệt lập và khép kín là đặc điểm nổi bật của cộng đồng người Hoa di cư, đặc biệt ở đô thị, trong khi người Hoa nông thôn có quan hệ mật thiết hơn với cư dân sở tại.

Người Chăm Nam Bộ, do phần lớn theo đạo Hồi, có chế độ gia đình thiên về phụ hệ, mặc dù chế độ mẫu hệ cổ truyền vẫn được bảo lưu. Các palay truyền thống đã chuyển hóa thành các jammaah – hình thức tổ chức cộng đồng cơ sở tập hợp các gia đình quây quần bên cạnh thánh đường Hồi giáo (masjid, surau). Người Stiêng ở Đông Nam Bộ tuân theo chế độ gia đình phụ hệ, với hình thức đại gia đình là chủ yếu, dù tiểu gia đình cũng đã xuất hiện. Mỗi đại gia đình cư trú trong một nhà sàn dài. Nhiều nhà sàn không cố định hợp thành một buôn (Stiêng: bon, poh, văng, wăng, sóc). Ngược lại, người Chrau phần lớn đã chuyển từ nhà sàn sang nhà đất như người Việt, mặc dù chế độ phụ hệ vẫn được duy trì trong gia đình.

Tín ngưỡng, phong tục và lễ hội

Là mảnh đất giao thoa của nhiều tộc người, Nam Bộ trở thành điểm hội tụ của các tín ngưỡng tôn giáo từ Bắc Bộ, Trung Bộ, đồng thời là cái nôi sản sinh ra những tôn giáo mới, tạo nên một bức tranh tâm linh phong phú nhất Việt Nam. Người Việt Nam Bộ vẫn giữ truyền thống ưu tiên đạo Phật, kết hợp với tín ngưỡng vạn vật hữu linh và thờ cúng tổ tiên. Chùa chiền hiện diện khắp nơi, đặc biệt ở các vùng đồi núi sót với sơn thủy hữu tình, như chùa Phật Lớn ở Thất Sơn với tượng Phật Di Lặc lớn nhất cả nước, hay chùa Bà Đen nổi tiếng. Sự giao thoa giữa Phật giáo với Đạo giáo, Nho giáo, Kitô giáo, tín ngưỡng Thánh Mẫu đã đặt nền móng cho sự ra đời của đạo Cao Đài tại Tây Ninh, thánh địa của khoảng 2,7 triệu tín đồ. Đạo Phật cũng là cơ sở hình thành đạo Hòa Hảo ở An Giang, thu hút khoảng 1 triệu tín đồ. Từ các tôn giáo lớn này, nhiều “đạo” nhỏ hơn đã hình thành, dù ít tín đồ nhưng vẫn đáp ứng nhu cầu tâm linh của cư dân trên vùng đất mới, như đạo Ông Trần ở Bà Rịa – Vũng Tàu hay đạo Dừa ở Bến Tre. Bên cạnh đó, đạo Thiên Chúa, Tin Lành cũng có đông đảo tín đồ. Người dân còn duy trì thờ cúng Bà Chúa Xứ ở núi Sam, Thành hoàng tại các đình miếu, và Cá Ông ở các làng ven biển, thể hiện lòng thành kính sâu sắc với thiên nhiên và các đấng linh thiêng.

Phong tục của người Việt Nam Bộ mang nguồn gốc từ đồng bằng Trung và Nam Trung Bộ, song đã tiếp biến nhiều yếu tố từ phong tục của người Khmer và người Hoa. Ví dụ, đa số người Việt Nam Bộ vẫn giữ tập quán giẫy mả vào 25 tháng Chạp trước khi đón ông bà vào 30 tháng Chạp âm lịch, nhưng một bộ phận lại theo tập quán tảo mộ vào tiết Thanh minh tháng Ba âm lịch, tương tự người Hoa. Tính cách người Nam Bộ cũng thể hiện những nét riêng biệt: cởi mở, phóng khoáng, không ưa ràng buộc, chuộng sự bình đẳng. Trong mưu sinh, họ mang tinh thần mạo hiểm, bươn chải, đầu óc sáng tạo, nhanh nhạy với cái mới. Trong ứng xử, họ bộc trực, hào hiệp, trọng nghĩa khinh tài, và yêu thích lối sống thoải mái, xả láng.

Sự phong phú trong hoạt động sản xuất và tín ngưỡng đã tạo nên một bức tranh lễ hội vô cùng đa dạng cho người Việt Nam Bộ, bao gồm bốn loại chính: lễ hội tín ngưỡng – tôn giáo, lễ hội nông nghiệp, lễ hội ngư nghiệp, và lễ hội văn hóa – lịch sử. Dù nhiều lễ hội có nguồn gốc từ Trung Bộ, tất cả đều khoác lên mình sắc thái Nam Bộ độc đáo. Nổi bật là lễ hội Vía Bà Chúa Xứ ở núi Sam, Châu Đốc, một sự kiện đặc trưng thu hút tới 2,5 triệu người hành hương và du khách mỗi năm. Tại các đình làng, lễ hội Kỳ yên được tổ chức vào đầu và cuối năm để tạ ơn Thành hoàng Bổn cảnh, thần linh cùng các bậc tiền hiền, hậu hiền có công khai khẩn. Ở vùng ven biển, lễ hội Nghinh Ông là sự kiện tâm linh quan trọng bậc nhất, với hàng trăm tàu thuyền tụ tập để nghinh Ông, tế lễ và vui chơi. Bà Rịa – Vũng Tàu, với 10 đền thờ cá voi, còn có lễ Lệ Cô Long Hải thờ Mẫu – Nữ thần và cúng thần biển. Lễ hội Nghinh Ông cũng diễn ra trọng thể hàng năm tại các huyện ven biển Bến Tre, Cần Giờ (TP. Hồ Chí Minh), Vàm Láng (Tiền Giang). Các lễ hội văn hóa – lịch sử bao gồm Tết Nguyên đán, Tết Đoan ngọ, cùng các lễ tưởng niệm danh nhân mở đất như Nguyễn Hữu Kính, Nguyễn Văn Thoại, Lê Văn Duyệt và các anh hùng dân tộc như Trương Định, Nguyễn Trung Trực.

Người Khmer Nam Bộ chủ yếu theo đạo Phật Tiểu thừa Theravada, một tôn giáo du nhập từ thế kỷ XIII nhưng đã thấm sâu và chi phối mạnh mẽ đời sống của họ. Đối với người Khmer, Phật là điểm tựa tinh thần vững chắc, thiêng liêng nhất, còn sư sãi là hiện thân của Đức Phật, được mọi người tôn kính. Nam giới Khmer thường trải qua một thời kỳ tu tập tại chùa để hoàn thiện nhân cách và phẩm chất. Bên cạnh Phật giáo, người Khmer vẫn duy trì tín ngưỡng thờ Neak tà (nam thần bảo hộ đất đai, con người dưới hình tượng đá cuội) và Arăk (bà tổ dòng họ mẫu hệ bảo hộ gia đình, đất rừng, dù nay hiếm thấy). Các lễ hội truyền thống Khmer chia thành hai loại chính: lễ hội Phật giáo (bon) như Phật đản, nhập hạ, cầu phước, lễ hội linh, lễ tang; và các lễ hội văn hóa – lịch sử (pithi) như Tết Chôl Chnam Thmây (14-16/4 dương lịch) với nghi lễ đắp núi cát, tắm Phật, tảo mộ ông bà và vui chơi; lễ cúng tổ tiên Sen Đônta (29/8-1/9 âm lịch Khmer); lễ cúng trăng Sâm Peak Preach Khe hay Âk Âmbok (15/10 âm lịch) với nghi lễ tạ ơn thần Mặt Trăng và đua ghe ngo Um tuk ngua. Các nghi lễ vòng đời bao gồm cắt tóc đầy tháng, lễ giáp tuổi (12 tuổi), lễ đi tu cho nam giới, lễ cưới, lễ chúc thọ và tang lễ hỏa táng.

Cộng đồng người Hoa ở Nam Bộ phần lớn theo các tín ngưỡng dân gian và thờ cúng tổ tiên với hệ thống thần thánh phong phú, phức tạp. Các vị thần được thờ cúng công cộng gồm Bà Thiên Hậu, Quan Thánh Đế Quân, Ngọc Hoàng, Ông Bổn, Khổng Tử, trong đó, Thiên Hậu Thánh Mẫu, Quan Thánh Đế Quân, Phước Đức Chánh Thần được tôn sùng bậc nhất, cùng hàng chục vị thần địa phương khác. Trong gia đình, họ thờ các vị thần bảo hộ như Thiên Quan Tứ Phước, Môn Thần, Thổ Địa Bản Gia, Táo Quân, Ngũ Phương Ngũ Thổ Long Thần, Tiền Hậu Địa Chủ Tài Thần, Quan Âm Bồ Tát, Thánh Mẫu, Quan Thánh Đế Quân, tổ tiên và tổ sư. Một số người Hoa cũng theo đạo Phật, Thiên Chúa, Tin Lành. Vì vậy, người Hoa có rất nhiều lễ hội trải dài quanh năm: Tết Nguyên đán, vía Ngọc Hoàng, vía Quan Công, Tết Thượng nguyên, ngày Hàn thực, vía Ông Bổn, tiết Thanh minh, vía Bà Thiên Hậu, lễ tế Khổng Tử, Tết Đoan ngọ, ngày cúng cô hồn, Tết Trung thu, ngày Hạ nguyên, tiết Đông chí, chưa kể các nghi lễ vòng đời.

Người Chăm Nam Bộ chủ yếu theo đạo Hồi (Islam), tôn thờ Thượng đế Allah và tuân thủ Kinh Qur’an. Các lễ hội truyền thống của họ tập trung vào tín ngưỡng – tôn giáo như lễ Tolakbala (Thứ tư cuối tháng Safar) cầu bình an, lễ kỷ niệm ngày sinh Đấng Muhammad (12 tháng Rabiul Awal), và lễ Raya Iadil Fitrah (cuối tháng chay nhịn Ramadan). Các nghi lễ vòng đời bao gồm lễ đặt tên, cắt tóc trẻ sơ sinh (cha kak buk), lễ thành niên (khotan) khi con trai và con gái đến 15 tuổi, hôn lễ và tang lễ địa táng. Người Stiêng, Chrau vẫn giữ tín ngưỡng vạn vật hữu linh, với phong tục và lễ hội gần gũi với các tộc người Mon-Khmer ở Tây Nguyên, thể hiện sự đa dạng văn hóa sâu sắc trong vùng.

Văn học và nghệ thuật

Nam Bộ sở hữu một kho tàng văn học, văn nghệ dân gian đồ sộ, phong phú. Đó là những truyện dân gian gắn liền với công cuộc khai phá đất đai, với danh thắng, di tích và các nhân vật lịch sử. Đó còn là kho tàng ca dao, dân ca với các điệu hò, điệu lý, hát huê tình, hát ru em, hát đồng dao, hát sắc bùa, hát thài, hát rối, hát vọng cổ, hát tài tử, trong đó, vọng cổ và tài tử đặc biệt được người Nam Bộ yêu thích. Ngoài ra, Nam Bộ còn có những thể loại văn học dân gian độc đáo như nói vè, nói tuồng, nói thơ – những hình thức tự sự dân gian phổ biến, nhanh chóng truyền tải tâm tư, nỗi niềm. Vè chiếm vị trí quan trọng với các tác phẩm tiêu biểu như vè Chàng Lía, vè Trịnh Hâm, vè thầy Thông Chánh. Truyện thơ và diễn xướng nói thơ cũng là hoạt động văn nghệ dân gian thịnh hành, với các truyện thơ nổi tiếng như Lục Vân Tiên, Phạm Công – Cúc Hoa, Thoại Khanh – Châu Tuấn, Lâm Sanh – Xuân Nương, Thạch Sanh – Lý Thông, Dương Ngọc, Hoàng Trừu, Tấm Cám, Hậu Vân Tiên. Hát bội (tuồng), từ miền Trung du nhập, đã phát triển mạnh mẽ trên đất Nam Bộ và thường đi kèm với các lễ hội. Ca nhạc tài tử, khởi nguồn từ Gia Định rồi lan rộng khắp miền Tây, là một trong những cội nguồn của nghệ thuật cải lương. Cải lương, ra đời vào đầu thế kỷ XX, đã khai thác đặc điểm ngữ âm Nam Bộ, kế thừa thành tựu của ca nhạc, sân khấu dân gian và tài tử, đồng thời tiếp biến kịch nói phương Tây, nhanh chóng trở thành một trong ba loại hình sân khấu dân tộc phổ biến nhất Việt Nam.

Văn hóa bác học ở Nam Bộ cũng từng bước phát triển với sự hình thành các thi đàn, thi xã như Tao đàn Chiêu Anh Các, Bình Dương Thi xã, Bạch Mai Thi xã, cùng các trường tư thục như của Gia Định Xử sĩ Võ Trường Toản. Tao đàn Chiêu Anh Các đã để lại tác phẩm lừng danh Hà Tiên thập vịnh. “Gia Định tam gia” gồm Trịnh Hoài Đức, Lê Quang Định và Ngô Nhân Tĩnh là tác giả của các công trình biên khảo giá trị như Hoàng Việt nhất thống dư địa chí, Gia Định Thành thông chí. Phan Thanh Giản, ông nghè đầu tiên của Nam Bộ, từng giữ chức Tổng tài biên soạn bộ Khâm định Việt sử thông giám cương mục. Thời cận đại, Nam Bộ sản sinh nhiều nhà thơ, nhà văn, nhà báo, nhà nghiên cứu nổi tiếng như Nguyễn Đình Chiểu, Phan Văn Trị, Bùi Hữu Nghĩa, Hồ Huân Nghiệp, Nguyễn Thông, Hồ Biểu Chánh, Trần Chánh Chiếu, Sương Nguyệt Anh, Trương Vĩnh Ký, Huỳnh Tịnh Của. Các sản phẩm văn hóa gốc phương Tây như chữ quốc ngữ, nhà in, báo chí, tiểu thuyết, thơ mới, trường học kiểu phương Tây, Âu phục… đều được phổ biến ở Nam Bộ trước tiên, sau đó mới lan rộng ra các vùng miền khác.

Mặc dù là vùng đất mới, Nam Bộ lại lưu giữ nhiều di tích lịch sử – văn hóa ý nghĩa như Văn miếu Trấn Biên, đền thờ Nguyễn Hữu Cảnh ở Đồng Nai; di tích Rạch Gầm-Xoài Mút, di tích Ấp Bắc, lũy Pháo Đài, lăng Hoàng Gia, lăng Trương Định, lăng Tứ Kiệt ở Tiền Giang; Văn Miếu ở Vĩnh Long. Gần đây, nhiều địa phương đã tích cực phục dựng, trùng tu các di tích này, nhằm tôn vinh những bậc tiền nhân có công lao to lớn đối với lịch sử và văn hóa của vùng đất phương Nam.

Người Khmer Nam Bộ sở hữu một kho tàng văn học dân gian phong phú, bao gồm truyện cổ tích (rương prêng), thần thoại (rương boran), tục ngữ (sopheaset), bài ca (châm riêng), được chia thành văn xuôi (peak sâmrai) và văn vần (kâm nap). Họ còn có nhiều loại hình nghệ thuật độc đáo như múa, âm nhạc, sân khấu, kiến trúc, điêu khắc, hội họa, trang trí. Nghệ thuật múa được đặc biệt chú ý, gồm múa dân gian (ram vong, lâm lêv, sarvan là ba điệu phổ thông nhất) và múa chuyên nghiệp, cùng các điệu múa con sáo, múa trống chhayam, múa đám cưới, đám tang, múa cúng Neak Ta và cầu Arăk. Âm nhạc Khmer đa dạng với nhạc sân khấu và dân gian, nổi bật là dàn nhạc gõ (phlêng pinpeat) dùng trong lễ nghi Phật giáo, đám tang, cưới và lễ hội dân gian, với năm bộ nhạc cụ nhưng vẫn gọi là dàn nhạc gõ vì đa số phát âm bằng cách gõ. Dàn nhạc nhẹ (phlêng khsê) gồm đàn cò, đàn bán nguyệt, phách tre, trống cổ bồng, cùng đàn trô khse bei và peiar Khmer dùng độc tấu trong cúng Arăk, Neak Ta. Nghệ thuật sân khấu tiêu biểu là kịch hát Rôbam (có nguồn gốc cung đình, vũ đạo quan trọng) với tuồng tích cổ như Réakér, và kịch hát Yukê (gần gũi với Nam Bộ hơn, còn gọi là Lakhôn Bassac), ra đời thập niên 1920, với tuồng tích từ sử thi Ramayana, thần thoại Khmer và cả truyện cổ Việt như Thạch Sanh chém chằn, Tấm Cám, hay tuồng Trung Quốc như Tam Tạng thỉnh kinh. Chùa chiền Khmer Nam Bộ có kiến trúc độc đáo, là nơi hội tụ những thành tựu về kiến trúc, điêu khắc, hội họa và trang trí, đồng thời là trung tâm tôn giáo, giáo dục, văn nghệ, hội họp của cộng đồng. Toàn vùng có hơn 400 ngôi chùa Khmer, nhiều nhất ở Trà Vinh (140 chùa như chùa Âng, chùa Hang, chùa Nôdol, chùa Samrônge) và Sóc Trăng (như chùa Kh’leang, chùa Dơi). Người Khmer Nam Bộ còn có hệ thống chữ Khmer cổ truyền, ra đời từ thế kỷ VII từ chữ Sanskrit, vẫn được lưu dụng và phổ biến.

Người Hoa ở Nam Bộ sở hữu một nền văn học, nghệ thuật phát triển đa dạng, bao gồm văn học, âm nhạc truyền thống và tân nhạc, ca kịch, hí kịch, múa hầu, múa lân – sư – rồng, tạp kỹ, kiến trúc, điêu khắc, hội họa, thư pháp, tranh kiếng. Các nơi thờ phụng công cộng như hội quán, miếu, đình, đền, chùa, nhà thờ đều mang lối kiến trúc và điêu khắc cổ kính, đặc thù, không chỉ là trung tâm tín ngưỡng mà còn là trung tâm văn hóa, giáo dục, nơi gìn giữ và phát huy truyền thống nghệ thuật của cộng đồng. Riêng Sài Gòn – Chợ Lớn đã có trên 20 nơi thờ phụng công cộng tiêu biểu như hội quán Minh Hương Gia Thạnh, Tuệ Thành, Quảng Triệu, Hà Chương, Ôn Lăng, Nghĩa An, Quỳnh Phù, Quần Tân; các miếu Thất Phủ, Thiên Hậu; đình Nhị Bang; đền Ngọc Hoàng Đa Kao; các chùa Phụng Sơn, Trúc Lâm, Bảo Sơn, Báo Ân; cùng các nhà thờ Cha Tam, Phúc Ân, Tịnh Tâm. Tiếng Hoa và chữ Hán, vốn là phương tiện truyền lưu văn hóa và gắn kết cộng đồng, vẫn được giảng dạy tại các trường lớp ở những khu vực người Hoa cư trú tập trung, đặc biệt là Sài Gòn – Chợ Lớn. Nhiều người Hoa cư trú lâu đời tại Việt Nam đã có những đóng góp xuất sắc trong các lĩnh vực chính trị, kinh tế, văn hóa, điển hình như Dương Ngạn Địch, Trần Thượng Xuyên, Mạc Cửu, Võ Trường Toản, Gia Định tam gia (Trịnh Hoài Đức, Lê Quang Định, Ngô Nhân Tĩnh), Hồ Dzếnh, và tứ trụ thời Pháp thuộc. Văn hóa Việt Nam Bộ đã tiếp thu Nho giáo và học thuật Trung Hoa một phần nhờ vai trò cầu nối của các trí thức Minh Hương và người Hoa.

Cộng đồng người Chăm Nam Bộ cũng có các hoạt động văn nghệ như ca, múa, kịch. Dù có phần bị giới hạn bởi giáo luật Hồi giáo, các hoạt động này vẫn được cộng đồng ủng hộ nhiệt tình trong các dịp lễ hội. Thành tựu nghệ thuật nổi bật nhất của người Chăm Nam Bộ là các thánh đường lớn với lối kiến trúc và trang trí độc đáo, mang đậm bản sắc riêng. Người Chăm Nam Bộ sở hữu chữ viết riêng là chữ Chăm Melayu, được xây dựng dựa trên chữ Ả Rập và chữ Jawi của người Melayu Đông Nam Á, dùng để giao tiếp nội bộ và nghiên cứu đạo Hồi. Các tộc người Stiêng và Chrau đều có nền văn học dân gian riêng và hệ thống chữ viết được xây dựng theo mẫu tự La Tinh, tuy nhiên chưa được triển khai rộng rãi.

Ăn, mặc, ở và đi lại

Ẩm thực của người Việt Nam Bộ không chỉ tuân thủ nguyên tắc cân bằng âm dương và quy luật ngũ hành tương sinh tương khắc như ẩm thực Việt nói chung, mà còn được điều chỉnh bởi điều kiện địa lý và sự giao lưu văn hóa đặc thù. Cơ cấu bữa ăn thông thường nơi đây ưu tiên cơm – canh – rau – tôm cá. Để đối phó với khí hậu nóng bức, người Việt Nam Bộ đặc biệt ưa chuộng canh, và nhờ tiếp biến món canh chua của người Khmer, các món canh chua Nam Bộ đã trở nên vô cùng phong phú, đa dạng. Với nguồn thủy sản dồi dào, các loại cá, tôm, cua, rùa, rắn, nghêu, sò, ốc, hến, lươn… đóng vai trò chủ đạo trong bữa ăn. Môi trường sông nước còn ưu ái cho sự ra đời của kho tàng mắm phong phú hơn hẳn các vùng miền khác: mắm cá lóc, mắm cá sặc, mắm cá linh, mắm tôm chua, mắm rươi, mắm còng, mắm ba khía, mắm ruốc, mắm nêm. Cách chế biến mắm cũng độc đáo và đa dạng: mắm sống, mắm kho, mắm chưng, lẩu mắm, bún mắm. Kết hợp nguyên liệu thủy sản và rau trái tươi ngon, người Nam Bộ đã sáng tạo ra vô vàn món ăn hấp dẫn với hương vị độc đáo, sử dụng nhiều kỹ thuật nấu nướng khác nhau như nướng, hấp, chưng, luộc, kho, xào. Nhiều món ăn bình dân nhưng đầy lôi cuốn như canh chua cá kèo, chuột đồng xào sả ớt, cháo cá rau đắng, cá lóc hấp bầu, bún mắm Đồng Tháp, bánh canh Trảng Bảng đã góp mặt trong thực đơn của các “làng ẩm thực” và nhà hàng sang trọng trong vùng.

Bên cạnh đó, mỗi địa phương lại mang trong mình những đặc sản trứ danh riêng. Tây Ninh nổi tiếng với bánh canh Trảng Bàng, bánh tráng Trảng Bàng. Long An có dưa hấu Long Trì, dứa Bến Lức, và rượu đế nếp Gò Đen. Đồng Tháp tự hào với bánh phồng tôm Sa Giang, nem Lai Vung, quýt hồng Lai Vung, chuột đồng Cao Lãnh, sen. Trà Vinh cuốn hút với cốm dẹp trộn dừa kiểu Khmer, các món đuông (đuông chà là, đuông đất, đuông dừa), mắm rươi, rượu Xuân Thạnh, bánh tét, bánh tráng ba xe, mắm kho, bún nước lèo, lươn um lá cách, cá cháy Cầu Quan, tôm càng nấu lẩu chua cơm mẻ, chuột đồng khìa nước dừa, vọp chong nướng lụi, bánh xèo, bánh ống, bánh canh Bến Có. Sóc Trăng làm say lòng du khách với bánh pía, lạp xưởng, bún nước lèo, bánh cống Đại Tâm, bò nướng ngói Mỹ Xuyên, bún xào Thạnh Trị, bún gỏi già. Hậu Giang góp mặt với khóm Cầu Đúc, bưởi Năm Roi, cá thát lát mình trắng. Kiên Giang vang danh với nước mắm Phú Quốc, rượu sim, bánh tằm bì, tôm khô, phồng mực, bún cá, tiêu, xôi Hà Tiên, bún nước lèo. Cà Mau là xứ sở của mắm lóc U Minh, ba khía Rạch Gốc, sò huyết Bãi Bồi, tôm khô Bãi Háp, tạo nên một bản đồ ẩm thực đa sắc, độc đáo.

Người Khmer Nam Bộ có cơ cấu bữa ăn tương tự người Việt: cơm – canh – rau – tôm cá, với các món ăn đặc trưng như mắm prahoc, canh sòm lo ko kô, bún sòm lo mun mờ chat. Mắm prahoc (người Việt gọi là mắm bò hóc), được làm từ nhiều loại cá với quy trình công phu kéo dài hơn bốn tháng, là một phần không thể thiếu. Ngoài ra còn có mắm pro ot (bò ót), ơng pa, pơ ling làm từ tép mồng, tép bạc, và pha ơk (mắm chao) – một loại mắm chua ngon được chế biến từ tôm tép trộn muối, thính, phơi nắng 7-10 ngày, khi ăn thường trộn với đu đủ xanh, gừng, riềng, ớt, chuối chát. Canh sòm lo ko kô (canh sim lo) được nấu công phu với thịt, cá tươi, rau ngổ, chuối rém hoặc đu đủ non, nêm bằng mắm prahoc, là món canh phổ biến. Món bún sòm lo mun mờ chat (bún nước lèo) được cả người Khmer và người Việt ưa thích. Đặc biệt, người Khmer còn có món canh sòm lo mò chu vừa chua vừa cay vừa béo, nấu với cơm mẻ rất đặc sắc, hoặc thêm chuối xiêm xanh và mắm prahoc tạo nên hương vị sòm lo mò chu pha le tuyệt vời.

Người Chăm Nam Bộ, do tuân thủ Hồi giáo, có những món ăn riêng biệt được gọi là halal. Họ được phép ăn thịt các loại động vật do chính người Chăm Hồi giáo cắt tiết và đọc kinh theo nghi thức. Tuy nhiên, thịt heo, thịt chó, cũng như thịt của những con vật chết tự nhiên, bị siết cổ, đập đầu, ngã, húc hoặc bị mãnh thú xé xác đều bị cấm. Trong tháng chay nhịn Ramadan linh thiêng, người Chăm Hồi giáo phải giữ mình thanh tịnh, kiêng cữ mọi thứ vào ban ngày và chỉ được phép ăn, uống, hút thuốc vào ban đêm, thể hiện lòng thành kính sâu sắc đối với đức tin.

Về trang phục, trong môi trường sông nước đặc trưng, nông dân người Việt Nam Bộ, cả nam và nữ, rất yêu thích chiếc áo bà ba và khăn rằn. Áo bà ba gọn nhẹ, tiện dụng cho các hoạt động như chèo ghe, bơi xuồng, lội đồng, tát mương, cắm câu, và có túi để đựng vật dụng cần thiết. Khăn rằn không chỉ dùng để che đầu, lau mồ hôi mà còn có thể quấn ngang người thay quần, biểu tượng cho sự giản dị, phóng khoáng của người dân miền Tây.

Trang phục thường nhật của nam giới Khmer Nam Bộ cũng là bộ bà ba đen, quấn khăn rằn. Trong các dịp lễ tết, họ mặc áo bà ba trắng, quần đen (hoặc áo đen, quàng khăn trắng chéo ngang hông). Thanh niên hiện nay khi ở nhà thường không mặc áo và quấn xà rông kẻ sọc. Ba, bốn mươi năm trước, nữ giới Khmer thường mặc xăm pốt – một loại váy bằng tơ tằm hình ống kín, hoặc xăm pốt chân khen – váy hở quấn quanh thân với cách mang độc đáo luồn giữa hai chân. Những loại váy này thường được mặc trong các lễ lớn, mỗi ngày một màu khác nhau (xăm pốt pha muông), nhưng ngày nay chỉ còn phổ biến trên sân khấu cổ truyền. Hiện tại, trang phục thường nhật của người Khmer tương đồng với người Việt địa phương, còn trong lễ tết, họ lại mặc áo dài giống người Chăm.</p

Người Chăm Nam Bộ cũng sử dụng trang phục dân tộc nhưng có sự tiếp nhận ảnh hưởng từ các tộc người cộng cư. Phụ nữ Chăm khi tiếp xúc với khách hoặc ra đường đều đội khăn che kín tóc, nhưng không đeo mạng che mặt như phụ nữ Hồi giáo ở Trung Đông, thể hiện sự hài hòa giữa truyền thống tôn giáo và văn hóa bản địa.

Nhà ở của người Việt Nam Bộ có ba loại chính, thích ứng với địa hình: nhà đất cất dọc theo ven lộ, nhà sàn cất dọc theo kinh rạch và nhà nổi trên sông nước. Nhà nổi không chỉ là nơi cư trú mà còn là phương tiện mưu sinh của những gia đình làm nghề nuôi cá bè, vận chuyển đường sông, buôn bán ở chợ nổi, hay bán sỉ lẻ trên sông, thể hiện sự gắn bó mật thiết với cuộc sống thủy bạc.

Trước đây, người Khmer chủ yếu ở nhà sàn, nhưng ngày nay phần lớn đã chuyển sang nhà đất, chỉ còn phổ biến ở các khu vực gần biên giới. Hình dáng và vật liệu kiến trúc nhà của họ hiện tại cũng khá tương đồng với nhà của người Việt và người Hoa. Nếu sống trên đất cao, họ làm nhà đất; còn ở nơi đất thấp, họ cất nhà sàn nhỏ, nóc cao, mái rất dốc, thường lợp bằng lá dừa nước, hoặc lá dừa chằm ở vùng biên giới.

Người Chăm Nam Bộ trước đây cũng sống trong nhà sàn, nhưng ngày nay phần nhiều đã chuyển sang nhà đất. Tại miền Đông, người Stiêng vẫn duy trì nhà sàn dài, phù hợp với chế độ đại gia đình phụ hệ. Tuy nhiên, người Chrau đã chuyển từ nhà sàn sang nhà đất tương tự như người Việt, cho thấy sự thay đổi trong lối sống và kiến trúc phù hợp với môi trường hiện đại.

Trong việc đi lại và vận chuyển, các tộc người Nam Bộ đều lựa chọn phương tiện phù hợp với địa hình đặc trưng. Trên đất liền, họ sử dụng xe bò, xe ngựa, xe đạp, xe thồ, xe tải. Ở vùng sông nước, phương tiện chủ yếu là xuồng, ghe, tắc ráng, vỏ lãi, tàu, bè, bắc (phà), cộ. Đặc biệt ở miền Tây, xuồng ghe đóng vai trò tối quan trọng, không chỉ là phương tiện di chuyển tiện lợi cho mọi người mà còn là công cụ mưu sinh, thậm chí là nơi cư trú của các gia đình làm nghề đò ngang, đò dọc, buôn bán hay nuôi cá trên sông. Hình ảnh dòng sông, con đò đã trở thành một biểu tượng văn học, một hình tượng đặc trưng của không gian Nam Bộ. Dù giao thông đường bộ đã được cải thiện đáng kể, giao thông đường thủy vẫn giữ vị trí chủ đạo, thuận tiện và phổ biến cho đến ngày nay.

Giao lưu và tiếp biến văn hóa

Không gian văn hóa Nam Bộ là sự mở rộng của văn hóa Việt Nam trên một vùng đất mới, nơi người Việt cùng chung tay khai phá với các tộc người bản địa và di dân. Ngay từ thuở ban đầu, văn hóa Việt (vốn đã có yếu tố Chăm) đã giao lưu mật thiết với văn hóa Khmer, Hoa. Trong các thời kỳ cận đại và hiện đại, vùng đất này còn chịu ảnh hưởng sâu sắc từ văn hóa Pháp rồi văn hóa Mỹ. Từ năm 1975, Nam Bộ cũng trở thành địa bàn biến động mạnh mẽ về thành phần tộc người. Vì thế, đây là vùng đất mà quá trình giao lưu, tiếp biến văn hóa diễn ra với tốc độ nhanh chóng. Hệ quả là hầu như không có hiện tượng văn hóa nào ở đây còn giữ nguyên chất thuần Việt, mà luôn thấp thoáng bóng dáng của nhiều nền văn hóa khác đã hội tụ trong hơn ba thế kỷ qua. Chính sự giao thoa văn hóa đã trở thành một trong những bản sắc cốt lõi của Nam Bộ, khiến văn hóa nơi đây vừa tương đồng, vừa khác biệt so với cội nguồn văn hóa Việt ở đồng bằng Bắc Bộ và Trung Bộ.

Tuy nhiên, sự giao thoa này không có nghĩa là văn hóa Nam Bộ chỉ là tổng hòa các luồng văn hóa hội tụ. Trong quá trình tiếp biến, cư dân Việt nơi đây không tiếp nhận nguyên vẹn các nền văn hóa khác, mà chỉ chọn lọc những yếu tố đáp ứng nhu cầu vật chất và tinh thần, bổ sung vào hành trang văn hóa của mình. Vì vậy, văn hóa Việt ở Nam Bộ không đánh mất bản sắc mà tái tạo các giá trị văn hóa thu nạp được theo hướng thích ứng với văn hóa Việt và nhu cầu của người Việt trên vùng đất mới. Có thể nói, sự tái tạo các giá trị văn hóa đó cũng là một bản sắc đặc trưng của vùng đất này.

Bên cạnh đặc trưng giao thoa, văn hóa Nam Bộ còn mang đậm dấu ấn của đồng bằng sông nước. Hai đặc trưng chủ đạo này đã buộc tất cả các nền văn hóa sinh tụ nơi đây phải tự điều chỉnh, lược bỏ những giá trị không còn phù hợp, phát triển hoặc sáng tạo ra những giá trị mới để con người có thể tồn tại và phát triển trên một vùng đất sông nước chằng chịt, đan xen nhiều tộc người khác biệt. Từ đó, sự uyển chuyển, linh động, phóng khoáng và bao dung dần trở thành bản sắc thứ ba của văn hóa Việt ở Nam Bộ nói riêng và văn hóa Nam Bộ nói chung, tạo nên một nền văn hóa độc đáo, đầy sức sống và khả năng thích nghi tuyệt vời.

Văn hóa Nam Bộ: Bản sắc độc đáo từ giao thoa sông nước

Posted in Phong tục - Tập quán

Bài tham khảo